Ngày lễ công cộng tại New Zealand 2024 🇳🇿
New Zealand có 11 ngày lễ công cộng in 2024. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Labour Day on 26. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại New Zealand.
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại New Zealand
AU Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Auckland Anniversary Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
BP Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
CA Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Canterbury Anniversary Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
CI Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Chatham Islands Anniversary Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
GI Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
HB Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Hawke's Bay Anniversary Day | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
MA Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Marlborough Anniversary Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
MW Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
NE Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Nelson Anniversary Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
NO Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Auckland Anniversary Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
OT Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Otago Anniversary Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
South Canterbury Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| South Canterbury Anniversary Day | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
SO Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Southland Anniversary Day | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
TS Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
TK Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Taranaki Anniversary Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
Greater Wellington Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Wellington Anniversary Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
WK Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |
Te Tai o Poutini Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| New Year's Day | ||
| Day after New Year's Day | ||
| Waitangi Day | ||
| Good Friday | ||
| Easter Monday | ||
| Anzac Day | ||
| King's Birthday | ||
| Matariki | ||
| Labour Day | ||
| West Coast Anniversary Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day |