Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Laval, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:30 119.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:39 240.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 09m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 7.48°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.181 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Laval

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:42
67° Đông Đông Bắc
20:01
293° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 47s 03:43 22:02 04:28 21:15 05:09 20:35 12:51 150.73
2
05:41
67° Đông Đông Bắc
20:02
294° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 45s 03:40 22:04 04:27 21:17 05:07 20:36 12:51 150.77
3
05:39
66° Đông Đông Bắc
20:04
294° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 44s 03:38 22:06 04:25 21:19 05:06 20:37 12:51 150.81
4
05:38
66° Đông Đông Bắc
20:05
294° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 42s 03:36 22:08 04:23 21:20 05:04 20:39 12:51 150.84
5
05:37
66° Đông Đông Bắc
20:06
295° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 41s 03:34 22:10 04:21 21:22 05:03 20:40 12:51 150.88
6
05:35
65° Đông Đông Bắc
20:07
295° Tây Tây Bắc
14h 32m +2m 39s 03:31 22:12 04:19 21:24 05:01 20:42 12:51 150.92
7
05:34
65° Đông Đông Bắc
20:09
296° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 37s 03:29 22:14 04:18 21:25 05:00 20:43 12:51 150.95
8
05:32
64° Đông Đông Bắc
20:10
296° Tây Tây Bắc
14h 37m +2m 35s 03:27 22:16 04:16 21:27 04:58 20:44 12:51 150.99
9
05:31
64° Đông Đông Bắc
20:11
296° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 33s 03:25 22:18 04:14 21:29 04:57 20:46 12:51 151.03
10
05:30
63° Đông Đông Bắc
20:12
297° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 31s 03:23 22:20 04:12 21:30 04:55 20:47 12:51 151.06
11
05:29
63° Đông Đông Bắc
20:14
297° Tây Tây Bắc
14h 45m +2m 29s 03:20 22:23 04:11 21:32 04:54 20:48 12:51 151.10
12
05:27
63° Đông Đông Bắc
20:15
298° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 27s 03:18 22:25 04:09 21:33 04:52 20:50 12:51 151.13
13
05:26
62° Đông Đông Bắc
20:16
298° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 24s 03:16 22:27 04:07 21:35 04:51 20:51 12:51 151.16
14
05:25
62° Đông Đông Bắc
20:17
298° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 22s 03:14 22:29 04:06 21:37 04:50 20:52 12:51 151.20
15
05:24
62° Đông Đông Bắc
20:18
299° Tây Tây Bắc
14h 54m +2m 20s 03:12 22:31 04:04 21:38 04:48 20:54 12:51 151.23
16
05:23
61° Đông Đông Bắc
20:19
299° Tây Tây Bắc
14h 56m +2m 17s 03:10 22:33 04:03 21:40 04:47 20:55 12:51 151.26
17
05:21
61° Đông Đông Bắc
20:21
299° Tây Tây Bắc
14h 59m +2m 15s 03:08 22:35 04:01 21:41 04:46 20:56 12:51 151.29
18
05:20
60° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 12s 03:06 22:37 04:00 21:43 04:45 20:58 12:51 151.32
19
05:19
60° Đông Đông Bắc
20:23
300° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 09s 03:04 22:40 03:58 21:44 04:43 20:59 12:51 151.35
20
05:18
60° Đông Đông Bắc
20:24
300° Tây Tây Bắc
15h 05m +2m 06s 03:02 22:42 03:57 21:46 04:42 21:00 12:51 151.38
21
05:17
60° Đông Đông Bắc
20:25
301° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 03s 03:00 22:44 03:55 21:47 04:41 21:01 12:51 151.41
22
05:16
59° Đông Đông Bắc
20:26
301° Tây Tây Bắc
15h 09m +2m 00s 02:58 22:46 03:54 21:49 04:40 21:03 12:51 151.44
23
05:16
59° Đông Đông Bắc
20:27
301° Tây Tây Bắc
15h 11m +1m 57s 02:56 22:48 03:53 21:50 04:39 21:04 12:51 151.47
24
05:15
59° Đông Đông Bắc
20:28
302° Tây Tây Bắc
15h 13m +1m 54s 02:54 22:50 03:52 21:52 04:38 21:05 12:51 151.49
25
05:14
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 15m +1m 51s 02:52 22:52 03:50 21:53 04:37 21:06 12:51 151.52
26
05:13
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 17m +1m 48s 02:50 22:54 03:49 21:55 04:36 21:07 12:51 151.54
27
05:12
58° Đông Đông Bắc
20:31
302° Tây Tây Bắc
15h 18m +1m 44s 02:49 22:56 03:48 21:56 04:35 21:08 12:51 151.57
28
05:12
58° Đông Đông Bắc
20:32
303° Tây Tây Bắc
15h 20m +1m 41s 02:47 22:58 03:47 21:57 04:34 21:09 12:52 151.60
29
05:11
57° Đông Đông Bắc
20:33
303° Tây Tây Bắc
15h 22m +1m 37s 02:45 23:00 03:46 21:58 04:34 21:11 12:52 151.62
30
05:10
57° Đông Đông Bắc
20:34
303° Tây Tây Bắc
15h 23m +1m 34s 02:44 23:02 03:45 22:00 04:33 21:12 12:52 151.64
31
05:10
57° Đông Đông Bắc
20:35
303° Tây Tây Bắc
15h 25m +1m 30s 02:42 23:03 03:44 22:01 04:32 21:13 12:52 151.67

Trong Laval, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Laval

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Laval

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Laval

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí