Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miami, Hoa Kỳ 🇺🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:05 109.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 250.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 56m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 44.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.355 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Miami

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:12
84° Đông
19:37
276° Tây
12h 25m +1m 30s 05:54 20:55 06:21 20:27 06:48 20:00 13:24 149.49
2
07:11
84° Đông
19:37
276° Tây
12h 26m +1m 30s 05:53 20:55 06:20 20:28 06:47 20:01 13:24 149.53
3
07:10
84° Đông
19:38
277° Tây
12h 28m +1m 29s 05:52 20:56 06:19 20:28 06:46 20:01 13:24 149.58
4
07:08
83° Đông
19:38
277° Tây
12h 29m +1m 29s 05:50 20:56 06:18 20:29 06:45 20:02 13:23 149.62
5
07:07
83° Đông
19:39
278° Tây
12h 31m +1m 29s 05:49 20:57 06:17 20:29 06:44 20:02 13:23 149.66
6
07:06
82° Đông
19:39
278° Tây
12h 32m +1m 29s 05:48 20:58 06:16 20:30 06:43 20:03 13:23 149.71
7
07:05
82° Đông
19:40
278° Tây
12h 34m +1m 29s 05:47 20:58 06:15 20:31 06:42 20:03 13:23 149.75
8
07:04
82° Đông
19:40
279° Tây
12h 35m +1m 28s 05:46 20:59 06:13 20:31 06:41 20:04 13:22 149.80
9
07:03
81° Đông
19:41
279° Tây
12h 37m +1m 28s 05:45 20:59 06:12 20:32 06:40 20:04 13:22 149.84
10
07:02
81° Đông
19:41
280° Tây
12h 38m +1m 28s 05:44 21:00 06:11 20:32 06:39 20:05 13:22 149.88
11
07:01
80° Đông
19:41
280° Tây
12h 40m +1m 27s 05:42 21:01 06:10 20:33 06:38 20:05 13:21 149.93
12
07:00
80° Đông
19:42
280° Tây
12h 41m +1m 27s 05:41 21:01 06:09 20:33 06:37 20:06 13:21 149.97
13
06:59
80° Đông
19:42
281° Tây
12h 43m +1m 27s 05:40 21:02 06:08 20:34 06:36 20:06 13:21 150.01
14
06:58
79° Đông
19:43
281° Tây
12h 44m +1m 26s 05:39 21:03 06:07 20:34 06:35 20:07 13:21 150.06
15
06:57
79° Đông Đông Bắc
19:43
282° Tây Tây Bắc
12h 45m +1m 26s 05:38 21:03 06:06 20:35 06:34 20:07 13:20 150.10
16
06:57
78° Đông Đông Bắc
19:44
282° Tây Tây Bắc
12h 47m +1m 25s 05:37 21:04 06:05 20:36 06:33 20:08 13:20 150.14
17
06:56
78° Đông Đông Bắc
19:44
282° Tây Tây Bắc
12h 48m +1m 25s 05:36 21:04 06:04 20:36 06:32 20:08 13:20 150.18
18
06:55
78° Đông Đông Bắc
19:45
283° Tây Tây Bắc
12h 50m +1m 24s 05:35 21:05 06:03 20:37 06:31 20:09 13:20 150.22
19
06:54
77° Đông Đông Bắc
19:45
283° Tây Tây Bắc
12h 51m +1m 24s 05:33 21:06 06:02 20:37 06:30 20:09 13:19 150.26
20
06:53
77° Đông Đông Bắc
19:46
284° Tây Tây Bắc
12h 52m +1m 24s 05:32 21:06 06:01 20:38 06:29 20:10 13:19 150.30
21
06:52
76° Đông Đông Bắc
19:46
284° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 23s 05:31 21:07 06:00 20:38 06:28 20:11 13:19 150.34
22
06:51
76° Đông Đông Bắc
19:47
284° Tây Tây Bắc
12h 55m +1m 22s 05:30 21:08 05:59 20:39 06:27 20:11 13:19 150.38
23
06:50
76° Đông Đông Bắc
19:47
285° Tây Tây Bắc
12h 57m +1m 22s 05:29 21:09 05:58 20:40 06:26 20:12 13:19 150.42
24
06:49
75° Đông Đông Bắc
19:48
285° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 21s 05:28 21:09 05:57 20:40 06:25 20:12 13:18 150.46
25
06:48
75° Đông Đông Bắc
19:48
285° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 21s 05:27 21:10 05:56 20:41 06:24 20:13 13:18 150.50
26
06:48
74° Đông Đông Bắc
19:49
286° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 20s 05:26 21:11 05:55 20:42 06:23 20:13 13:18 150.54
27
06:47
74° Đông Đông Bắc
19:49
286° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 19s 05:25 21:11 05:54 20:42 06:22 20:14 13:18 150.58
28
06:46
74° Đông Đông Bắc
19:50
286° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 19s 05:24 21:12 05:53 20:43 06:21 20:14 13:18 150.62
29
06:45
73° Đông Đông Bắc
19:50
287° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 18s 05:23 21:13 05:52 20:43 06:21 20:15 13:18 150.65
30
06:44
73° Đông Đông Bắc
19:51
287° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 17s 05:22 21:14 05:51 20:44 06:20 20:16 13:18 150.69

Trong Miami, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Miami

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Miami

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Miami

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:

Akron Albuquerque Amarillo Anaheim Anchorage Arlington Atlanta Aurora Austin Ba thành phố Bắc Las Vegas Bãi biển Huntington Bakersfield Baltimore Baton Rouge Bò rừng Bờ sông Boston Brooklyn Brownsville Cape Coral Cary Chandler Charlotte Chattanooga Chesapeake Chicago Chula Vista Cincinnati Clarksville Cleveland Colorado Springs Columbus Corona Corpus Christi Dài Bờ Dallas Deer Valley Denver Des Moines Detroit Durham Đảo Staten East Flatbush East New York El Paso Elk Grove Fayetteville Fontana Fort Collins Fort Lauderdale Fort Wayne Fort Worth Fremont Fresno Garden Grove Garland Gilbert Glendale Grand Prairie Grand Rapids Greensboro Hayward Henderson Hialeah Hollywood Honolulu Houston Huntsville Indianapolis Ironville Irvine Irving Jackson Jacksonville Jamaica Kansas City Kế hoạch Knoxville Lancaster Laredo Las Vegas Lexington Lexington-Fayette Lincoln Little Rock Los Angeles Louisville Lubbock Madison Manhattan Maryvale Mật ong lên men McKinney Memphis Mesa Milwaukee Minneapolis Mobile Modesto Montgomery Moreno Valley Nam Boston Nam Memphis Mới Nashville New Orleans Newark Newport News Norfolk Nữ hoàng Oakland Oceanside Oklahoma City Omaha Ontario Orlando Overland Park Oxnard Palmdale Pembroke Pines Peoria Philadelphia Phượng Hoàng Pittsburgh Port Saint Lucie Portland Providence Raleigh Rancho Cucamonga Reno Richmond Rochester Sacramento Salt Lake City San Antonio San Bernardino San Diego San Francisco Sankt-Peterburg Santa Clarita Scottsdale Seattle Shreveport Sioux Falls Spokane Spring Valley St. Louis Stockton Sunrise Manor Tacoma Tallahassee Tampa Tempe Tempe Thành phố Jersey Thành phố New York The Bronx Thiên đường Toledo Tucson Tulsa Virginia Beach Washington Washington, D.C. West Raleigh Wichita Winston-Salem Worcester Yonkers ยูจีน
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 29 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí