Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norfolk, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 ↑ 59.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 ↑ 300.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 39m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -7.82°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.923 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norfolk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +1m 00s | 03:58 | 22:08 | 04:39 | 21:26 | 05:16 | 20:49 | 13:02 | 151.69 |
| 2 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 58s | 03:57 | 22:09 | 04:39 | 21:27 | 05:16 | 20:50 | 13:03 | 151.71 |
| 3 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 55s | 03:57 | 22:10 | 04:38 | 21:28 | 05:16 | 20:50 | 13:03 | 151.72 |
| 4 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 52s | 03:56 | 22:10 | 04:38 | 21:29 | 05:15 | 20:51 | 13:03 | 151.76 |
| 5 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 49s | 03:56 | 22:11 | 04:38 | 21:29 | 05:15 | 20:52 | 13:03 | 151.78 |
| 6 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 46s | 03:55 | 22:12 | 04:37 | 21:30 | 05:15 | 20:52 | 13:03 | 151.79 |
| 7 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 43s | 03:55 | 22:13 | 04:37 | 21:31 | 05:15 | 20:53 | 13:03 | 151.82 |
| 8 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 40s | 03:54 | 22:14 | 04:37 | 21:31 | 05:14 | 20:53 | 13:04 | 151.84 |
| 9 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 37s | 03:54 | 22:14 | 04:36 | 21:32 | 05:14 | 20:54 | 13:04 | 151.85 |
| 10 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 34s | 03:54 | 22:15 | 04:36 | 21:32 | 05:14 | 20:54 | 13:04 | 151.88 |
| 11 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 31s | 03:53 | 22:16 | 04:36 | 21:33 | 05:14 | 20:55 | 13:04 | 151.89 |
| 12 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 28s | 03:53 | 22:16 | 04:36 | 21:33 | 05:14 | 20:55 | 13:04 | 151.91 |
| 13 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +0m 25s | 03:53 | 22:17 | 04:36 | 21:34 | 05:14 | 20:56 | 13:05 | 151.92 |
| 14 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +0m 22s | 03:53 | 22:17 | 04:36 | 21:34 | 05:14 | 20:56 | 13:05 | 151.94 |
| 15 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 19s | 03:53 | 22:18 | 04:36 | 21:35 | 05:14 | 20:57 | 13:05 | 151.95 |
| 16 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 16s | 03:53 | 22:18 | 04:36 | 21:35 | 05:14 | 20:57 | 13:05 | 151.97 |
| 17 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 13s | 03:53 | 22:19 | 04:36 | 21:36 | 05:14 | 20:57 | 13:06 | 151.98 |
| 18 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 09s | 03:53 | 22:19 | 04:36 | 21:36 | 05:14 | 20:58 | 13:06 | 151.99 |
| 19 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 06s | 03:53 | 22:19 | 04:36 | 21:36 | 05:14 | 20:58 | 13:06 | 152.00 |
| 20 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 03s | 03:53 | 22:19 | 04:36 | 21:36 | 05:14 | 20:58 | 13:06 | 152.01 |
| 21 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 00s | 03:53 | 22:20 | 04:36 | 21:37 | 05:15 | 20:58 | 13:06 | 152.02 |
| 22 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 02s | 03:54 | 22:20 | 04:37 | 21:37 | 05:15 | 20:59 | 13:07 | 152.03 |
| 23 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 05s | 03:54 | 22:20 | 04:37 | 21:37 | 05:15 | 20:59 | 13:07 | 152.04 |
| 24 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 09s | 03:54 | 22:20 | 04:37 | 21:37 | 05:15 | 20:59 | 13:07 | 152.04 |
| 25 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 12s | 03:55 | 22:20 | 04:38 | 21:37 | 05:16 | 20:59 | 13:07 | 152.05 |
| 26 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 15s | 03:55 | 22:20 | 04:38 | 21:37 | 05:16 | 20:59 | 13:07 | 152.06 |
| 27 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -0m 18s | 03:55 | 22:20 | 04:38 | 21:37 | 05:17 | 20:59 | 13:08 | 152.06 |
| 28 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -0m 21s | 03:56 | 22:20 | 04:39 | 21:37 | 05:17 | 20:59 | 13:08 | 152.07 |
| 29 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -0m 24s | 03:56 | 22:20 | 04:39 | 21:37 | 05:17 | 20:59 | 13:08 | 152.07 |
| 30 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -0m 27s | 03:57 | 22:19 | 04:40 | 21:37 | 05:18 | 20:59 | 13:08 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Norfolk. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Norfolk, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 25 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Norfolk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Norfolk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Norfolk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Norfolk.