Ngày lễ công cộng tại Micronesia 2036 🇫🇲
Micronesia có 10 ngày lễ công cộng in 2036. Ngày lễ công cộng tiếp theo là United Nations Day (observed) on 23. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Micronesia.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Federated States of Micronesia Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Micronesia năm 2036
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Micronesian Culture and Tradition Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Federated States of Micronesia Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- United Nations Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Independence Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- FSM Veterans of Foreign Wars Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Presidents Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Micronesia
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2036 sang 2037.
- Federated States of Micronesia Day (observed): →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Micronesia
Kosrae Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Kosrae State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Federated States of Micronesia Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Gospel Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Kosrae Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Independence Day; Self Government Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Thanksgiving Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Kosrae Disability Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Pohnpei Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Women's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Women's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Micronesian Culture and Tradition Day; Pohnpei Cultural Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Federated States of Micronesia Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Liberation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Pohnpei Constitution Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Pohnpei Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Chuuk Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Federated States of Micronesia Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | State Charter Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chuuk State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Yap Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Yap Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Yap Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Micronesian Culture and Tradition Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Federated States of Micronesia Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Federated States of Micronesia Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | United Nations Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | FSM Veterans of Foreign Wars Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Presidents Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Presidents Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Yap State Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |