Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lund, Thụy Điển 🇸🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:47 51.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:20 309.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 32m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -12.04°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lund

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
74° ENE
20:01
286° WNW
13h 48m -4m 28s 03:46 22:25 04:43 21:29 05:32 20:40 13:07 150.97
2
06:14
75° ENE
19:58
285° WNW
13h 44m -4m 29s 03:49 22:21 04:45 21:26 05:34 20:37 13:07 150.94
3
06:16
75° ENE
19:55
284° WNW
13h 39m -4m 29s 03:52 22:17 04:48 21:23 05:36 20:35 13:06 150.90
4
06:18
76° ENE
19:53
284° WNW
13h 35m -4m 30s 03:55 22:14 04:50 21:20 05:38 20:32 13:06 150.87
5
06:19
77° ENE
19:50
283° WNW
13h 30m -4m 30s 03:58 22:10 04:53 21:17 05:40 20:29 13:06 150.83
6
06:21
77° ENE
19:48
282° WNW
13h 26m -4m 30s 04:01 22:06 04:55 21:13 05:42 20:27 13:05 150.80
7
06:23
78° ENE
19:45
282° WNW
13h 21m -4m 31s 04:04 22:03 04:57 21:10 05:44 20:24 13:05 150.76
8
06:25
79° ENE
19:42
281° W
13h 17m -4m 31s 04:07 21:59 05:00 21:07 05:46 20:21 13:05 150.72
9
06:27
79° E
19:40
280° W
13h 12m -4m 31s 04:10 21:56 05:02 21:04 05:48 20:18 13:04 150.69
10
06:29
80° E
19:37
280° W
13h 08m -4m 32s 04:13 21:52 05:04 21:01 05:50 20:16 13:04 150.65
11
06:31
81° E
19:35
279° W
13h 03m -4m 32s 04:16 21:49 05:07 20:59 05:52 20:13 13:04 150.61
12
06:33
81° E
19:32
278° W
12h 59m -4m 32s 04:18 21:45 05:09 20:56 05:55 20:10 13:03 150.57
13
06:35
82° E
19:29
278° W
12h 54m -4m 32s 04:21 21:42 05:11 20:53 05:57 20:07 13:03 150.53
14
06:37
83° E
19:27
277° W
12h 49m -4m 32s 04:24 21:39 05:13 20:50 05:59 20:05 13:03 150.49
15
06:39
84° E
19:24
276° W
12h 45m -4m 33s 04:26 21:35 05:16 20:47 06:01 20:02 13:02 150.45
16
06:41
84° E
19:21
276° W
12h 40m -4m 33s 04:29 21:32 05:18 20:44 06:03 19:59 13:02 150.41
17
06:43
85° E
19:19
275° W
12h 36m -4m 33s 04:32 21:29 05:20 20:41 06:05 19:57 13:01 150.37
18
06:44
86° E
19:16
274° W
12h 31m -4m 33s 04:34 21:26 05:22 20:38 06:07 19:54 13:01 150.32
19
06:46
86° E
19:14
273° W
12h 27m -4m 33s 04:37 21:23 05:24 20:35 06:09 19:51 13:01 150.28
20
06:48
87° E
19:11
273° W
12h 22m -4m 33s 04:39 21:19 05:26 20:32 06:11 19:49 13:00 150.24
21
06:50
88° E
19:08
272° W
12h 18m -4m 33s 04:42 21:16 05:29 20:30 06:13 19:46 13:00 150.20
22
06:52
88° E
19:06
271° W
12h 13m -4m 33s 04:44 21:13 05:31 20:27 06:14 19:43 13:00 150.16
23
06:54
89° E
19:03
271° W
12h 08m -4m 33s 04:46 21:10 05:33 20:24 06:16 19:41 12:59 150.11
24
06:56
90° E
19:00
270° W
12h 04m -4m 33s 04:49 21:07 05:35 20:21 06:18 19:38 12:59 150.07
25
06:58
90° E
18:58
269° W
11h 59m -4m 33s 04:51 21:04 05:37 20:18 06:20 19:35 12:59 150.03
26
07:00
91° E
18:55
269° W
11h 55m -4m 33s 04:53 21:01 05:39 20:16 06:22 19:33 12:58 149.99
27
07:02
92° E
18:53
268° W
11h 50m -4m 33s 04:56 20:58 05:41 20:13 06:24 19:30 12:58 149.94
28
07:04
92° E
18:50
267° W
11h 46m -4m 33s 04:58 20:55 05:43 20:10 06:26 19:27 12:58 149.90
29
07:06
93° E
18:47
266° W
11h 41m -4m 33s 05:00 20:52 05:45 20:08 06:28 19:25 12:57 149.86
30
07:08
94° E
18:45
266° W
11h 37m -4m 33s 05:02 20:49 05:47 20:05 06:30 19:22 12:57 149.82

Trong Lund, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Lund

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Lund

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Lund

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí