Thời gian hiện tại trong New Zealand 🇳🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong New Zealand
- Auckland Mon 08:19:40
- Dunedin Mon 08:19:40
- Lower Hutt Mon 08:19:40
- New Plymouth Mon 08:19:40
- Palmerston North Mon 08:19:40
- Tauranga Mon 08:19:40
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Auckland | Mon 08:19:40 |
| Dunedin | Mon 08:19:40 |
| Lower Hutt | Mon 08:19:40 |
| New Plymouth | Mon 08:19:40 |
| Palmerston North | Mon 08:19:40 |
| Tauranga | Mon 08:19:40 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho New Zealand
- NZ Mon 08:19:40
- NZ-CHAT Mon 09:04:40
- Pacific/Auckland Mon 08:19:40
- Pacific/Chatham Mon 09:04:40
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| NZ | Mon 08:19:40 |
| NZ-CHAT | Mon 09:04:40 |
| Pacific/Auckland | Mon 08:19:40 |
| Pacific/Chatham | Mon 09:04:40 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong New Zealand
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của New Zealand và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở New Zealand (10 Vị trí)
-
Auckland
7:02 AM5:48 PM
-
Bờ Bắc
7:02 AM5:48 PM
-
Christchurch
7:22 AM5:45 PM
-
Dunedin
7:34 AM5:50 PM
-
Lower Hutt
7:08 AM5:40 PM
-
New Plymouth
7:08 AM5:47 PM
-
Palmerston North
7:04 AM5:39 PM
-
Tauranga
6:58 AM5:41 PM
-
Thành phố Manukau
7:02 AM5:47 PM
-
Wellington
7:09 AM5:41 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Auckland |
7:02 AM
|
5:48 PM
|
| Bờ Bắc |
7:02 AM
|
5:48 PM
|
| Christchurch |
7:22 AM
|
5:45 PM
|
| Dunedin |
7:34 AM
|
5:50 PM
|
| Lower Hutt |
7:08 AM
|
5:40 PM
|
| New Plymouth |
7:08 AM
|
5:47 PM
|
| Palmerston North |
7:04 AM
|
5:39 PM
|
| Tauranga |
6:58 AM
|
5:41 PM
|
| Thành phố Manukau |
7:02 AM
|
5:47 PM
|
| Wellington |
7:09 AM
|
5:41 PM
|
Thời tiết hiện tại ở New Zealand (10 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về New Zealand
| Dân số | 4,885,500 |
| Diện tích | 268,680 km² |
| Mã số ISO Numeric | 554 |
| Mã FIPS | NZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .nz |
| Tiền tệ | Đô la (NZD) |
| Mã vùng điện thoại | +64 |
| Mã quốc gia | +64 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-NZ (en-NZ), MI (mi) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong New Zealand
Năm nay, New Zealand tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labour Day vào ngày 26 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Matariki. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại New Zealand để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labour Day • Monday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Boxing Day (observed) • Monday
- New Year's Day • Friday
- Day after New Year's Day • Saturday
- Day after New Year's Day (observed) • Monday
- Waitangi Day • Saturday
- Waitangi Day (observed) • Monday
- Good Friday • Friday
Giờ tại New Zealand — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại New Zealand.