Thời gian hiện tại trong Tanzania 🇹🇿
Thành phố thủ đô: Dodoma
- Dar es Salaam (Dân số 5,383,728)
- Mwanza (Dân số 1,104,521)
- Arusha (Dân số 617,631)
- Mbeya (Dân số 541,603)
- Morogoro (Dân số 471,409)
Mã ISO Alpha-2: TZ
Mã ISO Alpha-3: TZA
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tanzania
- Bagamoyo Mon 09:46:16
- Bukoba Mon 09:46:16
- Dar es Salaam Mon 09:46:16
- Iringa Mon 09:46:16
- Katumba Mon 09:46:16
- Kigoma Mon 09:46:16
- Kilosa Mon 09:46:16
- Lindi Mon 09:46:16
- Moshi Mon 09:46:16
- Mpanda Mon 09:46:16
- Mtwara Mon 09:46:16
- Musoma Mon 09:46:16
- Mwanza Mon 09:46:16
- Shinyanga Mon 09:46:16
- Singida Mon 09:46:16
- Songea Mon 09:46:16
- Sumbawanga Mon 09:46:16
- Tabora Mon 09:46:16
- Tanga Mon 09:46:16
- Ushirombo Mon 09:46:16
- Zanzibar Mon 09:46:16
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bagamoyo | Mon 09:46:16 |
| Bukoba | Mon 09:46:16 |
| Dar es Salaam | Mon 09:46:16 |
| Iringa | Mon 09:46:16 |
| Katumba | Mon 09:46:16 |
| Kigoma | Mon 09:46:16 |
| Kilosa | Mon 09:46:16 |
| Lindi | Mon 09:46:16 |
| Moshi | Mon 09:46:16 |
| Mpanda | Mon 09:46:16 |
| Mtwara | Mon 09:46:16 |
| Musoma | Mon 09:46:16 |
| Mwanza | Mon 09:46:16 |
| Shinyanga | Mon 09:46:16 |
| Singida | Mon 09:46:16 |
| Songea | Mon 09:46:16 |
| Sumbawanga | Mon 09:46:16 |
| Tabora | Mon 09:46:16 |
| Tanga | Mon 09:46:16 |
| Ushirombo | Mon 09:46:16 |
| Zanzibar | Mon 09:46:16 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tanzania
- Africa/Dar_es_Salaam Mon 09:46:16
- Africa/Nairobi Mon 09:46:16
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Dar_es_Salaam | Mon 09:46:16 |
| Africa/Nairobi | Mon 09:46:16 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tanzania
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tanzania và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Tanzania (25 Vị trí)
-
Arusha
6:17 AM6:25 PM
-
Bagamoyo
6:07 AM6:18 PM
-
Bukoba
6:37 AM6:44 PM
-
Dar es Salaam
6:06 AM6:16 PM
-
Dodoma
6:20 AM6:30 PM
-
Iringa
6:19 AM6:31 PM
-
Katumba
6:27 AM6:40 PM
-
Kigoma
6:45 AM6:54 PM
-
Kilosa
6:15 AM6:25 PM
-
Lindi
6:03 AM6:16 PM
-
Mbeya
6:28 AM6:40 PM
-
Morogoro
6:12 AM6:23 PM
-
Moshi
6:14 AM6:23 PM
-
Mpanda
6:38 AM6:49 PM
-
Mtwara
6:01 AM6:14 PM
-
Musoma
6:29 AM6:36 PM
-
Mwanza
6:32 AM6:40 PM
-
Shinyanga
6:30 AM6:39 PM
-
Singida
6:24 AM6:34 PM
-
Songea
6:19 AM6:32 PM
-
Sumbawanga
6:36 AM6:47 PM
-
Tabora
6:32 AM6:41 PM
-
Tanga
6:07 AM6:16 PM
-
Ushirombo
6:36 AM6:44 PM
-
Zanzibar
6:06 AM6:16 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Arusha |
6:17 AM
|
6:25 PM
|
| Bagamoyo |
6:07 AM
|
6:18 PM
|
| Bukoba |
6:37 AM
|
6:44 PM
|
| Dar es Salaam |
6:06 AM
|
6:16 PM
|
| Dodoma |
6:20 AM
|
6:30 PM
|
| Iringa |
6:19 AM
|
6:31 PM
|
| Katumba |
6:27 AM
|
6:40 PM
|
| Kigoma |
6:45 AM
|
6:54 PM
|
| Kilosa |
6:15 AM
|
6:25 PM
|
| Lindi |
6:03 AM
|
6:16 PM
|
| Mbeya |
6:28 AM
|
6:40 PM
|
| Morogoro |
6:12 AM
|
6:23 PM
|
| Moshi |
6:14 AM
|
6:23 PM
|
| Mpanda |
6:38 AM
|
6:49 PM
|
| Mtwara |
6:01 AM
|
6:14 PM
|
| Musoma |
6:29 AM
|
6:36 PM
|
| Mwanza |
6:32 AM
|
6:40 PM
|
| Shinyanga |
6:30 AM
|
6:39 PM
|
| Singida |
6:24 AM
|
6:34 PM
|
| Songea |
6:19 AM
|
6:32 PM
|
| Sumbawanga |
6:36 AM
|
6:47 PM
|
| Tabora |
6:32 AM
|
6:41 PM
|
| Tanga |
6:07 AM
|
6:16 PM
|
| Ushirombo |
6:36 AM
|
6:44 PM
|
| Zanzibar |
6:06 AM
|
6:16 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Tanzania (25 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Tanzania
| Dân số | 56,318,348 |
| Diện tích | 945,087 km² |
| Mã số ISO Numeric | 834 |
| Mã FIPS | TZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .tz |
| Tiền tệ | Shilling (TZS) |
| Mã vùng điện thoại | +255 |
| Mã quốc gia | +255 |
| Ngôn ngữ | AR (ar), SW-TZ (sw-TZ), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇰🇪 Kenya, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇷🇼 Ruanda, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tanzania
Năm nay, Tanzania tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 17 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là The Mwalimu Nyerere Day vào ngày 14 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Prophet's Birthday (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tanzania để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- The Mwalimu Nyerere Day • Wednesday
- Independence and Republic Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Zanzibar Revolution Day • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
Giờ tại Tanzania — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tanzania.