Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lappeenranta, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:31 ↑ 62.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:47 ↑ 296.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 15m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -15.76°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tại Lappeenranta, Phần Lan mặt trời mọc lúc 05:31 và lặn lúc 20:47, cho 15h 15m giờ ban ngày — 6 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lappeenranta
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:40
↑
48° Đông Bắc
|
21:44
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | -5m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:33 | 22:50 | 13:13 | 151.83 |
| 2 |
04:43
↑
49° Đông Bắc
|
21:42
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -5m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:37 | 22:46 | 13:13 | 151.81 |
| 3 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:39
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -5m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 22:43 | 13:13 | 151.79 |
| 4 |
04:48
↑
50° Đông Bắc
|
21:36
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -5m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:44 | 22:39 | 13:13 | 151.77 |
| 5 |
04:50
↑
51° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -5m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:47 | 22:35 | 13:13 | 151.75 |
| 6 |
04:53
↑
52° Đông Bắc
|
21:31
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -5m 18s | N/A | N/A | 01:39 | N/A | 03:51 | 22:32 | 13:13 | 151.74 |
| 7 |
04:55
↑
52° Đông Bắc
|
21:28
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -5m 20s | N/A | N/A | 01:53 | 00:32 | 03:54 | 22:28 | 13:13 | 151.72 |
| 8 |
04:58
↑
53° Đông Bắc
|
21:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -5m 21s | N/A | N/A | 02:05 | 00:21 | 03:58 | 22:25 | 13:12 | 151.69 |
| 9 |
05:00
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -5m 23s | N/A | N/A | 02:14 | 00:11 | 04:01 | 22:21 | 13:12 | 151.66 |
| 10 |
05:03
↑
54° Đông Bắc
|
21:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -5m 24s | N/A | N/A | 02:23 | 23:55 | 04:04 | 22:17 | 13:12 | 151.65 |
| 11 |
05:06
↑
55° Đông Bắc
|
21:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -5m 25s | N/A | N/A | 02:30 | 23:47 | 04:07 | 22:14 | 13:12 | 151.62 |
| 12 |
05:08
↑
56° Đông Bắc
|
21:14
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 05m | -5m 26s | N/A | N/A | 02:37 | 23:41 | 04:11 | 22:10 | 13:12 | 151.60 |
| 13 |
05:11
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 00m | -5m 27s | N/A | N/A | 02:44 | 23:34 | 04:14 | 22:07 | 13:12 | 151.57 |
| 14 |
05:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 54m | -5m 28s | N/A | N/A | 02:50 | 23:28 | 04:17 | 22:03 | 13:12 | 151.55 |
| 15 |
05:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | -5m 29s | N/A | N/A | 03:01 | 23:22 | 04:20 | 22:00 | 13:11 | 151.51 |
| 16 |
05:18
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -5m 30s | N/A | N/A | 03:01 | 23:17 | 04:24 | 21:56 | 13:11 | 151.49 |
| 17 |
05:21
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -5m 31s | N/A | N/A | 03:06 | 23:11 | 04:27 | 21:53 | 13:11 | 151.46 |
| 18 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -5m 31s | N/A | N/A | 03:11 | 23:06 | 04:30 | 21:49 | 13:11 | 151.44 |
| 19 |
05:26
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -5m 32s | N/A | N/A | 03:16 | 23:01 | 04:33 | 21:46 | 13:10 | 151.41 |
| 20 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -5m 33s | N/A | N/A | 03:21 | 22:56 | 04:36 | 21:42 | 13:10 | 151.38 |
| 21 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -5m 33s | N/A | N/A | 03:25 | 22:51 | 04:39 | 21:39 | 13:10 | 151.34 |
| 22 |
05:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -5m 34s | N/A | N/A | 03:30 | 22:46 | 04:42 | 21:35 | 13:10 | 151.31 |
| 23 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -5m 34s | N/A | N/A | 03:34 | 22:41 | 04:45 | 21:32 | 13:10 | 151.28 |
| 24 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -5m 34s | N/A | N/A | 03:38 | 22:36 | 04:48 | 21:28 | 13:09 | 151.25 |
| 25 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -5m 35s | 01:28 | N/A | 03:43 | 22:32 | 04:51 | 21:25 | 13:09 | 151.22 |
| 26 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -5m 35s | 01:48 | 00:30 | 03:47 | 22:27 | 04:54 | 21:21 | 13:09 | 151.18 |
| 27 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -5m 35s | 02:02 | 00:16 | 03:51 | 22:23 | 04:57 | 21:18 | 13:08 | 151.15 |
| 28 |
05:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -5m 36s | 02:13 | 23:55 | 03:54 | 22:18 | 05:00 | 21:14 | 13:08 | 151.12 |
| 29 |
05:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -5m 36s | 02:22 | 23:46 | 03:58 | 22:14 | 05:02 | 21:11 | 13:08 | 151.08 |
| 30 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -5m 36s | 02:30 | 23:38 | 04:02 | 22:10 | 05:05 | 21:07 | 13:08 | 151.05 |
| 31 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -5m 36s | 02:37 | 23:31 | 04:06 | 22:06 | 05:08 | 21:04 | 13:07 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lappeenranta. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lappeenranta, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lappeenranta
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lappeenranta
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Lappeenranta
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Lappeenranta.