Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mosul, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 83.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:29 276.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -47.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.498 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mosul

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
79° Đông
18:35
281° Tây
12h 56m -2m 12s 04:08 20:05 04:41 19:33 05:12 19:02 12:07 150.97
2
05:39
80° Đông
18:34
280° Tây
12h 54m -2m 12s 04:09 20:03 04:41 19:31 05:12 19:00 12:07 150.94
3
05:40
80° Đông
18:32
280° Tây
12h 52m -2m 13s 04:10 20:02 04:42 19:30 05:13 18:59 12:07 150.91
4
05:41
80° Đông
18:31
279° Tây
12h 49m -2m 13s 04:11 20:00 04:43 19:28 05:14 18:57 12:06 150.87
5
05:42
81° Đông
18:29
279° Tây
12h 47m -2m 13s 04:12 19:58 04:44 19:27 05:15 18:56 12:06 150.84
6
05:42
81° Đông
18:28
278° Tây
12h 45m -2m 14s 04:13 19:57 04:45 19:25 05:16 18:54 12:06 150.80
7
05:43
82° Đông
18:26
278° Tây
12h 43m -2m 14s 04:14 19:55 04:46 19:23 05:17 18:53 12:05 150.76
8
05:44
82° Đông
18:25
277° Tây
12h 40m -2m 14s 04:15 19:53 04:47 19:22 05:17 18:51 12:05 150.72
9
05:45
83° Đông
18:23
277° Tây
12h 38m -2m 15s 04:16 19:52 04:48 19:20 05:18 18:50 12:05 150.69
10
05:46
83° Đông
18:22
276° Tây
12h 36m -2m 15s 04:17 19:50 04:49 19:19 05:19 18:48 12:04 150.65
11
05:46
84° Đông
18:21
276° Tây
12h 34m -2m 15s 04:18 19:48 04:49 19:17 05:20 18:47 12:04 150.61
12
05:47
84° Đông
18:19
276° Tây
12h 31m -2m 15s 04:19 19:47 04:50 19:16 05:21 18:45 12:03 150.57
13
05:48
85° Đông
18:18
275° Tây
12h 29m -2m 16s 04:20 19:45 04:51 19:14 05:22 18:44 12:03 150.53
14
05:49
85° Đông
18:16
275° Tây
12h 27m -2m 16s 04:21 19:43 04:52 19:13 05:22 18:42 12:03 150.49
15
05:49
86° Đông
18:15
274° Tây
12h 25m -2m 16s 04:22 19:42 04:53 19:11 05:23 18:41 12:02 150.45
16
05:50
86° Đông
18:13
274° Tây
12h 22m -2m 16s 04:23 19:40 04:54 19:09 05:24 18:39 12:02 150.41
17
05:51
87° Đông
18:12
273° Tây
12h 20m -2m 16s 04:24 19:38 04:55 19:08 05:25 18:38 12:02 150.37
18
05:52
87° Đông
18:10
273° Tây
12h 18m -2m 16s 04:25 19:37 04:55 19:06 05:26 18:36 12:01 150.33
19
05:53
88° Đông
18:09
272° Tây
12h 15m -2m 17s 04:26 19:35 04:56 19:05 05:26 18:35 12:01 150.29
20
05:53
88° Đông
18:07
272° Tây
12h 13m -2m 17s 04:27 19:34 04:57 19:03 05:27 18:33 12:01 150.24
21
05:54
88° Đông
18:06
271° Tây
12h 11m -2m 17s 04:28 19:32 04:58 19:02 05:28 18:32 12:00 150.20
22
05:55
89° Đông
18:04
271° Tây
12h 09m -2m 17s 04:28 19:30 04:59 19:00 05:29 18:30 12:00 150.16
23
05:56
90° Đông
18:03
270° Tây
12h 06m -2m 17s 04:29 19:29 05:00 18:59 05:30 18:29 12:00 150.12
24
05:57
90° Đông
18:01
270° Tây
12h 04m -2m 17s 04:30 19:27 05:01 18:57 05:30 18:27 11:59 150.07
25
05:57
90° Đông
18:00
269° Tây
12h 02m -2m 17s 04:31 19:26 05:01 18:55 05:31 18:26 11:59 150.03
26
05:58
91° Đông
17:58
269° Tây
11h 59m -2m 17s 04:32 19:24 05:02 18:54 05:32 18:24 11:59 149.99
27
05:59
91° Đông
17:57
268° Tây
11h 57m -2m 17s 04:33 19:23 05:03 18:52 05:33 18:23 11:58 149.95
28
06:00
92° Đông
17:55
268° Tây
11h 55m -2m 17s 04:34 19:21 05:04 18:51 05:34 18:21 11:58 149.91
29
06:01
92° Đông
17:54
267° Tây
11h 53m -2m 17s 04:35 19:19 05:05 18:49 05:34 18:20 11:58 149.86
30
06:01
93° Đông
17:52
267° Tây
11h 50m -2m 17s 04:35 19:18 05:05 18:48 05:35 18:18 11:57 149.82

Trong Mosul, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mosul

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mosul

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mosul

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí