Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mendoza, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:22 66.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 293.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 18m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 3.83°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mendoza

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
117° ÉSE
20:29
243° WSZ
14m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 59s 04:40 22:08 05:17 21:31 05:51 20:57 13:24 147.52
2
06:19
117° ÉSE
20:29
243° WSZ
14m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 56s 04:40 22:10 05:17 21:32 05:51 20:58 13:24 147.49
3
06:19
117° ÉSE
20:30
243° WSZ
14m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 54s 04:39 22:11 05:16 21:33 05:51 20:59 13:24 147.47
4
06:19
117° ÉSE
20:31
242° WSZ
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 51s 04:39 22:12 05:16 21:34 05:51 21:00 13:25 147.45
5
06:19
118° ÉSE
20:32
242° WSZ
14m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 49s 04:39 22:13 05:16 21:35 05:51 21:01 13:25 147.43
6
06:19
118° ÉSE
20:33
242° WSZ
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 46s 04:39 22:14 05:16 21:36 05:51 21:02 13:26 147.41
7
06:19
118° ÉSE
20:33
242° WSZ
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 43s 04:38 22:15 05:16 21:37 05:51 21:02 13:26 147.39
8
06:20
118° ÉSE
20:34
242° WSZ
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 40s 04:38 22:16 05:16 21:38 05:51 21:03 13:26 147.37
9
06:20
118° ÉSE
20:35
242° WSZ
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 04:38 22:17 05:16 21:39 05:51 21:04 13:27 147.35
10
06:20
118° ÉSE
20:36
242° WSZ
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 35s 04:38 22:17 05:16 21:40 05:51 21:05 13:27 147.33
11
06:20
118° ÉSE
20:36
242° WSZ
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 04:38 22:18 05:16 21:40 05:51 21:06 13:28 147.31
12
06:20
118° ÉSE
20:37
242° WSZ
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:38 22:19 05:16 21:41 05:51 21:06 13:28 147.29
13
06:20
118° ÉSE
20:38
241° WSZ
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:38 22:20 05:16 21:42 05:51 21:07 13:29 147.28
14
06:21
119° ÉSE
20:39
241° WSZ
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 04:39 22:21 05:17 21:43 05:52 21:08 13:29 147.26
15
06:21
119° ÉSE
20:39
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:39 22:21 05:17 21:43 05:52 21:08 13:30 147.25
16
06:21
119° ÉSE
20:40
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:39 22:22 05:17 21:44 05:52 21:09 13:30 147.23
17
06:22
119° ÉSE
20:40
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 14s 04:39 22:23 05:17 21:45 05:53 21:10 13:31 147.22
18
06:22
119° ÉSE
20:41
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 11s 04:40 22:23 05:18 21:45 05:53 21:10 13:31 147.20
19
06:23
119° ÉSE
20:42
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 08s 04:40 22:24 05:18 21:46 05:53 21:11 13:32 147.19
20
06:23
119° ÉSE
20:42
241° WSZ
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 05s 04:40 22:25 05:19 21:46 05:54 21:11 13:32 147.18
21
06:23
119° ÉSE
20:43
241° WSZ
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 02s 04:41 22:25 05:19 21:47 05:54 21:12 13:33 147.17
22
06:24
119° ÉSE
20:43
241° WSZ
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 00s 04:41 22:26 05:20 21:47 05:55 21:12 13:33 147.16
23
06:24
119° ÉSE
20:43
241° WSZ
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 04s 04:42 22:26 05:20 21:48 05:55 21:13 13:34 147.15
24
06:25
119° ÉSE
20:44
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 04:42 22:26 05:21 21:48 05:56 21:13 13:34 147.14
25
06:26
119° ÉSE
20:44
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 04:43 22:27 05:21 21:49 05:56 21:14 13:35 147.13
26
06:26
119° ÉSE
20:45
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 04:44 22:27 05:22 21:49 05:57 21:14 13:35 147.12
27
06:27
119° ÉSE
20:45
241° WSZ
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 04:44 22:27 05:23 21:49 05:58 21:14 13:36 147.12
28
06:27
119° ÉSE
20:45
241° WSZ
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 19s 04:45 22:28 05:23 21:49 05:58 21:15 13:36 147.12
29
06:28
119° ÉSE
20:46
242° WSZ
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 22s 04:46 22:28 05:24 21:50 05:59 21:15 13:37 147.11
30
06:29
118° ÉSE
20:46
242° WSZ
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 25s 04:47 22:28 05:25 21:50 06:00 21:15 13:37 147.11
31
06:29
118° ÉSE
20:46
242° WSZ
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 28s 04:48 22:28 05:26 21:50 06:00 21:15 13:38 147.11

Trong Mendoza, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 02 đến 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 29 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mendoza

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mendoza

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mendoza

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí