Ngày lễ công cộng tại Tanzania 2047 🇹🇿

Tanzania có 18 ngày lễ công cộng in 2047. Ngày lễ công cộng tiếp theo là The Mwalimu Nyerere Day on 14. thg 10. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Tanzania.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ New Year's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ Prophet's Birthday (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Zanzibar Revolution Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật The Sheikh Abeid Amani Karume Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Good Friday Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Easter Sunday Ngày lễ ngân hàng
Thứ Hai Cuối tuần dài Easter Monday Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Union Celebrations Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Worker's Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật International Trade Fair Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Eid al-Fitr (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Peasants Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Eid al-Adha (estimated) Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài The Mwalimu Nyerere Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Independence and Republic Day Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Christmas Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Boxing Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Prophet's Birthday (estimated) Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Tanzania năm 2047

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • New Year's Day (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Prophet's Birthday (estimated) (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
  • Good Friday (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Easter Monday (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Union Celebrations (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Peasants Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Eid al-Adha (estimated) (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • The Mwalimu Nyerere Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Independence and Republic Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Boxing Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Tanzania

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2047 sang 2048.

  • Prophet's Birthday (estimated):
  • Good Friday:
  • Easter Sunday:
  • Easter Monday:
  • Eid al-Fitr (estimated):
  • Eid al-Adha (estimated):
  • Prophet's Birthday (estimated):

Câu hỏi thường gặp

Tanzania có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2047?
Tanzania có 18 ngày lễ công cộng in 2047. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Tanzania là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Tanzania là The Mwalimu Nyerere Day on 14. thg 10.
Ngày lễ công cộng ở Tanzania có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2047.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí