Thời gian hiện tại trong Tanzania 🇹🇿

121234567891011
14:08:20 EAT
Thứ Sáu, 21 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Dodoma

Các thành phố lớn nhất:
  • Dar es Salaam (Dân số 5,383,728)
  • Mwanza (Dân số 1,104,521)
  • Arusha (Dân số 617,631)
  • Mbeya (Dân số 541,603)
  • Morogoro (Dân số 471,409)

Mã ISO Alpha-2: TZ

Mã ISO Alpha-3: TZA

Các múi giờ: ĂN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tanzania

Thành phốThời gian hiện tại
Bagamoyo Fri 14:08:20
Bukoba Fri 14:08:20
Dar es Salaam Fri 14:08:20
Iringa Fri 14:08:20
Katumba Fri 14:08:20
Kigoma Fri 14:08:20
Kilosa Fri 14:08:20
Lindi Fri 14:08:20
Moshi Fri 14:08:20
Mpanda Fri 14:08:20
Mtwara Fri 14:08:20
Musoma Fri 14:08:20
Mwanza Fri 14:08:20
Shinyanga Fri 14:08:20
Singida Fri 14:08:20
Songea Fri 14:08:20
Sumbawanga Fri 14:08:20
Tabora Fri 14:08:20
Tanga Fri 14:08:20
Ushirombo Fri 14:08:20
Zanzibar Fri 14:08:20

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tanzania

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Dar_es_Salaam Fri 14:08:20
Africa/Nairobi Fri 14:08:20

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tanzania

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tanzania và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Tanzania (25 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Arusha
6:36 AM
6:36 PM
Bagamoyo
6:29 AM
6:25 PM
Bukoba
6:53 AM
6:57 PM
Dar es Salaam
6:28 AM
6:23 PM
Dodoma
6:42 AM
6:38 PM
Iringa
6:43 AM
6:36 PM
Katumba
6:53 AM
6:44 PM
Kigoma
7:05 AM
7:03 PM
Kilosa
6:37 AM
6:32 PM
Lindi
6:29 AM
6:18 PM
Mbeya
6:53 AM
6:44 PM
Morogoro
6:35 AM
6:29 PM
Moshi
6:33 AM
6:34 PM
Mpanda
7:01 AM
6:56 PM
Mtwara
6:28 AM
6:16 PM
Musoma
6:46 AM
6:49 PM
Mwanza
6:50 AM
6:52 PM
Shinyanga
6:49 AM
6:49 PM
Singida
6:45 AM
6:43 PM
Songea
6:46 AM
6:34 PM
Sumbawanga
7:00 AM
6:53 PM
Tabora
6:53 AM
6:50 PM
Tanga
6:27 AM
6:25 PM
Ushirombo
6:55 AM
6:55 PM
Zanzibar
6:28 AM
6:24 PM

Thời tiết hiện tại ở Tanzania (25 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Tanzania

Dân số 56,318,348
Diện tích 945,087 km²
Mã số ISO Numeric 834
Mã FIPS TZ
Tên miền cấp cao nhất .tz
Tiền tệ Shilling (TZS)
Mã vùng điện thoại +255
Mã quốc gia +255
Ngôn ngữ AR (ar), SW-TZ (sw-TZ), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇰🇪 Kenya, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇷🇼 Ruanda, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tanzania

Năm nay, Tanzania tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Prophet's Birthday (estimated) vào ngày 25 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Peasants Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tanzania để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Tanzania — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tanzania.

Tanzania có bao nhiêu múi giờ?
Tanzania trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Tanzania là gì?
Dodoma là thủ đô của Tanzania.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Tanzania có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Tanzania có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Tanzania được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 25 thành phố trên khắp Tanzania. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Tanzania là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Tanzania phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí