Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Morón, Argentina 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:45 66.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 294.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 11m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.389 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Morón

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
94° E
18:57
265° W
12h 26m +2m 09s 05:05 20:23 05:36 19:52 06:05 19:23 12:44 149.77
2
06:29
95° E
18:58
265° W
12h 28m +2m 09s 05:04 20:23 05:34 19:53 06:04 19:24 12:43 149.73
3
06:28
96° E
18:58
264° W
12h 30m +2m 09s 05:02 20:24 05:33 19:54 06:02 19:24 12:43 149.69
4
06:27
96° E
18:59
264° W
12h 32m +2m 09s 05:01 20:25 05:31 19:55 06:01 19:25 12:43 149.64
5
06:25
96° E
19:00
263° W
12h 34m +2m 09s 04:59 20:26 05:30 19:56 05:59 19:26 12:43 149.60
6
06:24
97° E
19:01
263° W
12h 36m +2m 09s 04:58 20:27 05:28 19:57 05:58 19:27 12:42 149.56
7
06:23
97° E
19:02
262° W
12h 39m +2m 08s 04:56 20:28 05:27 19:57 05:57 19:28 12:42 149.52
8
06:21
98° E
19:02
262° W
12h 41m +2m 08s 04:55 20:29 05:25 19:58 05:55 19:28 12:42 149.47
9
06:20
98° E
19:03
262° W
12h 43m +2m 08s 04:53 20:30 05:24 19:59 05:54 19:29 12:41 149.43
10
06:18
99° E
19:04
261° W
12h 45m +2m 08s 04:52 20:31 05:22 20:00 05:52 19:30 12:41 149.39
11
06:17
99° E
19:05
261° W
12h 47m +2m 08s 04:50 20:32 05:21 20:01 05:51 19:31 12:41 149.35
12
06:16
100° E
19:06
260° W
12h 49m +2m 07s 04:48 20:33 05:20 20:02 05:50 19:32 12:41 149.30
13
06:14
100° E
19:06
260° W
12h 51m +2m 07s 04:47 20:34 05:18 20:03 05:48 19:33 12:40 149.26
14
06:13
101° E
19:07
259° W
12h 54m +2m 07s 04:45 20:35 05:17 20:04 05:47 19:33 12:40 149.22
15
06:12
101° E
19:08
259° W
12h 56m +2m 07s 04:44 20:36 05:15 20:05 05:46 19:34 12:40 149.18
16
06:11
102° ESE
19:09
258° WSW
12h 58m +2m 06s 04:42 20:37 05:14 20:06 05:44 19:35 12:40 149.13
17
06:09
102° ESE
19:10
258° WSW
13h 00m +2m 06s 04:41 20:39 05:13 20:07 05:43 19:36 12:39 149.09
18
06:08
102° ESE
19:11
257° WSW
13h 02m +2m 05s 04:39 20:40 05:11 20:08 05:42 19:37 12:39 149.05
19
06:07
103° ESE
19:11
257° WSW
13h 04m +2m 05s 04:38 20:41 05:10 20:09 05:40 19:38 12:39 149.00
20
06:06
103° ESE
19:12
256° WSW
13h 06m +2m 05s 04:36 20:42 05:08 20:10 05:39 19:39 12:39 148.96
21
06:04
104° ESE
19:13
256° WSW
13h 08m +2m 04s 04:35 20:43 05:07 20:11 05:38 19:40 12:39 148.92
22
06:03
104° ESE
19:14
256° WSW
13h 10m +2m 04s 04:33 20:44 05:06 20:12 05:37 19:41 12:38 148.88
23
06:02
104° ESE
19:15
255° WSW
13h 12m +2m 03s 04:32 20:45 05:04 20:13 05:35 19:42 12:38 148.84
24
06:01
105° ESE
19:16
255° WSW
13h 14m +2m 02s 04:31 20:47 05:03 20:14 05:34 19:43 12:38 148.79
25
06:00
105° ESE
19:17
254° WSW
13h 16m +2m 02s 04:29 20:48 05:02 20:15 05:33 19:44 12:38 148.75
26
05:59
106° ESE
19:18
254° WSW
13h 18m +2m 01s 04:28 20:49 05:00 20:16 05:32 19:45 12:38 148.71
27
05:58
106° ESE
19:19
254° WSW
13h 20m +2m 00s 04:26 20:50 04:59 20:17 05:31 19:46 12:38 148.67
28
05:56
107° ESE
19:19
253° WSW
13h 22m +2m 00s 04:25 20:51 04:58 20:18 05:29 19:47 12:38 148.63
29
05:55
107° ESE
19:20
253° WSW
13h 24m +1m 59s 04:24 20:53 04:57 20:19 05:28 19:48 12:38 148.59
30
05:54
108° ESE
19:21
252° WSW
13h 26m +1m 58s 04:22 20:54 04:56 20:20 05:27 19:49 12:38 148.56
31
05:53
108° ESE
19:22
252° WSW
13h 28m +1m 57s 04:21 20:55 04:54 20:22 05:26 19:50 12:38 148.52

Trong Morón, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Morón

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Morón

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Morón

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Argentina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí