Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lafayette, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 ↑ 63.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 ↑ 296.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 58m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 51.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.084 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lafayette
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 46s | 04:31 | 21:40 | 05:06 | 21:05 | 05:39 | 20:32 | 13:05 | 151.68 |
| 2 |
06:06
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 44s | 04:31 | 21:41 | 05:06 | 21:06 | 05:39 | 20:33 | 13:06 | 151.71 |
| 3 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 42s | 04:31 | 21:41 | 05:06 | 21:06 | 05:39 | 20:33 | 13:06 | 151.72 |
| 4 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 39s | 04:30 | 21:42 | 05:05 | 21:07 | 05:38 | 20:34 | 13:06 | 151.75 |
| 5 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 37s | 04:30 | 21:43 | 05:05 | 21:07 | 05:38 | 20:34 | 13:06 | 151.77 |
| 6 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 35s | 04:30 | 21:43 | 05:05 | 21:08 | 05:38 | 20:35 | 13:06 | 151.80 |
| 7 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 33s | 04:29 | 21:44 | 05:05 | 21:08 | 05:38 | 20:35 | 13:06 | 151.81 |
| 8 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 31s | 04:29 | 21:44 | 05:05 | 21:09 | 05:38 | 20:36 | 13:07 | 151.83 |
| 9 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 28s | 04:29 | 21:45 | 05:05 | 21:09 | 05:38 | 20:36 | 13:07 | 151.85 |
| 10 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 26s | 04:29 | 21:46 | 05:04 | 21:10 | 05:38 | 20:37 | 13:07 | 151.88 |
| 11 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 24s | 04:29 | 21:46 | 05:04 | 21:10 | 05:38 | 20:37 | 13:07 | 151.90 |
| 12 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 21s | 04:29 | 21:47 | 05:04 | 21:11 | 05:38 | 20:38 | 13:07 | 151.90 |
| 13 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 19s | 04:29 | 21:47 | 05:04 | 21:11 | 05:38 | 20:38 | 13:08 | 151.92 |
| 14 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 17s | 04:29 | 21:47 | 05:04 | 21:12 | 05:38 | 20:38 | 13:08 | 151.94 |
| 15 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 14s | 04:29 | 21:48 | 05:04 | 21:12 | 05:38 | 20:39 | 13:08 | 151.95 |
| 16 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 12s | 04:29 | 21:48 | 05:05 | 21:12 | 05:38 | 20:39 | 13:08 | 151.97 |
| 17 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 09s | 04:29 | 21:48 | 05:05 | 21:13 | 05:38 | 20:39 | 13:08 | 151.98 |
| 18 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 07s | 04:29 | 21:49 | 05:05 | 21:13 | 05:38 | 20:40 | 13:09 | 151.99 |
| 19 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 05s | 04:29 | 21:49 | 05:05 | 21:13 | 05:38 | 20:40 | 13:09 | 152.00 |
| 20 |
06:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 02s | 04:29 | 21:49 | 05:05 | 21:13 | 05:38 | 20:40 | 13:09 | 152.01 |
| 21 |
06:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 00s | 04:29 | 21:49 | 05:05 | 21:14 | 05:39 | 20:40 | 13:09 | 152.02 |
| 22 |
06:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 02s | 04:30 | 21:50 | 05:06 | 21:14 | 05:39 | 20:40 | 13:10 | 152.03 |
| 23 |
06:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 04s | 04:30 | 21:50 | 05:06 | 21:14 | 05:39 | 20:41 | 13:10 | 152.04 |
| 24 |
06:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -0m 07s | 04:30 | 21:50 | 05:06 | 21:14 | 05:39 | 20:41 | 13:10 | 152.04 |
| 25 |
06:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 09s | 04:31 | 21:50 | 05:06 | 21:14 | 05:40 | 20:41 | 13:10 | 152.05 |
| 26 |
06:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 11s | 04:31 | 21:50 | 05:07 | 21:14 | 05:40 | 20:41 | 13:10 | 152.06 |
| 27 |
06:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 14s | 04:31 | 21:50 | 05:07 | 21:14 | 05:40 | 20:41 | 13:11 | 152.06 |
| 28 |
06:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 16s | 04:32 | 21:50 | 05:07 | 21:14 | 05:41 | 20:41 | 13:11 | 152.07 |
| 29 |
06:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 18s | 04:32 | 21:50 | 05:08 | 21:14 | 05:41 | 20:41 | 13:11 | 152.07 |
| 30 |
06:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 21s | 04:33 | 21:50 | 05:08 | 21:14 | 05:41 | 20:41 | 13:11 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lafayette. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lafayette, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 02 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lafayette
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lafayette
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lafayette
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lafayette.