Thời gian hiện tại trong Tanzania 🇹🇿
Thành phố thủ đô: Dodoma
- Dar es Salaam (Dân số 5,383,728)
- Mwanza (Dân số 1,104,521)
- Arusha (Dân số 617,631)
- Mbeya (Dân số 541,603)
- Morogoro (Dân số 471,409)
Mã ISO Alpha-2: TZ
Mã ISO Alpha-3: TZA
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tanzania
- Bagamoyo Fri 14:08:20
- Bukoba Fri 14:08:20
- Dar es Salaam Fri 14:08:20
- Iringa Fri 14:08:20
- Katumba Fri 14:08:20
- Kigoma Fri 14:08:20
- Kilosa Fri 14:08:20
- Lindi Fri 14:08:20
- Moshi Fri 14:08:20
- Mpanda Fri 14:08:20
- Mtwara Fri 14:08:20
- Musoma Fri 14:08:20
- Mwanza Fri 14:08:20
- Shinyanga Fri 14:08:20
- Singida Fri 14:08:20
- Songea Fri 14:08:20
- Sumbawanga Fri 14:08:20
- Tabora Fri 14:08:20
- Tanga Fri 14:08:20
- Ushirombo Fri 14:08:20
- Zanzibar Fri 14:08:20
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bagamoyo | Fri 14:08:20 |
| Bukoba | Fri 14:08:20 |
| Dar es Salaam | Fri 14:08:20 |
| Iringa | Fri 14:08:20 |
| Katumba | Fri 14:08:20 |
| Kigoma | Fri 14:08:20 |
| Kilosa | Fri 14:08:20 |
| Lindi | Fri 14:08:20 |
| Moshi | Fri 14:08:20 |
| Mpanda | Fri 14:08:20 |
| Mtwara | Fri 14:08:20 |
| Musoma | Fri 14:08:20 |
| Mwanza | Fri 14:08:20 |
| Shinyanga | Fri 14:08:20 |
| Singida | Fri 14:08:20 |
| Songea | Fri 14:08:20 |
| Sumbawanga | Fri 14:08:20 |
| Tabora | Fri 14:08:20 |
| Tanga | Fri 14:08:20 |
| Ushirombo | Fri 14:08:20 |
| Zanzibar | Fri 14:08:20 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tanzania
- Africa/Dar_es_Salaam Fri 14:08:20
- Africa/Nairobi Fri 14:08:20
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Dar_es_Salaam | Fri 14:08:20 |
| Africa/Nairobi | Fri 14:08:20 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tanzania
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tanzania và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tanzania (25 Vị trí)
-
Arusha
6:36 AM6:36 PM
-
Bagamoyo
6:29 AM6:25 PM
-
Bukoba
6:53 AM6:57 PM
-
Dar es Salaam
6:28 AM6:23 PM
-
Dodoma
6:42 AM6:38 PM
-
Iringa
6:43 AM6:36 PM
-
Katumba
6:53 AM6:44 PM
-
Kigoma
7:05 AM7:03 PM
-
Kilosa
6:37 AM6:32 PM
-
Lindi
6:29 AM6:18 PM
-
Mbeya
6:53 AM6:44 PM
-
Morogoro
6:35 AM6:29 PM
-
Moshi
6:33 AM6:34 PM
-
Mpanda
7:01 AM6:56 PM
-
Mtwara
6:28 AM6:16 PM
-
Musoma
6:46 AM6:49 PM
-
Mwanza
6:50 AM6:52 PM
-
Shinyanga
6:49 AM6:49 PM
-
Singida
6:45 AM6:43 PM
-
Songea
6:46 AM6:34 PM
-
Sumbawanga
7:00 AM6:53 PM
-
Tabora
6:53 AM6:50 PM
-
Tanga
6:27 AM6:25 PM
-
Ushirombo
6:55 AM6:55 PM
-
Zanzibar
6:28 AM6:24 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arusha |
6:36 AM
|
6:36 PM
|
| Bagamoyo |
6:29 AM
|
6:25 PM
|
| Bukoba |
6:53 AM
|
6:57 PM
|
| Dar es Salaam |
6:28 AM
|
6:23 PM
|
| Dodoma |
6:42 AM
|
6:38 PM
|
| Iringa |
6:43 AM
|
6:36 PM
|
| Katumba |
6:53 AM
|
6:44 PM
|
| Kigoma |
7:05 AM
|
7:03 PM
|
| Kilosa |
6:37 AM
|
6:32 PM
|
| Lindi |
6:29 AM
|
6:18 PM
|
| Mbeya |
6:53 AM
|
6:44 PM
|
| Morogoro |
6:35 AM
|
6:29 PM
|
| Moshi |
6:33 AM
|
6:34 PM
|
| Mpanda |
7:01 AM
|
6:56 PM
|
| Mtwara |
6:28 AM
|
6:16 PM
|
| Musoma |
6:46 AM
|
6:49 PM
|
| Mwanza |
6:50 AM
|
6:52 PM
|
| Shinyanga |
6:49 AM
|
6:49 PM
|
| Singida |
6:45 AM
|
6:43 PM
|
| Songea |
6:46 AM
|
6:34 PM
|
| Sumbawanga |
7:00 AM
|
6:53 PM
|
| Tabora |
6:53 AM
|
6:50 PM
|
| Tanga |
6:27 AM
|
6:25 PM
|
| Ushirombo |
6:55 AM
|
6:55 PM
|
| Zanzibar |
6:28 AM
|
6:24 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tanzania (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tanzania
| Dân số | 56,318,348 |
| Diện tích | 945,087 km² |
| Mã số ISO Numeric | 834 |
| Mã FIPS | TZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .tz |
| Tiền tệ | Shilling (TZS) |
| Mã vùng điện thoại | +255 |
| Mã quốc gia | +255 |
| Ngôn ngữ | AR (ar), SW-TZ (sw-TZ), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇰🇪 Kenya, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇷🇼 Ruanda, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tanzania
Năm nay, Tanzania tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Prophet's Birthday (estimated) vào ngày 25 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Peasants Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tanzania để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- The Mwalimu Nyerere Day • Wednesday
- Independence and Republic Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Zanzibar Revolution Day • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
Giờ tại Tanzania — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tanzania.