Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mahābād, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 63.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:33 296.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 17m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 51.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.427 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mahābād

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
93° E
18:10
266° V
11h 48m -2m 19s 04:56 19:36 05:26 19:06 05:56 18:36 12:16 149.78
2
06:23
94° E
18:09
266° V
11h 45m -2m 19s 04:56 19:35 05:27 19:05 05:56 18:35 12:16 149.74
3
06:24
94° E
18:07
265° V
11h 43m -2m 18s 04:57 19:33 05:27 19:03 05:57 18:34 12:16 149.70
4
06:24
95° E
18:06
265° V
11h 41m -2m 18s 04:58 19:32 05:28 19:02 05:58 18:32 12:15 149.66
5
06:25
95° E
18:04
264° V
11h 39m -2m 18s 04:59 19:30 05:29 19:00 05:59 18:31 12:15 149.61
6
06:26
96° E
18:03
264° V
11h 36m -2m 18s 05:00 19:29 05:30 18:59 06:00 18:29 12:15 149.57
7
06:27
96° E
18:01
264° V
11h 34m -2m 18s 05:01 19:28 05:31 18:58 06:01 18:28 12:15 149.53
8
06:28
97° E
18:00
263° V
11h 32m -2m 17s 05:02 19:26 05:32 18:56 06:01 18:26 12:14 149.49
9
06:29
97° E
17:59
263° V
11h 29m -2m 17s 05:02 19:25 05:32 18:55 06:02 18:25 12:14 149.44
10
06:30
98° E
17:57
262° V
11h 27m -2m 17s 05:03 19:23 05:33 18:53 06:03 18:24 12:14 149.40
11
06:30
98° E
17:56
262° V
11h 25m -2m 17s 05:04 19:22 05:34 18:52 06:04 18:22 12:13 149.36
12
06:31
99° E
17:54
261° V
11h 22m -2m 16s 05:05 19:21 05:35 18:51 06:05 18:21 12:13 149.32
13
06:32
99° E
17:53
261° V
11h 20m -2m 16s 05:06 19:19 05:36 18:49 06:06 18:19 12:13 149.27
14
06:33
100° E
17:52
260° V
11h 18m -2m 15s 05:07 19:18 05:37 18:48 06:07 18:18 12:13 149.23
15
06:34
100° E
17:50
260° V
11h 16m -2m 15s 05:08 19:17 05:38 18:47 06:07 18:17 12:12 149.19
16
06:35
100° E
17:49
259° V
11h 13m -2m 15s 05:08 19:15 05:38 18:45 06:08 18:15 12:12 149.15
17
06:36
101° E
17:48
259° V
11h 11m -2m 14s 05:09 19:14 05:39 18:44 06:09 18:14 12:12 149.10
18
06:37
101° ESE
17:46
258° VSV
11h 09m -2m 14s 05:10 19:13 05:40 18:43 06:10 18:13 12:12 149.06
19
06:38
102° ESE
17:45
258° VSV
11h 07m -2m 13s 05:11 19:11 05:41 18:42 06:11 18:12 12:12 149.02
20
06:39
102° ESE
17:44
258° VSV
11h 04m -2m 13s 05:12 19:10 05:42 18:40 06:12 18:10 12:11 148.97
21
06:40
103° ESE
17:42
257° VSV
11h 02m -2m 12s 05:13 19:09 05:43 18:39 06:13 18:09 12:11 148.93
22
06:41
103° ESE
17:41
257° VSV
11h 00m -2m 11s 05:14 19:08 05:44 18:38 06:14 18:08 12:11 148.89
23
06:41
104° ESE
17:40
256° VSV
10h 58m -2m 11s 05:15 19:07 05:45 18:37 06:15 18:07 12:11 148.85
24
06:42
104° ESE
17:39
256° VSV
10h 56m -2m 10s 05:15 19:06 05:45 18:36 06:16 18:06 12:11 148.81
25
06:43
104° ESE
17:37
255° VSV
10h 54m -2m 09s 05:16 19:05 05:46 18:35 06:16 18:04 12:11 148.76
26
06:44
105° ESE
17:36
255° VSV
10h 51m -2m 09s 05:17 19:03 05:47 18:33 06:17 18:03 12:11 148.72
27
06:45
105° ESE
17:35
254° VSV
10h 49m -2m 08s 05:18 19:02 05:48 18:32 06:18 18:02 12:10 148.68
28
06:46
106° ESE
17:34
254° VSV
10h 47m -2m 07s 05:19 19:01 05:49 18:31 06:19 18:01 12:10 148.64
29
06:47
106° ESE
17:33
254° VSV
10h 45m -2m 06s 05:20 19:00 05:50 18:30 06:20 18:00 12:10 148.60
30
06:48
107° ESE
17:32
253° VSV
10h 43m -2m 05s 05:21 18:59 05:51 18:29 06:21 17:59 12:10 148.57
31
06:49
107° ESE
17:31
253° VSV
10h 41m -2m 04s 05:22 18:58 05:52 18:28 06:22 17:58 12:10 148.53

Trong Mahābād, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mahābād

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mahābād

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mahābād

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí