Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naperville, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:29 ↑ 59.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:26 ↑ 300.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 56m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -20.86°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.071 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Naperville
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:35
↑
83° Đông
|
19:17
↑
277° Tây
|
12h 42m | +2m 47s | 04:59 | 20:54 | 05:33 | 20:19 | 06:06 | 19:46 | 12:56 | 149.48 |
| 2 |
06:33
↑
82° Đông
|
19:19
↑
278° Tây
|
12h 45m | +2m 47s | 04:57 | 20:55 | 05:31 | 20:21 | 06:05 | 19:47 | 12:56 | 149.54 |
| 3 |
06:32
↑
82° Đông
|
19:20
↑
278° Tây
|
12h 48m | +2m 46s | 04:55 | 20:57 | 05:30 | 20:22 | 06:03 | 19:48 | 12:55 | 149.56 |
| 4 |
06:30
↑
82° Đông
|
19:21
↑
279° Tây
|
12h 50m | +2m 46s | 04:53 | 20:58 | 05:28 | 20:23 | 06:01 | 19:50 | 12:55 | 149.61 |
| 5 |
06:28
↑
81° Đông
|
19:22
↑
279° Tây
|
12h 53m | +2m 46s | 04:51 | 20:59 | 05:26 | 20:24 | 05:59 | 19:51 | 12:55 | 149.66 |
| 6 |
06:27
↑
80° Đông
|
19:23
↑
280° Tây
|
12h 56m | +2m 45s | 04:49 | 21:01 | 05:24 | 20:26 | 05:58 | 19:52 | 12:55 | 149.71 |
| 7 |
06:25
↑
80° Đông
|
19:24
↑
280° Tây
|
12h 59m | +2m 45s | 04:47 | 21:02 | 05:22 | 20:27 | 05:56 | 19:53 | 12:54 | 149.75 |
| 8 |
06:23
↑
80° Đông
|
19:25
↑
281° Tây
|
13h 01m | +2m 44s | 04:45 | 21:04 | 05:21 | 20:28 | 05:54 | 19:54 | 12:54 | 149.78 |
| 9 |
06:22
↑
79° Đông
|
19:26
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +2m 44s | 04:43 | 21:05 | 05:19 | 20:29 | 05:53 | 19:55 | 12:54 | 149.83 |
| 10 |
06:20
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | +2m 43s | 04:41 | 21:06 | 05:17 | 20:31 | 05:51 | 19:57 | 12:54 | 149.87 |
| 11 |
06:18
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +2m 43s | 04:39 | 21:08 | 05:15 | 20:32 | 05:49 | 19:58 | 12:53 | 149.90 |
| 12 |
06:17
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +2m 42s | 04:37 | 21:09 | 05:13 | 20:33 | 05:48 | 19:59 | 12:53 | 149.98 |
| 13 |
06:15
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +2m 42s | 04:35 | 21:11 | 05:12 | 20:34 | 05:46 | 20:00 | 12:53 | 150.00 |
| 14 |
06:14
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +2m 41s | 04:33 | 21:12 | 05:10 | 20:36 | 05:44 | 20:01 | 12:52 | 150.03 |
| 15 |
06:12
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +2m 40s | 04:31 | 21:14 | 05:08 | 20:37 | 05:43 | 20:02 | 12:52 | 150.09 |
| 16 |
06:10
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +2m 40s | 04:29 | 21:15 | 05:06 | 20:38 | 05:41 | 20:04 | 12:52 | 150.12 |
| 17 |
06:09
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +2m 39s | 04:28 | 21:17 | 05:04 | 20:40 | 05:39 | 20:05 | 12:52 | 150.17 |
| 18 |
06:07
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +2m 38s | 04:26 | 21:18 | 05:03 | 20:41 | 05:38 | 20:06 | 12:52 | 150.20 |
| 19 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +2m 38s | 04:24 | 21:20 | 05:01 | 20:42 | 05:36 | 20:07 | 12:51 | 150.25 |
| 20 |
06:04
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +2m 37s | 04:22 | 21:22 | 04:59 | 20:44 | 05:34 | 20:08 | 12:51 | 150.28 |
| 21 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +2m 36s | 04:20 | 21:23 | 04:58 | 20:45 | 05:33 | 20:09 | 12:51 | 150.32 |
| 22 |
06:01
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +2m 35s | 04:18 | 21:25 | 04:56 | 20:46 | 05:31 | 20:11 | 12:51 | 150.37 |
| 23 |
06:00
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +2m 34s | 04:16 | 21:26 | 04:54 | 20:48 | 05:30 | 20:12 | 12:51 | 150.41 |
| 24 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +2m 33s | 04:14 | 21:28 | 04:52 | 20:49 | 05:28 | 20:13 | 12:50 | 150.45 |
| 25 |
05:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +2m 32s | 04:12 | 21:29 | 04:51 | 20:50 | 05:27 | 20:14 | 12:50 | 150.48 |
| 26 |
05:55
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +2m 31s | 04:10 | 21:31 | 04:49 | 20:52 | 05:25 | 20:15 | 12:50 | 150.52 |
| 27 |
05:54
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +2m 30s | 04:08 | 21:33 | 04:47 | 20:53 | 05:24 | 20:17 | 12:50 | 150.56 |
| 28 |
05:53
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +2m 29s | 04:06 | 21:34 | 04:46 | 20:54 | 05:22 | 20:18 | 12:50 | 150.59 |
| 29 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +2m 27s | 04:04 | 21:36 | 04:44 | 20:56 | 05:21 | 20:19 | 12:50 | 150.64 |
| 30 |
05:50
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +2m 26s | 04:02 | 21:37 | 04:42 | 20:57 | 05:19 | 20:20 | 12:49 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Naperville. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Naperville, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Naperville
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Naperville
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Naperville
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Naperville.