Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lages, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 83.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 40m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 47.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.658 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lages

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:04
65° Đông Đông Bắc
17:33
295° Tây Tây Bắc
10h 28m -0m 40s 05:41 18:56 06:09 18:28 06:38 17:59 12:19 151.69
2
07:05
65° Đông Đông Bắc
17:33
295° Tây Tây Bắc
10h 28m -0m 38s 05:41 18:56 06:10 18:28 06:39 17:59 12:19 151.71
3
07:05
65° Đông Đông Bắc
17:33
295° Tây Tây Bắc
10h 27m -0m 36s 05:42 18:56 06:10 18:28 06:39 17:59 12:19 151.74
4
07:06
65° Đông Đông Bắc
17:33
295° Tây Tây Bắc
10h 27m -0m 34s 05:42 18:56 06:11 18:28 06:40 17:59 12:19 151.76
5
07:06
65° Đông Đông Bắc
17:33
295° Tây Tây Bắc
10h 26m -0m 32s 05:43 18:56 06:11 18:28 06:40 17:59 12:19 151.78
6
07:07
65° Đông Đông Bắc
17:33
295° Tây Tây Bắc
10h 25m -0m 30s 05:43 18:56 06:12 18:28 06:40 17:59 12:19 151.80
7
07:07
64° Đông Đông Bắc
17:32
296° Tây Tây Bắc
10h 25m -0m 29s 05:43 18:56 06:12 18:27 06:41 17:59 12:20 151.82
8
07:07
64° Đông Đông Bắc
17:32
296° Tây Tây Bắc
10h 25m -0m 27s 05:44 18:56 06:12 18:28 06:41 17:59 12:20 151.84
9
07:08
64° Đông Đông Bắc
17:32
296° Tây Tây Bắc
10h 24m -0m 25s 05:44 18:56 06:13 18:28 06:42 17:59 12:20 151.86
10
07:08
64° Đông Đông Bắc
17:32
296° Tây Tây Bắc
10h 24m -0m 23s 05:44 18:56 06:13 18:28 06:42 17:59 12:20 151.88
11
07:09
64° Đông Đông Bắc
17:32
296° Tây Tây Bắc
10h 23m -0m 21s 05:45 18:56 06:13 18:28 06:42 17:59 12:20 151.89
12
07:09
64° Đông Đông Bắc
17:33
296° Tây Tây Bắc
10h 23m -0m 19s 05:45 18:56 06:14 18:28 06:43 17:59 12:21 151.91
13
07:09
64° Đông Đông Bắc
17:33
296° Tây Tây Bắc
10h 23m -0m 17s 05:45 18:56 06:14 18:28 06:43 17:59 12:21 151.93
14
07:10
64° Đông Đông Bắc
17:33
296° Tây Tây Bắc
10h 23m -0m 14s 05:46 18:57 06:14 18:28 06:43 17:59 12:21 151.94
15
07:10
64° Đông Đông Bắc
17:33
296° Tây Tây Bắc
10h 22m -0m 12s 05:46 18:57 06:15 18:28 06:44 17:59 12:21 151.96
16
07:10
64° Đông Đông Bắc
17:33
296° Tây Tây Bắc
10h 22m -0m 10s 05:46 18:57 06:15 18:28 06:44 17:59 12:21 151.97
17
07:11
64° Đông Đông Bắc
17:33
296° Tây Tây Bắc
10h 22m -0m 08s 05:47 18:57 06:15 18:28 06:44 17:59 12:22 151.98
18
07:11
64° Đông Đông Bắc
17:33
296° Tây Tây Bắc
10h 22m -0m 06s 05:47 18:57 06:15 18:29 06:45 17:59 12:22 151.99
19
07:11
64° Đông Đông Bắc
17:33
296° Tây Tây Bắc
10h 22m -0m 04s 05:47 18:57 06:16 18:29 06:45 18:00 12:22 152.00
20
07:11
64° Đông Đông Bắc
17:34
296° Tây Tây Bắc
10h 22m -0m 02s 05:47 18:58 06:16 18:29 06:45 18:00 12:22 152.01
21
07:12
64° Đông Đông Bắc
17:34
296° Tây Tây Bắc
10h 22m -0m 00s 05:48 18:58 06:16 18:29 06:45 18:00 12:23 152.02
22
07:12
64° Đông Đông Bắc
17:34
296° Tây Tây Bắc
10h 22m +0m 01s 05:48 18:58 06:16 18:29 06:46 18:00 12:23 152.03
23
07:12
64° Đông Đông Bắc
17:34
296° Tây Tây Bắc
10h 22m +0m 03s 05:48 18:58 06:17 18:30 06:46 18:01 12:23 152.04
24
07:12
64° Đông Đông Bắc
17:35
296° Tây Tây Bắc
10h 22m +0m 05s 05:48 18:59 06:17 18:30 06:46 18:01 12:23 152.05
25
07:12
64° Đông Đông Bắc
17:35
296° Tây Tây Bắc
10h 22m +0m 07s 05:48 18:59 06:17 18:30 06:46 18:01 12:23 152.05
26
07:12
64° Đông Đông Bắc
17:35
296° Tây Tây Bắc
10h 22m +0m 09s 05:48 18:59 06:17 18:30 06:46 18:01 12:24 152.06
27
07:12
64° Đông Đông Bắc
17:35
296° Tây Tây Bắc
10h 22m +0m 12s 05:49 18:59 06:17 18:31 06:46 18:02 12:24 152.06
28
07:13
64° Đông Đông Bắc
17:36
296° Tây Tây Bắc
10h 23m +0m 14s 05:49 19:00 06:17 18:31 06:46 18:02 12:24 152.07
29
07:13
64° Đông Đông Bắc
17:36
296° Tây Tây Bắc
10h 23m +0m 16s 05:49 19:00 06:17 18:31 06:46 18:02 12:24 152.07
30
07:13
64° Đông Đông Bắc
17:36
296° Tây Tây Bắc
10h 23m +0m 18s 05:49 19:00 06:18 18:32 06:47 18:03 12:24 152.08

Trong Lages, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lages

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lages

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lages

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

Alvorada Americana Ananindeua Anápolis Angra dos Reis Araçatuba Arapiraca Araraquara Atibaia Barra Mansa Barreiras Barueri Bauru Belém Belford Roxo Belo Horizonte Betim Blumenau Boa Vista Botucatu Brasilia Cabo Cachoeiro de Itapemirim Camaçari Campina Grande Campinas Canoas Carapicuíba Caruaru Cascavel Castanhal Caucaia Caxias Caxias do Sul Chapecó Chiến thắng Chiến thắng của Conquista Chủ tịch Prudente Cotia Criciúma Curitiba Diadema Divinópolis Dourados Embu das Artes Ferraz de Vasconcelos Fortaleza Foz do Iguaçu Francisco Morato Goiânia Governador Valadares Gravataí Guarapuava Guarujá Guarulhos Hortolândia Ibirité Ilhéus Imperatriz Indaiatuba Ipatinga Itaboraí Itabuna Itajaí Itapecerica da Serra Itapevi Itaquaquecetuba Itu Jacareí Joinville Juazeiro do Norte Jundiaí Lauro de Freitas Limeira Luziânia Macaé Maceió Manaus Marabá Maracanaú Marília Maringá Mauá Mogi das Cruzes Montes Claros Mossoró Nilópolis Niterói Nossa Senhora do Socorro Nova Friburgo Novo Hamburgo Olinda Palhoça Palmas Paranaguá Parauapebas Parnaíba Parnamirim Passo Fundo Paulista Pelotas Petrolina Petrópolis Pháp Piracicaba Planaltina Poços de Caldas Ponta Grossa Porto Alegre Praia Grande Queimados Recife Ribeirão das Neves Rio Branco Rio de Janeiro Rio Grande Rio Verde Rondonópolis Salvador Santa Bárbara d'Oeste Santa Luzia Santa Maria Santarém Santos São Caetano do Sul São Carlos São João de Meriti São José São José do Rio Preto São Leopoldo São Paulo São Vicente Serra Sete Lagoas Sobral Sumaré Suzano Taboão da Serra Taubaté Uberaba Várzea Grande Viamão Vila Velha Volta Redonda
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí