Thời gian hiện tại trong Tanzania 🇹🇿

121234567891011
07:02:28 EAT
Thứ Bảy, 4 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Dodoma

Các thành phố lớn nhất:
  • Dar es Salaam (Dân số 5,383,728)
  • Mwanza (Dân số 1,104,521)
  • Arusha (Dân số 617,631)
  • Mbeya (Dân số 541,603)
  • Morogoro (Dân số 471,409)

Mã ISO Alpha-2: TZ

Mã ISO Alpha-3: TZA

Các múi giờ: ĂN

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Tanzania

Thành phốThời gian hiện tại
Bagamoyo Sat 07:02:28
Bukoba Sat 07:02:28
Dar es Salaam Sat 07:02:28
Iringa Sat 07:02:28
Katumba Sat 07:02:28
Kigoma Sat 07:02:28
Kilosa Sat 07:02:28
Lindi Sat 07:02:28
Moshi Sat 07:02:28
Mpanda Sat 07:02:28
Mtwara Sat 07:02:28
Musoma Sat 07:02:28
Mwanza Sat 07:02:28
Shinyanga Sat 07:02:28
Singida Sat 07:02:28
Songea Sat 07:02:28
Sumbawanga Sat 07:02:28
Tabora Sat 07:02:28
Tanga Sat 07:02:28
Ushirombo Sat 07:02:28
Zanzibar Sat 07:02:28

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Tanzania

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Dar_es_Salaam Sat 07:02:28
Africa/Nairobi Sat 07:02:28

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Tanzania

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Tanzania và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Bảng chuyển đổi lịch Phật giáo Bộ chuyển đổi CEST sang PST Bộ chuyển đổi CET sang EET Bộ chuyển đổi CET sang MSK Bộ chuyển đổi CET sang WAT Bộ chuyển đổi CST sang AST Bộ chuyển đổi CST sang PKT Bộ chuyển đổi CST sang PST Bộ chuyển đổi CT sang EST Bộ chuyển đổi EAT sang UTC Bộ chuyển đổi ET sang CAT Bộ chuyển đổi ET sang CDT Bộ chuyển đổi ET sang CET Bộ chuyển đổi ET sang CST Bộ chuyển đổi ET sang CT Bộ chuyển đổi ET sang EST Bộ chuyển đổi ET sang GMT Bộ chuyển đổi ET sang HST Bộ chuyển đổi ET sang IST Bộ chuyển đổi ET sang MST Bộ chuyển đổi ET sang PT Bộ chuyển đổi ET sang UTC Bộ chuyển đổi dấu thời gian Bộ chuyển đổi giờ ACST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang AWST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang NZST Bộ chuyển đổi giờ AEDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang ACST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang AWST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang CET Bộ chuyển đổi giờ AEST sang EST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang IST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang JST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang NZST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang PST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ AKST sang HST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang JST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang MST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang PST Bộ chuyển đổi giờ AST sang EST Bộ chuyển đổi giờ AWST sang ACST Bộ chuyển đổi giờ AWST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ BST sang CDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang CST Bộ chuyển đổi giờ BST sang EDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang GMT Bộ chuyển đổi giờ BST sang IST Bộ chuyển đổi giờ BST sang PDT Bộ chuyển đổi giờ BST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CAT sang EST Bộ chuyển đổi giờ CAT sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CDT sang CST Bộ chuyển đổi giờ CDT sang EDT Bộ chuyển đổi giờ CDT sang EST Bộ chuyển đổi giờ CDT sang ET Bộ chuyển đổi giờ CDT sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang BST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang CET Bộ chuyển đổi giờ CEST sang CST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang EST Bộ chuyển đổi giờ CEST sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CEST sang IST Bộ chuyển đổi giờ CET sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CET sang CST Bộ chuyển đổi giờ CET sang EST Bộ chuyển đổi giờ CET sang GMT Bộ chuyển đổi giờ CET sang IST Bộ chuyển đổi giờ CET sang JST Bộ chuyển đổi giờ CET sang PST Bộ chuyển đổi giờ CET sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CET sang giờ ET Bộ chuyển đổi giờ CST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CST sang CET Bộ chuyển đổi giờ CST sang EST Bộ chuyển đổi giờ CST sang IST Bộ chuyển đổi giờ CST sang JST Bộ chuyển đổi giờ CST sang KST Bộ chuyển đổi giờ CST sang PT Bộ chuyển đổi giờ CST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ CT sang IST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang CST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang EST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang GMT Bộ chuyển đổi giờ EDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang PST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang UTC Bộ chuyển đổi giờ EET sang CET Bộ chuyển đổi giờ EET sang MSK Bộ chuyển đổi giờ EST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ EST sang ART Bộ chuyển đổi giờ EST sang BRT Bộ chuyển đổi giờ EST sang BST Bộ chuyển đổi giờ EST sang CDT Bộ chuyển đổi giờ EST sang CET Bộ chuyển đổi giờ EST sang CST Bộ chuyển đổi giờ EST sang EAT Bộ chuyển đổi giờ EST sang EDT Bộ chuyển đổi giờ EST sang ET

Mặt Trời mọc và lặn ở Tanzania (25 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Arusha
6:39 AM
6:35 PM
Bagamoyo
6:36 AM
6:21 PM
Bukoba
6:55 AM
6:58 PM
Dar es Salaam
6:35 AM
6:19 PM
Dodoma
6:48 AM
6:34 PM
Iringa
6:51 AM
6:31 PM
Katumba
7:02 AM
6:37 PM
Kigoma
7:10 AM
7:01 PM
Kilosa
6:44 AM
6:28 PM
Lindi
6:39 AM
6:12 PM
Mbeya
7:02 AM
6:39 PM
Morogoro
6:41 AM
6:25 PM
Moshi
6:37 AM
6:32 PM
Mpanda
7:07 AM
6:52 PM
Mtwara
6:37 AM
6:09 PM
Musoma
6:48 AM
6:50 PM
Mwanza
6:53 AM
6:52 PM
Shinyanga
6:53 AM
6:48 PM
Singida
6:50 AM
6:40 PM
Songea
6:56 AM
6:27 PM
Sumbawanga
7:08 AM
6:47 PM
Tabora
6:58 AM
6:48 PM
Tanga
6:33 AM
6:22 PM
Ushirombo
6:59 AM
6:54 PM
Zanzibar
6:34 AM
6:20 PM

Thời tiết hiện tại ở Tanzania (25 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Tanzania

Dân số 56,318,348
Diện tích 945,087 km²
Mã số ISO Numeric 834
Mã FIPS TZ
Tên miền cấp cao nhất .tz
Tiền tệ Shilling (TZS)
Mã vùng điện thoại +255
Mã quốc gia +255
Ngôn ngữ AR (ar), SW-TZ (sw-TZ), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇧🇮 Burundi, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇰🇪 Kenya, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇷🇼 Ruanda, 🇺🇬 Uganda, 🇿🇲 Zambia

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Tanzania

Năm nay, Tanzania tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là International Trade Fair vào ngày 07 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Tanzania để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Tanzania — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Tanzania.

Tanzania có bao nhiêu múi giờ?
Tanzania trải dài trên 2 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Tanzania là gì?
Dodoma là thủ đô của Tanzania.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Tanzania có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Tanzania có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Tanzania được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 25 thành phố trên khắp Tanzania. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Tanzania là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Tanzania phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí