Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Longueuil, Canada 🇨🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 05:16 59.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 301.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 09m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -2.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Longueuil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:34
123° SE
16:20
237° W
8h 46m +0m 51s 05:46 18:08 06:22 17:32 06:59 16:55 11:57 147.10
2
07:34
123° SE
16:21
237° W
8h 47m +0m 56s 05:46 18:09 06:22 17:33 06:59 16:56 11:57 147.10
3
07:34
123° SE
16:22
238° W
8h 48m +1m 00s 05:46 18:10 06:22 17:34 06:59 16:57 11:58 147.10
4
07:34
122° SE
16:23
238° W
8h 49m +1m 05s 05:46 18:11 06:22 17:35 06:59 16:58 11:58 147.10
5
07:34
122° SE
16:24
238° W
8h 50m +1m 09s 05:46 18:12 06:22 17:36 06:59 16:59 11:59 147.10
6
07:33
122° SE
16:25
238° W
8h 51m +1m 14s 05:46 18:13 06:22 17:37 06:59 17:00 11:59 147.10
7
07:33
122° SE
16:27
238° W
8h 53m +1m 18s 05:46 18:14 06:22 17:38 06:59 17:01 11:59 147.11
8
07:33
122° SE
16:28
238° W
8h 54m +1m 22s 05:46 18:15 06:22 17:39 06:59 17:02 12:00 147.11
9
07:33
122° SE
16:29
239° W
8h 56m +1m 27s 05:46 18:16 06:22 17:40 06:58 17:03 12:00 147.12
10
07:32
121° SE
16:30
239° W
8h 57m +1m 31s 05:46 18:17 06:21 17:41 06:58 17:04 12:01 147.12
11
07:32
121° SE
16:31
239° W
8h 59m +1m 35s 05:46 18:18 06:21 17:42 06:58 17:05 12:01 147.13
12
07:31
121° SE
16:32
239° W
9h 00m +1m 39s 05:45 18:19 06:21 17:43 06:58 17:06 12:01 147.14
13
07:31
120° SE
16:34
240° W
9h 02m +1m 42s 05:45 18:20 06:20 17:44 06:57 17:08 12:02 147.15
14
07:30
120° SE
16:35
240° W
9h 04m +1m 46s 05:45 18:21 06:20 17:45 06:57 17:09 12:02 147.15
15
07:30
120° SE
16:36
240° W
9h 06m +1m 50s 05:44 18:22 06:20 17:46 06:56 17:10 12:03 147.16
16
07:29
120° SE
16:37
240° W
9h 08m +1m 53s 05:44 18:23 06:19 17:48 06:56 17:11 12:03 147.17
17
07:29
119° SE
16:39
241° W
9h 10m +1m 57s 05:43 18:24 06:19 17:49 06:55 17:12 12:03 147.18
18
07:28
119° SE
16:40
241° W
9h 12m +2m 00s 05:43 18:25 06:18 17:50 06:55 17:14 12:04 147.19
19
07:27
119° SE
16:41
241° W
9h 14m +2m 03s 05:42 18:26 06:18 17:51 06:54 17:15 12:04 147.21
20
07:27
118° SE
16:43
242° W
9h 16m +2m 07s 05:42 18:27 06:17 17:52 06:53 17:16 12:04 147.22
21
07:26
118° SE
16:44
242° W
9h 18m +2m 10s 05:41 18:29 06:16 17:54 06:53 17:17 12:05 147.23
22
07:25
118° SE
16:46
242° W
9h 20m +2m 13s 05:41 18:30 06:16 17:55 06:52 17:19 12:05 147.24
23
07:24
117° SE
16:47
243° W
9h 22m +2m 16s 05:40 18:31 06:15 17:56 06:51 17:20 12:05 147.26
24
07:23
117° SE
16:48
243° W
9h 25m +2m 18s 05:39 18:32 06:14 17:57 06:50 17:21 12:05 147.27
25
07:22
117° SE
16:50
244° W
9h 27m +2m 21s 05:39 18:33 06:14 17:58 06:49 17:23 12:06 147.29
26
07:21
116° SE
16:51
244° W
9h 29m +2m 24s 05:38 18:35 06:13 18:00 06:48 17:24 12:06 147.30
27
07:20
116° SE
16:53
244° W
9h 32m +2m 26s 05:37 18:36 06:12 18:01 06:48 17:25 12:06 147.32
28
07:19
115° SE
16:54
245° W
9h 34m +2m 29s 05:36 18:37 06:11 18:02 06:47 17:27 12:06 147.34
29
07:18
115° SE
16:56
245° W
9h 37m +2m 31s 05:35 18:38 06:10 18:04 06:46 17:28 12:06 147.35
30
07:17
115° SE
16:57
246° W
9h 40m +2m 33s 05:34 18:40 06:09 18:05 06:45 17:29 12:07 147.37
31
07:16
114° SE
16:58
246° W
9h 42m +2m 35s 05:33 18:41 06:08 18:06 06:44 17:31 12:07 147.39

Trong Longueuil, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Longueuil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Longueuil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Longueuil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Canada:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí