Ngày lễ công cộng tại New Zealand 2026 🇳🇿
New Zealand có 4 ngày lễ công cộng in 2026. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Labour Day on 26. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại New Zealand.
This year, New Zealand observes 13 public holidays , với 16 dự kiến vào năm 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labour Day vào ngày 26. thg 10. Ngày lễ gần nhất đã qua là Matariki.
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại New Zealand
AU Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
BP Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
CA Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Canterbury Anniversary Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
CI Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Chatham Islands Anniversary Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
GI Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
HB Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Hawke's Bay Anniversary Day | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
MA Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Marlborough Anniversary Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
MW Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
NE Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
NO Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
OT Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
South Canterbury Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| South Canterbury Anniversary Day | ||
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
SO Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
TS Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
TK Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
Greater Wellington Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
WK Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |
Te Tai o Poutini Ngày lễ
| Ngày | Tên ngày lễ | |
|---|---|---|
| Labour Day | ||
| West Coast Anniversary Day | ||
| Christmas Day | ||
| Boxing Day | ||
| Boxing Day (observed) |