Thời gian hiện tại trong Tanzania 🇹🇿
Thành phố thủ đô: Dodoma
- Dar es Salaam (Dân số 5,383,728)
- Mwanza (Dân số 1,104,521)
- Arusha (Dân số 617,631)
- Mbeya (Dân số 541,603)
- Morogoro (Dân số 471,409)
Mã ISO Alpha-2: TZ
Mã ISO Alpha-3: TZA
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tanzania
- Bagamoyo Thu 18:05:56
- Bukoba Thu 18:05:56
- Dar es Salaam Thu 18:05:56
- Iringa Thu 18:05:56
- Katumba Thu 18:05:56
- Kigoma Thu 18:05:56
- Kilosa Thu 18:05:56
- Lindi Thu 18:05:56
- Moshi Thu 18:05:56
- Mpanda Thu 18:05:56
- Mtwara Thu 18:05:56
- Musoma Thu 18:05:56
- Mwanza Thu 18:05:56
- Shinyanga Thu 18:05:56
- Singida Thu 18:05:56
- Songea Thu 18:05:56
- Sumbawanga Thu 18:05:56
- Tabora Thu 18:05:56
- Tanga Thu 18:05:56
- Ushirombo Thu 18:05:56
- Zanzibar Thu 18:05:56
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bagamoyo | Thu 18:05:56 |
| Bukoba | Thu 18:05:56 |
| Dar es Salaam | Thu 18:05:56 |
| Iringa | Thu 18:05:56 |
| Katumba | Thu 18:05:56 |
| Kigoma | Thu 18:05:56 |
| Kilosa | Thu 18:05:56 |
| Lindi | Thu 18:05:56 |
| Moshi | Thu 18:05:56 |
| Mpanda | Thu 18:05:56 |
| Mtwara | Thu 18:05:56 |
| Musoma | Thu 18:05:56 |
| Mwanza | Thu 18:05:56 |
| Shinyanga | Thu 18:05:56 |
| Singida | Thu 18:05:56 |
| Songea | Thu 18:05:56 |
| Sumbawanga | Thu 18:05:56 |
| Tabora | Thu 18:05:56 |
| Tanga | Thu 18:05:56 |
| Ushirombo | Thu 18:05:56 |
| Zanzibar | Thu 18:05:56 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tanzania
- Africa/Dar_es_Salaam Thu 18:05:56
- Africa/Nairobi Thu 18:05:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Dar_es_Salaam | Thu 18:05:56 |
| Africa/Nairobi | Thu 18:05:56 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tanzania
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tanzania và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tanzania (25 Vị trí)
-
Arusha
6:31 AM6:28 PM
-
Bagamoyo
6:27 AM6:14 PM
-
Bukoba
6:47 AM6:50 PM
-
Dar es Salaam
6:26 AM6:12 PM
-
Dodoma
6:39 AM6:27 PM
-
Iringa
6:41 AM6:25 PM
-
Katumba
6:52 AM6:31 PM
-
Kigoma
7:01 AM6:54 PM
-
Kilosa
6:35 AM6:21 PM
-
Lindi
6:29 AM6:06 PM
-
Mbeya
6:52 AM6:32 PM
-
Morogoro
6:32 AM6:19 PM
-
Moshi
6:28 AM6:25 PM
-
Mpanda
6:58 AM6:46 PM
-
Mtwara
6:27 AM6:03 PM
-
Musoma
6:40 AM6:42 PM
-
Mwanza
6:45 AM6:44 PM
-
Shinyanga
6:44 AM6:40 PM
-
Singida
6:41 AM6:33 PM
-
Songea
6:46 AM6:21 PM
-
Sumbawanga
6:58 AM6:41 PM
-
Tabora
6:49 AM6:41 PM
-
Tanga
6:24 AM6:16 PM
-
Ushirombo
6:50 AM6:46 PM
-
Zanzibar
6:25 AM6:14 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arusha |
6:31 AM
|
6:28 PM
|
| Bagamoyo |
6:27 AM
|
6:14 PM
|
| Bukoba |
6:47 AM
|
6:50 PM
|
| Dar es Salaam |
6:26 AM
|
6:12 PM
|
| Dodoma |
6:39 AM
|
6:27 PM
|
| Iringa |
6:41 AM
|
6:25 PM
|
| Katumba |
6:52 AM
|
6:31 PM
|
| Kigoma |
7:01 AM
|
6:54 PM
|
| Kilosa |
6:35 AM
|
6:21 PM
|
| Lindi |
6:29 AM
|
6:06 PM
|
| Mbeya |
6:52 AM
|
6:32 PM
|
| Morogoro |
6:32 AM
|
6:19 PM
|
| Moshi |
6:28 AM
|
6:25 PM
|
| Mpanda |
6:58 AM
|
6:46 PM
|
| Mtwara |
6:27 AM
|
6:03 PM
|
| Musoma |
6:40 AM
|
6:42 PM
|
| Mwanza |
6:45 AM
|
6:44 PM
|
| Shinyanga |
6:44 AM
|
6:40 PM
|
| Singida |
6:41 AM
|
6:33 PM
|
| Songea |
6:46 AM
|
6:21 PM
|
| Sumbawanga |
6:58 AM
|
6:41 PM
|
| Tabora |
6:49 AM
|
6:41 PM
|
| Tanga |
6:24 AM
|
6:16 PM
|
| Ushirombo |
6:50 AM
|
6:46 PM
|
| Zanzibar |
6:25 AM
|
6:14 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tanzania (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tanzania
| Dân số | 56,318,348 |
| Diện tích | 945,087 km² |
| Mã số ISO Numeric | 834 |
| Mã FIPS | TZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .tz |
| Tiền tệ | Shilling (TZS) |
| Mã vùng điện thoại | +255 |
| Mã quốc gia | +255 |
| Ngôn ngữ | AR (ar), SW-TZ (sw-TZ), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇰🇪 Kenya, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇷🇼 Ruanda, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tanzania
Năm nay, Tanzania tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Adha (estimated) vào ngày 27 May. Ngày lễ gần đây nhất là Worker's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tanzania để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- International Trade Fair • Tuesday
- Peasants Day • Saturday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- The Mwalimu Nyerere Day • Wednesday
- Independence and Republic Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Zanzibar Revolution Day • Tuesday