Ngày lễ công cộng tại Tanzania 2100 🇹🇿
Tanzania có 14 ngày lễ công cộng in 2100. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Prophet's Birthday (estimated) on 25. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Tanzania.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Zanzibar Revolution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Easter Sunday | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | The Sheikh Abeid Amani Karume Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Union Celebrations | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Worker's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | International Trade Fair | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Peasants Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | The Mwalimu Nyerere Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Independence and Republic Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Tanzania năm 2100
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Zanzibar Revolution Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Easter Monday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Union Celebrations — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- The Mwalimu Nyerere Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Independence and Republic Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần