Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Najaf, Iraq 🇮🇶

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 96.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 264.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 39m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 28.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.403 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Najaf

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:30
98° Đông
17:59
262° Tây
11h 29m +1m 55s 05:08 19:21 05:37 18:53 06:05 18:24 12:15 148.22
2
06:29
98° Đông
18:00
262° Tây
11h 31m +1m 55s 05:07 19:22 05:36 18:53 06:04 18:25 12:14 148.26
3
06:28
98° Đông
18:01
263° Tây
11h 33m +1m 56s 05:06 19:22 05:34 18:54 06:03 18:26 12:14 148.29
4
06:26
97° Đông
18:02
263° Tây
11h 35m +1m 56s 05:05 19:23 05:33 18:55 06:01 18:27 12:14 148.33
5
06:25
97° Đông
18:02
264° Tây
11h 37m +1m 56s 05:04 19:24 05:32 18:56 06:00 18:27 12:14 148.37
6
06:24
96° Đông
18:03
264° Tây
11h 39m +1m 57s 05:03 19:25 05:31 18:56 05:59 18:28 12:13 148.41
7
06:23
96° Đông
18:04
264° Tây
11h 41m +1m 57s 05:01 19:25 05:30 18:57 05:58 18:29 12:13 148.45
8
06:22
95° Đông
18:05
265° Tây
11h 43m +1m 57s 05:00 19:26 05:28 18:58 05:57 18:30 12:13 148.49
9
06:20
95° Đông
18:05
265° Tây
11h 45m +1m 57s 04:59 19:27 05:27 18:59 05:55 18:30 12:13 148.53
10
06:19
94° Đông
18:06
266° Tây
11h 47m +1m 57s 04:58 19:28 05:26 18:59 05:54 18:31 12:12 148.57
11
06:18
94° Đông
18:07
266° Tây
11h 49m +1m 58s 04:56 19:28 05:25 19:00 05:53 18:32 12:12 148.61
12
06:17
94° Đông
18:08
267° Tây
11h 51m +1m 58s 04:55 19:29 05:24 19:01 05:52 18:32 12:12 148.65
13
06:15
93° Đông
18:08
267° Tây
11h 53m +1m 58s 04:54 19:30 05:22 19:01 05:50 18:33 12:12 148.69
14
06:14
92° Đông
18:09
268° Tây
11h 54m +1m 58s 04:53 19:31 05:21 19:02 05:49 18:34 12:11 148.73
15
06:13
92° Đông
18:10
268° Tây
11h 56m +1m 58s 04:51 19:31 05:20 19:03 05:48 18:35 12:11 148.77
16
06:12
92° Đông
18:10
269° Tây
11h 58m +1m 58s 04:50 19:32 05:18 19:04 05:47 18:35 12:11 148.81
17
06:10
91° Đông
18:11
269° Tây
12h 00m +1m 58s 04:49 19:33 05:17 19:04 05:45 18:36 12:11 148.85
18
06:09
91° Đông
18:12
270° Tây
12h 02m +1m 58s 04:47 19:34 05:16 19:05 05:44 18:37 12:10 148.90
19
06:08
90° Đông
18:13
270° Tây
12h 04m +1m 58s 04:46 19:34 05:15 19:06 05:43 18:37 12:10 148.94
20
06:06
90° Đông
18:13
270° Tây
12h 06m +1m 58s 04:45 19:35 05:13 19:06 05:42 18:38 12:10 148.98
21
06:05
89° Đông
18:14
271° Tây
12h 08m +1m 58s 04:43 19:36 05:12 19:07 05:40 18:39 12:09 149.02
22
06:04
89° Đông
18:15
271° Tây
12h 10m +1m 58s 04:42 19:37 05:11 19:08 05:39 18:40 12:09 149.06
23
06:03
88° Đông
18:15
272° Tây
12h 12m +1m 58s 04:41 19:37 05:09 19:09 05:38 18:40 12:09 149.10
24
06:01
88° Đông
18:16
272° Tây
12h 14m +1m 58s 04:39 19:38 05:08 19:09 05:36 18:41 12:08 149.14
25
06:00
87° Đông
18:17
273° Tây
12h 16m +1m 58s 04:38 19:39 05:07 19:10 05:35 18:42 12:08 149.18
26
05:59
87° Đông
18:17
273° Tây
12h 18m +1m 58s 04:36 19:40 05:05 19:11 05:34 18:42 12:08 149.22
27
05:57
86° Đông
18:18
274° Tây
12h 20m +1m 58s 04:35 19:41 05:04 19:12 05:32 18:43 12:08 149.27
28
05:56
86° Đông
18:19
274° Tây
12h 22m +1m 57s 04:34 19:41 05:03 19:12 05:31 18:44 12:07 149.31
29
05:55
86° Đông
18:19
275° Tây
12h 24m +1m 57s 04:32 19:42 05:01 19:13 05:30 18:44 12:07 149.35
30
05:54
85° Đông
18:20
275° Tây
12h 26m +1m 57s 04:31 19:43 05:00 19:14 05:29 18:45 12:07 149.39
31
05:52
85° Đông
18:21
276° Tây
12h 28m +1m 57s 04:29 19:44 04:59 19:15 05:27 18:46 12:06 149.44

Trong Najaf, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Najaf

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Najaf

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Najaf

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iraq:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 6 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí