Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Louisville, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 07:20 ↑ 81.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:10 ↑ 279.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 50m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -2.8°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.697 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Louisville
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +2m 07s | 05:06 | 22:14 | 05:43 | 21:37 | 06:17 | 21:03 | 13:40 | 150.73 |
| 2 |
06:45
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +2m 05s | 05:04 | 22:16 | 05:41 | 21:38 | 06:16 | 21:04 | 13:40 | 150.77 |
| 3 |
06:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +2m 04s | 05:03 | 22:17 | 05:40 | 21:40 | 06:15 | 21:05 | 13:39 | 150.81 |
| 4 |
06:43
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +2m 03s | 05:01 | 22:18 | 05:39 | 21:41 | 06:13 | 21:06 | 13:39 | 150.84 |
| 5 |
06:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +2m 01s | 05:00 | 22:20 | 05:37 | 21:42 | 06:12 | 21:07 | 13:39 | 150.88 |
| 6 |
06:40
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +2m 00s | 04:58 | 22:21 | 05:36 | 21:43 | 06:11 | 21:08 | 13:39 | 150.92 |
| 7 |
06:39
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 58s | 04:57 | 22:22 | 05:35 | 21:44 | 06:10 | 21:09 | 13:39 | 150.95 |
| 8 |
06:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 57s | 04:55 | 22:24 | 05:33 | 21:45 | 06:09 | 21:10 | 13:39 | 150.99 |
| 9 |
06:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 55s | 04:54 | 22:25 | 05:32 | 21:47 | 06:08 | 21:11 | 13:39 | 151.03 |
| 10 |
06:36
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 54s | 04:52 | 22:27 | 05:31 | 21:48 | 06:07 | 21:12 | 13:39 | 151.06 |
| 11 |
06:35
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +1m 52s | 04:51 | 22:28 | 05:30 | 21:49 | 06:06 | 21:13 | 13:39 | 151.10 |
| 12 |
06:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 50s | 04:50 | 22:29 | 05:29 | 21:50 | 06:04 | 21:14 | 13:39 | 151.13 |
| 13 |
06:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 48s | 04:48 | 22:31 | 05:28 | 21:51 | 06:03 | 21:15 | 13:39 | 151.17 |
| 14 |
06:33
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +1m 47s | 04:47 | 22:32 | 05:26 | 21:52 | 06:02 | 21:16 | 13:39 | 151.20 |
| 15 |
06:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 45s | 04:46 | 22:33 | 05:25 | 21:53 | 06:02 | 21:17 | 13:39 | 151.23 |
| 16 |
06:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +1m 43s | 04:44 | 22:35 | 05:24 | 21:54 | 06:01 | 21:18 | 13:39 | 151.26 |
| 17 |
06:30
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +1m 41s | 04:43 | 22:36 | 05:23 | 21:55 | 06:00 | 21:19 | 13:39 | 151.29 |
| 18 |
06:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +1m 39s | 04:42 | 22:37 | 05:22 | 21:57 | 05:59 | 21:20 | 13:39 | 151.32 |
| 19 |
06:29
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +1m 36s | 04:41 | 22:39 | 05:21 | 21:58 | 05:58 | 21:21 | 13:39 | 151.35 |
| 20 |
06:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +1m 34s | 04:39 | 22:40 | 05:20 | 21:59 | 05:57 | 21:22 | 13:39 | 151.38 |
| 21 |
06:27
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +1m 32s | 04:38 | 22:41 | 05:19 | 22:00 | 05:56 | 21:23 | 13:39 | 151.41 |
| 22 |
06:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +1m 30s | 04:37 | 22:42 | 05:18 | 22:01 | 05:56 | 21:23 | 13:39 | 151.44 |
| 23 |
06:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +1m 27s | 04:36 | 22:44 | 05:17 | 22:02 | 05:55 | 21:24 | 13:39 | 151.47 |
| 24 |
06:25
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +1m 25s | 04:35 | 22:45 | 05:17 | 22:03 | 05:54 | 21:25 | 13:39 | 151.49 |
| 25 |
06:25
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +1m 22s | 04:34 | 22:46 | 05:16 | 22:04 | 05:53 | 21:26 | 13:39 | 151.52 |
| 26 |
06:24
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +1m 20s | 04:33 | 22:47 | 05:15 | 22:05 | 05:53 | 21:27 | 13:40 | 151.55 |
| 27 |
06:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +1m 17s | 04:32 | 22:48 | 05:14 | 22:06 | 05:52 | 21:28 | 13:40 | 151.57 |
| 28 |
06:23
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +1m 15s | 04:31 | 22:49 | 05:14 | 22:07 | 05:52 | 21:29 | 13:40 | 151.60 |
| 29 |
06:22
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +1m 12s | 04:30 | 22:51 | 05:13 | 22:08 | 05:51 | 21:29 | 13:40 | 151.62 |
| 30 |
06:22
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +1m 09s | 04:29 | 22:52 | 05:12 | 22:09 | 05:51 | 21:30 | 13:40 | 151.65 |
| 31 |
06:22
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +1m 07s | 04:29 | 22:53 | 05:12 | 22:09 | 05:50 | 21:31 | 13:40 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Louisville. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Louisville, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.