Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Las Vegas, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 ↑ 80.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 ↑ 279.9° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 51m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -13.81°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.814 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Las Vegas
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:24
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 58s | 03:37 | 21:40 | 04:17 | 20:59 | 04:54 | 20:22 | 12:38 | 151.69 |
| 2 |
05:24
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 56s | 03:36 | 21:41 | 04:17 | 21:00 | 04:54 | 20:23 | 12:38 | 151.72 |
| 3 |
05:24
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 53s | 03:36 | 21:41 | 04:17 | 21:00 | 04:53 | 20:24 | 12:38 | 151.74 |
| 4 |
05:24
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 50s | 03:35 | 21:42 | 04:16 | 21:01 | 04:53 | 20:24 | 12:38 | 151.76 |
| 5 |
05:23
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 47s | 03:35 | 21:43 | 04:16 | 21:02 | 04:53 | 20:25 | 12:39 | 151.78 |
| 6 |
05:23
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 45s | 03:34 | 21:44 | 04:15 | 21:03 | 04:53 | 20:25 | 12:39 | 151.80 |
| 7 |
05:23
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 42s | 03:34 | 21:45 | 04:15 | 21:03 | 04:52 | 20:26 | 12:39 | 151.82 |
| 8 |
05:23
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 39s | 03:34 | 21:45 | 04:15 | 21:04 | 04:52 | 20:27 | 12:39 | 151.84 |
| 9 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 36s | 03:33 | 21:46 | 04:15 | 21:04 | 04:52 | 20:27 | 12:39 | 151.86 |
| 10 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 33s | 03:33 | 21:47 | 04:15 | 21:05 | 04:52 | 20:28 | 12:39 | 151.88 |
| 11 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 30s | 03:33 | 21:47 | 04:14 | 21:05 | 04:52 | 20:28 | 12:40 | 151.90 |
| 12 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 27s | 03:33 | 21:48 | 04:14 | 21:06 | 04:52 | 20:29 | 12:40 | 151.91 |
| 13 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 24s | 03:32 | 21:48 | 04:14 | 21:06 | 04:52 | 20:29 | 12:40 | 151.93 |
| 14 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 21s | 03:32 | 21:49 | 04:14 | 21:07 | 04:52 | 20:29 | 12:40 | 151.94 |
| 15 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 18s | 03:32 | 21:49 | 04:14 | 21:07 | 04:52 | 20:30 | 12:40 | 151.96 |
| 16 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 15s | 03:32 | 21:50 | 04:14 | 21:08 | 04:52 | 20:30 | 12:41 | 151.97 |
| 17 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 12s | 03:32 | 21:50 | 04:14 | 21:08 | 04:52 | 20:30 | 12:41 | 151.98 |
| 18 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 09s | 03:32 | 21:50 | 04:14 | 21:08 | 04:52 | 20:31 | 12:41 | 152.00 |
| 19 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 06s | 03:32 | 21:51 | 04:15 | 21:09 | 04:52 | 20:31 | 12:41 | 152.01 |
| 20 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 03s | 03:33 | 21:51 | 04:15 | 21:09 | 04:52 | 20:31 | 12:42 | 152.02 |
| 21 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 00s | 03:33 | 21:51 | 04:15 | 21:09 | 04:52 | 20:31 | 12:42 | 152.03 |
| 22 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 03s | 03:33 | 21:51 | 04:15 | 21:09 | 04:53 | 20:32 | 12:42 | 152.03 |
| 23 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 06s | 03:33 | 21:51 | 04:15 | 21:09 | 04:53 | 20:32 | 12:42 | 152.04 |
| 24 |
05:24
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 09s | 03:34 | 21:51 | 04:16 | 21:09 | 04:53 | 20:32 | 12:42 | 152.05 |
| 25 |
05:25
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 12s | 03:34 | 21:51 | 04:16 | 21:09 | 04:54 | 20:32 | 12:43 | 152.05 |
| 26 |
05:25
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 15s | 03:34 | 21:51 | 04:16 | 21:10 | 04:54 | 20:32 | 12:43 | 152.06 |
| 27 |
05:25
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 18s | 03:35 | 21:51 | 04:17 | 21:10 | 04:54 | 20:32 | 12:43 | 152.06 |
| 28 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 21s | 03:35 | 21:51 | 04:17 | 21:09 | 04:55 | 20:32 | 12:43 | 152.07 |
| 29 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 24s | 03:36 | 21:51 | 04:18 | 21:09 | 04:55 | 20:32 | 12:43 | 152.07 |
| 30 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -0m 27s | 03:36 | 21:51 | 04:18 | 21:09 | 04:56 | 20:32 | 12:44 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Las Vegas. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Las Vegas, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 05 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.