Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubbock, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:51 114.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 245.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 11m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -35.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lubbock

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:35
84° Đông
20:07
276° Tây
12h 32m +2m 04s 06:10 21:32 06:40 21:02 07:09 20:33 13:51 149.50
2
07:33
83° Đông
20:08
277° Tây
12h 34m +2m 04s 06:08 21:33 06:38 21:03 07:08 20:34 13:51 149.54
3
07:32
83° Đông
20:09
277° Tây
12h 36m +2m 03s 06:07 21:34 06:37 21:04 07:06 20:34 13:50 149.58
4
07:31
82° Đông
20:10
278° Tây
12h 39m +2m 03s 06:05 21:35 06:36 21:05 07:05 20:35 13:50 149.62
5
07:29
82° Đông
20:10
278° Tây
12h 41m +2m 03s 06:04 21:36 06:34 21:06 07:04 20:36 13:50 149.67
6
07:28
82° Đông
20:11
279° Tây
12h 43m +2m 02s 06:02 21:37 06:33 21:06 07:02 20:37 13:49 149.71
7
07:27
81° Đông
20:12
279° Tây
12h 45m +2m 02s 06:01 21:38 06:31 21:07 07:01 20:38 13:49 149.75
8
07:25
81° Đông
20:13
280° Tây
12h 47m +2m 02s 05:59 21:39 06:30 21:08 07:00 20:38 13:49 149.80
9
07:24
80° Đông
20:13
280° Tây
12h 49m +2m 01s 05:58 21:40 06:29 21:09 06:58 20:39 13:49 149.84
10
07:23
80° Đông
20:14
280° Tây
12h 51m +2m 01s 05:56 21:41 06:27 21:10 06:57 20:40 13:48 149.88
11
07:22
79° Đông
20:15
281° Tây
12h 53m +2m 00s 05:55 21:42 06:26 21:11 06:56 20:41 13:48 149.93
12
07:20
79° Đông
20:16
281° Tây Tây Bắc
12h 55m +2m 00s 05:53 21:43 06:24 21:12 06:54 20:42 13:48 149.97
13
07:19
78° Đông Đông Bắc
20:16
282° Tây Tây Bắc
12h 57m +1m 59s 05:52 21:44 06:23 21:12 06:53 20:42 13:48 150.01
14
07:18
78° Đông Đông Bắc
20:17
282° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 59s 05:51 21:45 06:22 21:13 06:52 20:43 13:47 150.06
15
07:17
78° Đông Đông Bắc
20:18
283° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 58s 05:49 21:46 06:20 21:14 06:50 20:44 13:47 150.10
16
07:15
77° Đông Đông Bắc
20:19
283° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 58s 05:48 21:47 06:19 21:15 06:49 20:45 13:47 150.14
17
07:14
77° Đông Đông Bắc
20:19
284° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 57s 05:46 21:48 06:18 21:16 06:48 20:46 13:47 150.18
18
07:13
76° Đông Đông Bắc
20:20
284° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 57s 05:45 21:49 06:16 21:17 06:47 20:46 13:46 150.22
19
07:12
76° Đông Đông Bắc
20:21
284° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 56s 05:43 21:50 06:15 21:18 06:45 20:47 13:46 150.27
20
07:11
76° Đông Đông Bắc
20:22
285° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 55s 05:42 21:51 06:14 21:19 06:44 20:48 13:46 150.31
21
07:09
75° Đông Đông Bắc
20:22
285° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 55s 05:40 21:52 06:12 21:20 06:43 20:49 13:46 150.35
22
07:08
75° Đông Đông Bắc
20:23
286° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 54s 05:39 21:53 06:11 21:20 06:42 20:50 13:46 150.39
23
07:07
74° Đông Đông Bắc
20:24
286° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 53s 05:38 21:54 06:10 21:21 06:41 20:50 13:45 150.43
24
07:06
74° Đông Đông Bắc
20:25
286° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 52s 05:36 21:55 06:08 21:22 06:39 20:51 13:45 150.46
25
07:05
73° Đông Đông Bắc
20:25
287° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 52s 05:35 21:56 06:07 21:23 06:38 20:52 13:45 150.50
26
07:04
73° Đông Đông Bắc
20:26
287° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 51s 05:33 21:57 06:06 21:24 06:37 20:53 13:45 150.54
27
07:03
73° Đông Đông Bắc
20:27
288° Tây Tây Bắc
13h 24m +1m 50s 05:32 21:58 06:05 21:25 06:36 20:54 13:45 150.58
28
07:02
72° Đông Đông Bắc
20:28
288° Tây Tây Bắc
13h 26m +1m 49s 05:31 21:59 06:03 21:26 06:35 20:55 13:45 150.62
29
07:01
72° Đông Đông Bắc
20:28
288° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 48s 05:29 22:00 06:02 21:27 06:34 20:55 13:44 150.66
30
07:00
72° Đông Đông Bắc
20:29
289° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 47s 05:28 22:01 06:01 21:28 06:33 20:56 13:44 150.69

Trong Lubbock, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lubbock

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lubbock

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lubbock

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

Akron Albuquerque Amarillo Anaheim Anchorage Arlington Atlanta Aurora Austin Ba thành phố Bắc Las Vegas Bãi biển Huntington Bakersfield Baltimore Baton Rouge Bò rừng Bờ sông Boston Brooklyn Brownsville Cape Coral Cary Chandler Charlotte Chattanooga Chesapeake Chicago Chula Vista Cincinnati Clarksville Cleveland Colorado Springs Columbus Corona Corpus Christi Dài Bờ Dallas Deer Valley Denver Des Moines Detroit Durham Đảo Staten East Flatbush East New York El Paso Elk Grove Fayetteville Fontana Fort Collins Fort Lauderdale Fort Wayne Fort Worth Fremont Fresno Garden Grove Garland Gilbert Glendale Grand Prairie Grand Rapids Greensboro Hayward Henderson Hialeah Hollywood Honolulu Houston Huntsville Indianapolis Ironville Irvine Irving Jackson Jacksonville Jamaica Kansas City Kế hoạch Knoxville Lancaster Laredo Las Vegas Lexington Lexington-Fayette Lincoln Little Rock Los Angeles Louisville Madison Manhattan Maryvale Mật ong lên men McKinney Memphis Mesa Miami Milwaukee Minneapolis Mobile Modesto Montgomery Moreno Valley Nam Boston Nam Memphis Mới Nashville New Orleans Newark Newport News Norfolk Nữ hoàng Oakland Oceanside Oklahoma City Omaha Ontario Orlando Overland Park Oxnard Palmdale Pembroke Pines Peoria Philadelphia Phượng Hoàng Pittsburgh Port Saint Lucie Portland Providence Raleigh Rancho Cucamonga Reno Richmond Rochester Sacramento Salt Lake City San Antonio San Bernardino San Diego San Francisco Sankt-Peterburg Santa Clarita Scottsdale Seattle Shreveport Sioux Falls Spokane Spring Valley St. Louis Stockton Sunrise Manor Tacoma Tallahassee Tampa Tempe Tempe Thành phố Jersey Thành phố New York The Bronx Thiên đường Toledo Tucson Tulsa Virginia Beach Washington Washington, D.C. West Raleigh Wichita Winston-Salem Worcester Yonkers ยูจีน
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí