Thời gian hiện tại trong Tanzania 🇹🇿
Thành phố thủ đô: Dodoma
- Dar es Salaam (Dân số 5,383,728)
- Mwanza (Dân số 1,104,521)
- Arusha (Dân số 617,631)
- Mbeya (Dân số 541,603)
- Morogoro (Dân số 471,409)
Mã ISO Alpha-2: TZ
Mã ISO Alpha-3: TZA
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tanzania
- Bagamoyo Sat 07:02:28
- Bukoba Sat 07:02:28
- Dar es Salaam Sat 07:02:28
- Iringa Sat 07:02:28
- Katumba Sat 07:02:28
- Kigoma Sat 07:02:28
- Kilosa Sat 07:02:28
- Lindi Sat 07:02:28
- Moshi Sat 07:02:28
- Mpanda Sat 07:02:28
- Mtwara Sat 07:02:28
- Musoma Sat 07:02:28
- Mwanza Sat 07:02:28
- Shinyanga Sat 07:02:28
- Singida Sat 07:02:28
- Songea Sat 07:02:28
- Sumbawanga Sat 07:02:28
- Tabora Sat 07:02:28
- Tanga Sat 07:02:28
- Ushirombo Sat 07:02:28
- Zanzibar Sat 07:02:28
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bagamoyo | Sat 07:02:28 |
| Bukoba | Sat 07:02:28 |
| Dar es Salaam | Sat 07:02:28 |
| Iringa | Sat 07:02:28 |
| Katumba | Sat 07:02:28 |
| Kigoma | Sat 07:02:28 |
| Kilosa | Sat 07:02:28 |
| Lindi | Sat 07:02:28 |
| Moshi | Sat 07:02:28 |
| Mpanda | Sat 07:02:28 |
| Mtwara | Sat 07:02:28 |
| Musoma | Sat 07:02:28 |
| Mwanza | Sat 07:02:28 |
| Shinyanga | Sat 07:02:28 |
| Singida | Sat 07:02:28 |
| Songea | Sat 07:02:28 |
| Sumbawanga | Sat 07:02:28 |
| Tabora | Sat 07:02:28 |
| Tanga | Sat 07:02:28 |
| Ushirombo | Sat 07:02:28 |
| Zanzibar | Sat 07:02:28 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tanzania
- Africa/Dar_es_Salaam Sat 07:02:28
- Africa/Nairobi Sat 07:02:28
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Dar_es_Salaam | Sat 07:02:28 |
| Africa/Nairobi | Sat 07:02:28 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tanzania
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tanzania và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tanzania (25 Vị trí)
-
Arusha
6:39 AM6:35 PM
-
Bagamoyo
6:36 AM6:21 PM
-
Bukoba
6:55 AM6:58 PM
-
Dar es Salaam
6:35 AM6:19 PM
-
Dodoma
6:48 AM6:34 PM
-
Iringa
6:51 AM6:31 PM
-
Katumba
7:02 AM6:37 PM
-
Kigoma
7:10 AM7:01 PM
-
Kilosa
6:44 AM6:28 PM
-
Lindi
6:39 AM6:12 PM
-
Mbeya
7:02 AM6:39 PM
-
Morogoro
6:41 AM6:25 PM
-
Moshi
6:37 AM6:32 PM
-
Mpanda
7:07 AM6:52 PM
-
Mtwara
6:37 AM6:09 PM
-
Musoma
6:48 AM6:50 PM
-
Mwanza
6:53 AM6:52 PM
-
Shinyanga
6:53 AM6:48 PM
-
Singida
6:50 AM6:40 PM
-
Songea
6:56 AM6:27 PM
-
Sumbawanga
7:08 AM6:47 PM
-
Tabora
6:58 AM6:48 PM
-
Tanga
6:33 AM6:22 PM
-
Ushirombo
6:59 AM6:54 PM
-
Zanzibar
6:34 AM6:20 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arusha |
6:39 AM
|
6:35 PM
|
| Bagamoyo |
6:36 AM
|
6:21 PM
|
| Bukoba |
6:55 AM
|
6:58 PM
|
| Dar es Salaam |
6:35 AM
|
6:19 PM
|
| Dodoma |
6:48 AM
|
6:34 PM
|
| Iringa |
6:51 AM
|
6:31 PM
|
| Katumba |
7:02 AM
|
6:37 PM
|
| Kigoma |
7:10 AM
|
7:01 PM
|
| Kilosa |
6:44 AM
|
6:28 PM
|
| Lindi |
6:39 AM
|
6:12 PM
|
| Mbeya |
7:02 AM
|
6:39 PM
|
| Morogoro |
6:41 AM
|
6:25 PM
|
| Moshi |
6:37 AM
|
6:32 PM
|
| Mpanda |
7:07 AM
|
6:52 PM
|
| Mtwara |
6:37 AM
|
6:09 PM
|
| Musoma |
6:48 AM
|
6:50 PM
|
| Mwanza |
6:53 AM
|
6:52 PM
|
| Shinyanga |
6:53 AM
|
6:48 PM
|
| Singida |
6:50 AM
|
6:40 PM
|
| Songea |
6:56 AM
|
6:27 PM
|
| Sumbawanga |
7:08 AM
|
6:47 PM
|
| Tabora |
6:58 AM
|
6:48 PM
|
| Tanga |
6:33 AM
|
6:22 PM
|
| Ushirombo |
6:59 AM
|
6:54 PM
|
| Zanzibar |
6:34 AM
|
6:20 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tanzania (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tanzania
| Dân số | 56,318,348 |
| Diện tích | 945,087 km² |
| Mã số ISO Numeric | 834 |
| Mã FIPS | TZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .tz |
| Tiền tệ | Shilling (TZS) |
| Mã vùng điện thoại | +255 |
| Mã quốc gia | +255 |
| Ngôn ngữ | AR (ar), SW-TZ (sw-TZ), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇰🇪 Kenya, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇷🇼 Ruanda, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tanzania
Năm nay, Tanzania tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là International Trade Fair vào ngày 07 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tanzania để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- International Trade Fair • Tuesday
- Peasants Day • Saturday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- The Mwalimu Nyerere Day • Wednesday
- Independence and Republic Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Zanzibar Revolution Day • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
Giờ tại Tanzania — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tanzania.