Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lexington, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:35 108.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 251.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 33m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 31.49°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.583 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lexington

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:09
99° Đông
18:31
261° Tây
11h 21m +2m 24s 05:42 19:59 06:12 19:28 06:42 18:58 12:50 148.24
2
07:08
98° Đông
18:32
262° Tây
11h 23m +2m 25s 05:40 19:59 06:11 19:29 06:41 18:59 12:50 148.27
3
07:06
98° Đông
18:33
262° Tây
11h 26m +2m 25s 05:39 20:00 06:09 19:30 06:40 19:00 12:49 148.31
4
07:05
97° Đông
18:34
263° Tây
11h 28m +2m 25s 05:37 20:01 06:08 19:31 06:38 19:01 12:49 148.35
5
07:03
97° Đông
18:35
263° Tây
11h 31m +2m 26s 05:36 20:02 06:06 19:32 06:37 19:02 12:49 148.38
6
07:02
96° Đông
18:36
264° Tây
11h 33m +2m 26s 05:34 20:03 06:05 19:33 06:35 19:03 12:49 148.42
7
07:01
96° Đông
18:37
264° Tây
11h 36m +2m 26s 05:33 20:04 06:04 19:34 06:34 19:04 12:49 148.46
8
07:59
95° Đông
19:38
265° Tây
11h 38m +2m 26s 06:32 21:05 07:02 20:35 07:32 20:05 13:48 148.50
9
07:58
95° Đông
19:39
265° Tây
11h 41m +2m 27s 06:30 21:06 07:01 20:36 07:31 20:05 13:48 148.54
10
07:56
94° Đông
19:40
266° Tây
11h 43m +2m 27s 06:29 21:07 06:59 20:37 07:29 20:06 13:48 148.58
11
07:55
94° Đông
19:41
266° Tây
11h 45m +2m 27s 06:27 21:08 06:58 20:38 07:28 20:07 13:48 148.62
12
07:53
93° Đông
19:42
267° Tây
11h 48m +2m 27s 06:25 21:09 06:56 20:39 07:26 20:08 13:47 148.66
13
07:52
93° Đông
19:43
267° Tây
11h 50m +2m 27s 06:24 21:10 06:55 20:40 07:25 20:09 13:47 148.70
14
07:50
92° Đông
19:44
268° Tây
11h 53m +2m 27s 06:22 21:12 06:53 20:41 07:23 20:10 13:47 148.74
15
07:49
92° Đông
19:44
268° Tây
11h 55m +2m 27s 06:21 21:13 06:52 20:42 07:22 20:11 13:46 148.78
16
07:47
91° Đông
19:45
269° Tây
11h 58m +2m 28s 06:19 21:14 06:50 20:43 07:20 20:12 13:46 148.83
17
07:46
91° Đông
19:46
269° Tây
12h 00m +2m 28s 06:18 21:15 06:48 20:44 07:19 20:13 13:46 148.87
18
07:44
90° Đông
19:47
270° Tây
12h 03m +2m 28s 06:16 21:16 06:47 20:45 07:17 20:14 13:46 148.91
19
07:43
90° Đông
19:48
270° Tây
12h 05m +2m 28s 06:14 21:17 06:45 20:46 07:16 20:15 13:45 148.95
20
07:41
89° Đông
19:49
271° Tây
12h 08m +2m 28s 06:13 21:18 06:44 20:47 07:14 20:16 13:45 148.99
21
07:39
89° Đông
19:50
271° Tây
12h 10m +2m 28s 06:11 21:19 06:42 20:48 07:13 20:17 13:45 149.03
22
07:38
88° Đông
19:51
272° Tây
12h 13m +2m 27s 06:09 21:20 06:41 20:49 07:11 20:18 13:44 149.07
23
07:36
88° Đông
19:52
272° Tây
12h 15m +2m 27s 06:08 21:21 06:39 20:50 07:10 20:19 13:44 149.12
24
07:35
87° Đông
19:53
273° Tây
12h 18m +2m 27s 06:06 21:22 06:37 20:51 07:08 20:20 13:44 149.16
25
07:33
87° Đông
19:54
273° Tây
12h 20m +2m 27s 06:04 21:23 06:36 20:52 07:07 20:21 13:44 149.20
26
07:32
86° Đông
19:55
274° Tây
12h 22m +2m 27s 06:03 21:24 06:34 20:53 07:05 20:22 13:43 149.24
27
07:30
86° Đông
19:56
274° Tây
12h 25m +2m 27s 06:01 21:25 06:33 20:54 07:03 20:23 13:43 149.28
28
07:29
86° Đông
19:57
275° Tây
12h 27m +2m 27s 05:59 21:26 06:31 20:55 07:02 20:24 13:43 149.32
29
07:27
85° Đông
19:58
275° Tây
12h 30m +2m 27s 05:58 21:27 06:29 20:56 07:00 20:25 13:42 149.37
30
07:26
84° Đông
19:58
276° Tây
12h 32m +2m 26s 05:56 21:29 06:28 20:57 06:59 20:25 13:42 149.41
31
07:24
84° Đông
19:59
276° Tây
12h 35m +2m 26s 05:54 21:30 06:26 20:58 06:57 20:26 13:42 149.45

Trong Lexington, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lexington

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lexington

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lexington

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

Akron Albuquerque Amarillo Anaheim Anchorage Arlington Atlanta Aurora Austin Ba thành phố Bắc Las Vegas Bãi biển Huntington Bakersfield Baltimore Baton Rouge Bò rừng Bờ sông Boston Brooklyn Brownsville Cape Coral Cary Chandler Charlotte Chattanooga Chesapeake Chicago Chula Vista Cincinnati Clarksville Cleveland Colorado Springs Columbus Corona Corpus Christi Dài Bờ Dallas Deer Valley Denver Des Moines Detroit Durham Đảo Staten East Flatbush East New York El Paso Elk Grove Fayetteville Fontana Fort Collins Fort Lauderdale Fort Wayne Fort Worth Fremont Fresno Garden Grove Garland Gilbert Glendale Grand Prairie Grand Rapids Greensboro Hayward Henderson Hialeah Hollywood Honolulu Houston Huntsville Indianapolis Ironville Irvine Irving Jackson Jacksonville Jamaica Kansas City Kế hoạch Knoxville Lancaster Laredo Las Vegas Lexington-Fayette Lincoln Little Rock Los Angeles Louisville Lubbock Madison Manhattan Maryvale Mật ong lên men McKinney Memphis Mesa Miami Milwaukee Minneapolis Mobile Modesto Montgomery Moreno Valley Nam Boston Nam Memphis Mới Nashville New Orleans Newark Newport News Norfolk Nữ hoàng Oakland Oceanside Oklahoma City Omaha Ontario Orlando Overland Park Oxnard Palmdale Pembroke Pines Peoria Philadelphia Phượng Hoàng Pittsburgh Port Saint Lucie Portland Providence Raleigh Rancho Cucamonga Reno Richmond Rochester Sacramento Salt Lake City San Antonio San Bernardino San Diego San Francisco Sankt-Peterburg Santa Clarita Scottsdale Seattle Shreveport Sioux Falls Spokane Spring Valley St. Louis Stockton Sunrise Manor Tacoma Tallahassee Tampa Tempe Tempe Thành phố Jersey Thành phố New York The Bronx Thiên đường Toledo Tucson Tulsa Virginia Beach Washington Washington, D.C. West Raleigh Wichita Winston-Salem Worcester Yonkers ยูจีน
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 8 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí