Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Laredo, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 ↑ 77.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:06 ↑ 282.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 53m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 31.04°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.226 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Laredo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +0m 41s | 05:11 | 22:00 | 05:45 | 21:27 | 06:16 | 20:55 | 13:35 | 151.68 |
| 2 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +0m 39s | 05:11 | 22:00 | 05:44 | 21:27 | 06:16 | 20:56 | 13:35 | 151.70 |
| 3 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 37s | 05:11 | 22:01 | 05:44 | 21:28 | 06:16 | 20:56 | 13:36 | 151.74 |
| 4 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +0m 35s | 05:11 | 22:02 | 05:44 | 21:28 | 06:15 | 20:57 | 13:36 | 151.75 |
| 5 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 33s | 05:10 | 22:02 | 05:44 | 21:29 | 06:15 | 20:57 | 13:36 | 151.77 |
| 6 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +0m 31s | 05:10 | 22:03 | 05:44 | 21:29 | 06:15 | 20:58 | 13:36 | 151.80 |
| 7 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 29s | 05:10 | 22:03 | 05:43 | 21:30 | 06:15 | 20:58 | 13:36 | 151.82 |
| 8 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +0m 27s | 05:10 | 22:04 | 05:43 | 21:30 | 06:15 | 20:59 | 13:37 | 151.84 |
| 9 |
06:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 25s | 05:10 | 22:04 | 05:43 | 21:31 | 06:15 | 20:59 | 13:37 | 151.86 |
| 10 |
06:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 23s | 05:09 | 22:05 | 05:43 | 21:31 | 06:15 | 20:59 | 13:37 | 151.87 |
| 11 |
06:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +0m 21s | 05:09 | 22:05 | 05:43 | 21:32 | 06:15 | 21:00 | 13:37 | 151.90 |
| 12 |
06:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 19s | 05:09 | 22:06 | 05:43 | 21:32 | 06:15 | 21:00 | 13:37 | 151.91 |
| 13 |
06:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 17s | 05:09 | 22:06 | 05:43 | 21:32 | 06:15 | 21:01 | 13:38 | 151.93 |
| 14 |
06:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 15s | 05:09 | 22:07 | 05:43 | 21:33 | 06:15 | 21:01 | 13:38 | 151.94 |
| 15 |
06:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +0m 12s | 05:09 | 22:07 | 05:43 | 21:33 | 06:15 | 21:01 | 13:38 | 151.96 |
| 16 |
06:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 10s | 05:09 | 22:07 | 05:43 | 21:33 | 06:15 | 21:01 | 13:38 | 151.97 |
| 17 |
06:42
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 08s | 05:10 | 22:08 | 05:43 | 21:34 | 06:15 | 21:02 | 13:38 | 151.98 |
| 18 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 06s | 05:10 | 22:08 | 05:44 | 21:34 | 06:16 | 21:02 | 13:39 | 151.99 |
| 19 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 04s | 05:10 | 22:08 | 05:44 | 21:34 | 06:16 | 21:02 | 13:39 | 152.00 |
| 20 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 02s | 05:10 | 22:08 | 05:44 | 21:35 | 06:16 | 21:03 | 13:39 | 152.01 |
| 21 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +0m 00s | 05:10 | 22:09 | 05:44 | 21:35 | 06:16 | 21:03 | 13:39 | 152.02 |
| 22 |
06:43
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 02s | 05:10 | 22:09 | 05:44 | 21:35 | 06:16 | 21:03 | 13:39 | 152.03 |
| 23 |
06:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 04s | 05:11 | 22:09 | 05:45 | 21:35 | 06:17 | 21:03 | 13:40 | 152.04 |
| 24 |
06:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 06s | 05:11 | 22:09 | 05:45 | 21:35 | 06:17 | 21:03 | 13:40 | 152.04 |
| 25 |
06:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -0m 08s | 05:11 | 22:09 | 05:45 | 21:35 | 06:17 | 21:03 | 13:40 | 152.05 |
| 26 |
06:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 10s | 05:12 | 22:09 | 05:45 | 21:35 | 06:17 | 21:04 | 13:40 | 152.06 |
| 27 |
06:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 12s | 05:12 | 22:09 | 05:46 | 21:35 | 06:18 | 21:04 | 13:41 | 152.06 |
| 28 |
06:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 14s | 05:12 | 22:09 | 05:46 | 21:36 | 06:18 | 21:04 | 13:41 | 152.07 |
| 29 |
06:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -0m 16s | 05:13 | 22:09 | 05:47 | 21:36 | 06:18 | 21:04 | 13:41 | 152.07 |
| 30 |
06:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -0m 18s | 05:13 | 22:09 | 05:47 | 21:36 | 06:19 | 21:04 | 13:41 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Laredo. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Laredo, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 02 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 27 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Laredo
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Laredo
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Laredo
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Laredo.