Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Msaken, Tunisia 🇹🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:08 64.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:21 296.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 13m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 59.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Msaken

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:05
60° ÉÉ
19:37
300° WNW
14m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 28s 03:16 21:25 03:57 20:44 04:34 20:07 12:21 152.08
2
05:06
60° ÉÉ
19:37
299° WNW
14m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 31s 03:17 21:25 03:58 20:44 04:35 20:07 12:21 152.08
3
05:06
61° ÉÉ
19:37
299° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 03:18 21:25 03:59 20:44 04:35 20:07 12:21 152.08
4
05:06
61° ÉÉ
19:37
299° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 37s 03:18 21:25 03:59 20:44 04:36 20:07 12:22 152.09
5
05:07
61° ÉÉ
19:36
299° WNW
14m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 40s 03:19 21:24 04:00 20:44 04:37 20:07 12:22 152.09
6
05:07
61° ÉÉ
19:36
299° WNW
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 43s 03:20 21:24 04:00 20:43 04:37 20:07 12:22 152.09
7
05:08
61° ÉÉ
19:36
299° WNW
14m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 45s 03:20 21:23 04:01 20:43 04:38 20:06 12:22 152.09
8
05:09
61° ÉÉ
19:36
299° WNW
14m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 03:21 21:23 04:02 20:43 04:38 20:06 12:22 152.09
9
05:09
61° ÉÉ
19:35
298° WNW
14m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 03:22 21:22 04:02 20:42 04:39 20:06 12:22 152.09
10
05:10
62° ÉÉ
19:35
298° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 03:23 21:22 04:03 20:42 04:40 20:05 12:23 152.08
11
05:10
62° ÉÉ
19:35
298° WNW
14m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 03:24 21:21 04:04 20:41 04:40 20:05 12:23 152.08
12
05:11
62° ÉÉ
19:34
298° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 03:25 21:20 04:05 20:41 04:41 20:04 12:23 152.07
13
05:12
62° ÉÉ
19:34
298° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 01s 03:26 21:20 04:05 20:40 04:42 20:04 12:23 152.07
14
05:12
62° ÉÉ
19:34
298° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 03:27 21:19 04:06 20:40 04:42 20:04 12:23 152.06
15
05:13
62° ÉÉ
19:33
297° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 06s 03:28 21:18 04:07 20:39 04:43 20:03 12:23 152.06
16
05:14
63° ÉÉ
19:33
297° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 08s 03:29 21:17 04:08 20:38 04:44 20:02 12:23 152.05
17
05:14
63° ÉÉ
19:32
297° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 11s 03:30 21:17 04:09 20:38 04:44 20:02 12:23 152.04
18
05:15
63° ÉÉ
19:32
297° WNW
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 13s 03:31 21:16 04:10 20:37 04:45 20:01 12:23 152.03
19
05:16
63° ÉÉ
19:31
296° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 15s 03:32 21:15 04:10 20:36 04:46 20:01 12:23 152.02
20
05:16
64° ÉÉ
19:30
296° WNW
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 17s 03:33 21:14 04:11 20:35 04:47 20:00 12:24 152.01
21
05:17
64° ÉÉ
19:30
296° WNW
14m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 19s 03:34 21:13 04:12 20:35 04:47 19:59 12:24 152.00
22
05:18
64° ÉÉ
19:29
296° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 21s 03:35 21:12 04:13 20:34 04:48 19:59 12:24 151.99
23
05:18
64° ÉÉ
19:29
296° WNW
14m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 23s 03:36 21:11 04:14 20:33 04:49 19:58 12:24 151.97
24
05:19
65° ÉÉ
19:28
295° WNW
14m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 25s 03:37 21:10 04:15 20:32 04:50 19:57 12:24 151.96
25
05:20
65° ÉÉ
19:27
295° WNW
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 27s 03:38 21:09 04:16 20:31 04:51 19:56 12:24 151.94
26
05:21
65° ÉÉ
19:26
295° WNW
14m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 29s 03:39 21:08 04:17 20:30 04:52 19:55 12:24 151.93
27
05:21
66° ÉÉ
19:26
294° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 31s 03:40 21:06 04:18 20:29 04:52 19:55 12:24 151.91
28
05:22
66° ÉÉ
19:25
294° WNW
14m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 33s 03:41 21:05 04:19 20:28 04:53 19:54 12:24 151.90
29
05:23
66° ÉÉ
19:24
294° WNW
14m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 03:42 21:04 04:20 20:27 04:54 19:53 12:24 151.88
30
05:24
66° ÉÉ
19:23
294° WNW
13m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 36s 03:44 21:03 04:21 20:26 04:55 19:52 12:24 151.86
31
05:24
67° ÉÉ
19:22
293° WNW
13m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 03:45 21:02 04:22 20:25 04:56 19:51 12:24 151.85

Trong Msaken, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Msaken

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Msaken

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Msaken

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tunisia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí