Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) tại Tanzania 🇹🇿

Chỉ số Chất lượng Không khí Dar es Salaam
CHỈ SỐ AQI
51
Tiêu chuẩn US EPA

Mức PM 2.5
9
µg/m³

Chỉ số US EPA
1
Tốt

Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) và Nồng độ PM2.5 Trực tiếp tại Tanzania

Hiện tại, Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) tại Dar es Salaam, thủ đô của Tanzania, được đo ở mức 51. Theo tiêu chuẩn sức khỏe của US EPA, mức chất lượng không khí này được phân loại là Good. Bầu không khí hiện tại ở Dar es Salaam chịu ảnh hưởng bởi nồng độ PM2.5 (hạt mịn) là 9.2 µg/m³ và mức PM10 được ghi nhận ở 12.7 µg/m³. Giám sát các chất ô nhiễm dạng khí cho thấy Nitơ Dioxide (NO2) ở mức 2.9 µg/m³.

Ngoài các trung tâm đô thị chính, điều kiện khí quyểnmức độ sương mù dao động trên khắp Tanzania dựa trên sản lượng công nghiệp, mật độ giao thông và các kiểu thời tiết địa phương. Dữ liệu ô nhiễm thời gian thực và cảnh báo sức khỏe hô hấp cũng đang được theo dõi tích cực tại các thành phố như Mwanza, Zanzibar, Tanga, TaboraSumbawanga. Việc theo dõi các chỉ số chất lượng không khí này là cần thiết cho người dân trên toàn quốc để quản lý việc tiếp xúc ngoài trời và duy trì an toàn hô hấp trong thời gian nồng độ hạt tăng cao.

Tổng quan Chất lượng Không khí: Tanzania Ngay Bây Giờ

Trên 21 thành phố được giám sát tại Tanzania, chất lượng không khí trực tiếp hiện dao động từ mức thấp 39 AQI tại Lindi (không khí sạch nhất hiện tại) đến mức cao 100 AQI tại Kigoma (ô nhiễm nhất). Theo thang sức khỏe của US EPA, phân bố trên toàn quốc hiện là 2 Tốt, 19 Vừa phải. Nồng độ trung bình của hạt mịn (PM2.5) trên các thành phố này là 16.5 µg/m³ — gấp khoảng 3.3 lần khuyến nghị hàng năm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về chất lượng không khí là 5 µg/m³.

Chất lượng Không khí Tanzania: Chỉ số các Thành phố Chính

* Dữ liệu Chỉ số Chất lượng Không khí (AQI) cho Tanzania được tính theo tiêu chuẩn US EPA. Thông tin được xử lý từ nhiều trạm giám sát phát hiện PM2.5, PM10 và các chất ô nhiễm dạng khí để đảm bảo độ chính xác cho việc lập kế hoạch sức khỏe hô hấp.

What Today's Readings Mean in Tanzania

The median reading across 21 monitored cities is 65 AQI. The national spread is 61 points, from 39 in Lindi to 100 in Kigoma. Average PM2.5 is 16.5 µg/m³ (3.3× the WHO annual guideline).

At least one monitored location is in the Moderate range. People unusually sensitive to air pollution may want to reduce prolonged outdoor exertion there.

See the complete AQI and pollutant reference scales

Chất lượng không khí tại Tanzania — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về mức AQI, chất ô nhiễm và nguồn dữ liệu cho Tanzania.

Chất lượng không khí hiện tại tại Tanzania như thế nào?
Chỉ số AQI trực tiếp cho 21 thành phố trên khắp Tanzania được liệt kê ở trên theo thang điểm 0-500 của EPA Hoa Kỳ.
Dữ liệu AQI của Tanzania đến từ đâu?
Các chỉ số theo thời gian thực đến từ các trạm quan trắc mặt đất do các cơ quan môi trường quốc gia tại Tanzania vận hành, được cung cấp qua WeatherAPI.com và tổng hợp bằng công thức AQI của EPA.
Giá trị AQI lành mạnh ở Tanzania là bao nhiêu?
Trên thang đo EPA được sử dụng trên toàn thế giới, 0-50 là Tốt, 51-100 là Trung bình, 101-150 là Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm, 151-200 là Không lành mạnh, 201-300 là Rất không lành mạnh và 301-500 là Nguy hại. Hướng dẫn PM2.5 24 giờ của WHO là 15 μg/m³.
Tại sao chỉ số AQI lại khác nhau giữa các thành phố ở Tanzania?
Chất lượng không khí mang tính địa phương cao — các nguồn ô nhiễm chính (giao thông, công nghiệp, bụi, cháy rừng) tập trung quanh các thành phố, trong khi hướng gió và địa hình di chuyển chúng. So sánh các chỉ số lân cận trên trang này là cách tốt nhất để thấy điều kiện thay đổi như thế nào trên khắp Tanzania.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí