Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lund, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 ↑ 78.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:52 ↑ 282.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 24m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 37.85°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.656 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lund
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:12
↑
55° Đông Bắc
|
21:13
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -3m 47s | N/A | N/A | 03:13 | 23:11 | 04:23 | 22:01 | 13:13 | 151.83 |
| 2 |
05:14
↑
56° Đông Bắc
|
21:11
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -3m 50s | N/A | N/A | 03:16 | 23:07 | 04:26 | 21:59 | 13:13 | 151.81 |
| 3 |
05:16
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | -3m 52s | N/A | N/A | 03:20 | 23:03 | 04:28 | 21:56 | 13:13 | 151.79 |
| 4 |
05:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -3m 55s | N/A | N/A | 03:23 | 23:00 | 04:30 | 21:54 | 13:13 | 151.77 |
| 5 |
05:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -3m 57s | N/A | N/A | 03:26 | 22:57 | 04:32 | 21:51 | 13:13 | 151.75 |
| 6 |
05:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -3m 59s | N/A | N/A | 03:30 | 22:53 | 04:35 | 21:49 | 13:13 | 151.73 |
| 7 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -4m 01s | N/A | N/A | 03:33 | 22:50 | 04:37 | 21:46 | 13:13 | 151.71 |
| 8 |
05:25
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -4m 03s | 01:30 | N/A | 03:36 | 22:46 | 04:39 | 21:44 | 13:12 | 151.69 |
| 9 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -4m 05s | 01:46 | 00:39 | 03:39 | 22:43 | 04:41 | 21:41 | 13:12 | 151.67 |
| 10 |
05:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -4m 07s | 02:07 | 00:27 | 03:42 | 22:39 | 04:44 | 21:39 | 13:12 | 151.64 |
| 11 |
05:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -4m 08s | 02:07 | 00:17 | 03:45 | 22:36 | 04:46 | 21:36 | 13:12 | 151.62 |
| 12 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -4m 10s | 02:15 | 00:09 | 03:48 | 22:33 | 04:48 | 21:34 | 13:12 | 151.59 |
| 13 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -4m 11s | 02:22 | 23:55 | 03:51 | 22:29 | 04:50 | 21:31 | 13:12 | 151.57 |
| 14 |
05:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -4m 13s | 02:29 | 23:49 | 03:54 | 22:26 | 04:53 | 21:28 | 13:12 | 151.54 |
| 15 |
05:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -4m 14s | 02:35 | 23:43 | 03:57 | 22:23 | 04:55 | 21:26 | 13:11 | 151.51 |
| 16 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -4m 15s | 02:40 | 23:37 | 04:00 | 22:20 | 04:57 | 21:23 | 13:11 | 151.49 |
| 17 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -4m 17s | 02:46 | 23:31 | 04:03 | 22:16 | 04:59 | 21:21 | 13:11 | 151.46 |
| 18 |
05:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -4m 18s | 02:51 | 23:26 | 04:06 | 22:13 | 05:02 | 21:18 | 13:11 | 151.43 |
| 19 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -4m 19s | 02:56 | 23:21 | 04:09 | 22:10 | 05:04 | 21:15 | 13:10 | 151.40 |
| 20 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -4m 20s | 03:00 | 23:16 | 04:11 | 22:07 | 05:06 | 21:13 | 13:10 | 151.37 |
| 21 |
05:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -4m 21s | 03:05 | 23:11 | 04:14 | 22:03 | 05:08 | 21:10 | 13:10 | 151.34 |
| 22 |
05:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -4m 22s | 03:09 | 23:07 | 04:17 | 22:00 | 05:10 | 21:07 | 13:10 | 151.31 |
| 23 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -4m 23s | 03:13 | 23:02 | 04:20 | 21:57 | 05:13 | 21:05 | 13:10 | 151.27 |
| 24 |
05:56
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -4m 23s | 03:17 | 22:58 | 04:22 | 21:54 | 05:15 | 21:02 | 13:09 | 151.24 |
| 25 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -4m 24s | 03:21 | 22:53 | 04:25 | 21:51 | 05:17 | 20:59 | 13:09 | 151.21 |
| 26 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -4m 25s | 03:25 | 22:49 | 04:28 | 21:47 | 05:19 | 20:57 | 13:09 | 151.18 |
| 27 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -4m 26s | 03:28 | 22:45 | 04:30 | 21:44 | 05:21 | 20:54 | 13:08 | 151.14 |
| 28 |
06:04
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -4m 26s | 03:32 | 22:41 | 04:33 | 21:41 | 05:23 | 20:51 | 13:08 | 151.11 |
| 29 |
06:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -4m 27s | 03:36 | 22:37 | 04:35 | 21:38 | 05:25 | 20:48 | 13:08 | 151.07 |
| 30 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | -4m 27s | 03:39 | 22:33 | 04:38 | 21:35 | 05:28 | 20:46 | 13:08 | 151.04 |
| 31 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -4m 28s | 03:42 | 22:29 | 04:40 | 21:32 | 05:30 | 20:43 | 13:07 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lund. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lund, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.