Ngày lễ công cộng tại São Tomé và Príncipe 2035 🇸🇹
São Tomé và Príncipe có 11 ngày lễ công cộng in 2035. Ngày lễ công cộng tiếp theo là São Tomé Day on 21. thg 12. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại São Tomé và Príncipe.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Martyrs' Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại São Tomé và Príncipe năm 2035
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Day of King Amador — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Martyrs' Day (observed) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Worker's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Independence Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Armed Forces Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Agricultural Reform Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- São Tomé Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại São Tomé và Príncipe
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2035 sang 2036.
- Martyrs' Day (observed): →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại São Tomé và Príncipe
Água Grande Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Cantagalo Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Caué Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Lembá Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Lobata Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Mé-Zóchi Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Príncipe Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Day of King Amador | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Discovery of Príncipe Island | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Martyrs' Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Martyrs' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Autonomy Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Autonomy Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | São Lourenço Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Agricultural Reform Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Agricultural Reform Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | São Tomé Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |