Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lund, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 ↑ 78.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:52 ↑ 282.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 24m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -26.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.634 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lund
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:38
↑
81° Đông
|
19:44
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 36s | 04:24 | 22:00 | 05:14 | 21:09 | 06:00 | 20:23 | 13:11 | 149.48 |
| 2 |
06:36
↑
80° Đông
|
19:46
↑
280° Tây
|
13h 10m | +4m 36s | 04:20 | 22:03 | 05:11 | 21:11 | 05:57 | 20:25 | 13:10 | 149.52 |
| 3 |
06:33
↑
79° Đông
|
19:48
↑
281° Tây
|
13h 15m | +4m 36s | 04:17 | 22:06 | 05:08 | 21:14 | 05:54 | 20:27 | 13:10 | 149.57 |
| 4 |
06:30
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 35s | 04:13 | 22:09 | 05:05 | 21:16 | 05:52 | 20:29 | 13:10 | 149.61 |
| 5 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +4m 35s | 04:10 | 22:12 | 05:02 | 21:18 | 05:49 | 20:31 | 13:10 | 149.65 |
| 6 |
06:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 35s | 04:06 | 22:15 | 04:59 | 21:21 | 05:46 | 20:33 | 13:09 | 149.70 |
| 7 |
06:23
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +4m 34s | 04:02 | 22:18 | 04:56 | 21:23 | 05:44 | 20:36 | 13:09 | 149.74 |
| 8 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +4m 34s | 03:59 | 22:21 | 04:53 | 21:26 | 05:41 | 20:38 | 13:09 | 149.78 |
| 9 |
06:18
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +4m 33s | 03:55 | 22:24 | 04:50 | 21:28 | 05:38 | 20:40 | 13:08 | 149.83 |
| 10 |
06:15
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +4m 33s | 03:51 | 22:28 | 04:47 | 21:31 | 05:35 | 20:42 | 13:08 | 149.87 |
| 11 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 32s | 03:47 | 22:31 | 04:44 | 21:34 | 05:33 | 20:44 | 13:08 | 149.91 |
| 12 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +4m 32s | 03:43 | 22:35 | 04:41 | 21:36 | 05:30 | 20:47 | 13:08 | 149.96 |
| 13 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +4m 31s | 03:39 | 22:38 | 04:38 | 21:39 | 05:27 | 20:49 | 13:07 | 150.00 |
| 14 |
06:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +4m 31s | 03:35 | 22:42 | 04:35 | 21:41 | 05:25 | 20:51 | 13:07 | 150.04 |
| 15 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +4m 30s | 03:31 | 22:45 | 04:32 | 21:44 | 05:22 | 20:53 | 13:07 | 150.09 |
| 16 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +4m 30s | 03:27 | 22:49 | 04:28 | 21:47 | 05:19 | 20:55 | 13:07 | 150.13 |
| 17 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +4m 29s | 03:23 | 22:53 | 04:25 | 21:49 | 05:17 | 20:58 | 13:06 | 150.17 |
| 18 |
05:55
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +4m 28s | 03:18 | 22:57 | 04:22 | 21:52 | 05:14 | 21:00 | 13:06 | 150.21 |
| 19 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +4m 27s | 03:14 | 23:01 | 04:19 | 21:55 | 05:11 | 21:02 | 13:06 | 150.25 |
| 20 |
05:50
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 26s | 03:10 | 23:05 | 04:16 | 21:58 | 05:09 | 21:04 | 13:06 | 150.29 |
| 21 |
05:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 26s | 03:05 | 23:10 | 04:13 | 22:01 | 05:06 | 21:07 | 13:06 | 150.33 |
| 22 |
05:45
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +4m 25s | 03:00 | 23:14 | 04:09 | 22:03 | 05:03 | 21:09 | 13:05 | 150.37 |
| 23 |
05:43
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +4m 24s | 02:55 | 23:19 | 04:06 | 22:06 | 05:01 | 21:11 | 13:05 | 150.41 |
| 24 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 23s | 02:50 | 23:24 | 04:03 | 22:09 | 04:58 | 21:13 | 13:05 | 150.45 |
| 25 |
05:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +4m 21s | 02:45 | 23:29 | 04:00 | 22:12 | 04:55 | 21:16 | 13:05 | 150.49 |
| 26 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +4m 20s | 02:39 | 23:34 | 03:56 | 22:15 | 04:53 | 21:18 | 13:05 | 150.53 |
| 27 |
05:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +4m 19s | 02:34 | 23:40 | 03:53 | 22:18 | 04:50 | 21:20 | 13:04 | 150.57 |
| 28 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +4m 18s | 02:28 | 23:46 | 03:50 | 22:21 | 04:47 | 21:23 | 13:04 | 150.61 |
| 29 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +4m 16s | 02:22 | 23:53 | 03:47 | 22:24 | 04:45 | 21:25 | 13:04 | 150.64 |
| 30 |
05:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +4m 15s | 02:15 | 23:59 | 03:43 | 22:27 | 04:42 | 21:27 | 13:04 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lund. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lund, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.