Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norfolk, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 ↑ 60.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:22 ↑ 299.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 36m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.33°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.814 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Norfolk
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -1m 44s | 04:29 | 21:52 | 05:07 | 21:15 | 05:41 | 20:40 | 13:11 | 151.83 |
| 2 |
06:11
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -1m 46s | 04:30 | 21:51 | 05:08 | 21:14 | 05:42 | 20:39 | 13:11 | 151.81 |
| 3 |
06:12
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -1m 47s | 04:31 | 21:49 | 05:09 | 21:12 | 05:43 | 20:38 | 13:11 | 151.79 |
| 4 |
06:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -1m 49s | 04:33 | 21:48 | 05:10 | 21:11 | 05:44 | 20:37 | 13:11 | 151.77 |
| 5 |
06:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -1m 50s | 04:34 | 21:46 | 05:11 | 21:10 | 05:45 | 20:36 | 13:11 | 151.75 |
| 6 |
06:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -1m 52s | 04:35 | 21:45 | 05:12 | 21:09 | 05:46 | 20:35 | 13:11 | 151.74 |
| 7 |
06:15
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | -1m 53s | 04:36 | 21:44 | 05:13 | 21:07 | 05:47 | 20:34 | 13:11 | 151.72 |
| 8 |
06:16
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -1m 54s | 04:38 | 21:42 | 05:14 | 21:06 | 05:48 | 20:32 | 13:10 | 151.69 |
| 9 |
06:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -1m 56s | 04:39 | 21:41 | 05:15 | 21:05 | 05:49 | 20:31 | 13:10 | 151.67 |
| 10 |
06:18
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -1m 57s | 04:40 | 21:39 | 05:16 | 21:03 | 05:49 | 20:30 | 13:10 | 151.63 |
| 11 |
06:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -1m 58s | 04:41 | 21:38 | 05:17 | 21:02 | 05:50 | 20:29 | 13:10 | 151.62 |
| 12 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -1m 59s | 04:42 | 21:36 | 05:18 | 21:01 | 05:51 | 20:27 | 13:10 | 151.59 |
| 13 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -2m 00s | 04:44 | 21:34 | 05:19 | 20:59 | 05:52 | 20:26 | 13:10 | 151.56 |
| 14 |
06:21
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -2m 01s | 04:45 | 21:33 | 05:20 | 20:58 | 05:53 | 20:25 | 13:09 | 151.53 |
| 15 |
06:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -2m 02s | 04:46 | 21:31 | 05:21 | 20:57 | 05:54 | 20:24 | 13:09 | 151.51 |
| 16 |
06:23
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | -2m 03s | 04:47 | 21:30 | 05:22 | 20:55 | 05:55 | 20:22 | 13:09 | 151.49 |
| 17 |
06:24
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -2m 04s | 04:48 | 21:28 | 05:23 | 20:54 | 05:56 | 20:21 | 13:09 | 151.46 |
| 18 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -2m 05s | 04:49 | 21:27 | 05:24 | 20:52 | 05:57 | 20:20 | 13:09 | 151.42 |
| 19 |
06:25
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -2m 06s | 04:51 | 21:25 | 05:25 | 20:51 | 05:58 | 20:18 | 13:08 | 151.41 |
| 20 |
06:26
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -2m 07s | 04:52 | 21:23 | 05:26 | 20:49 | 05:58 | 20:17 | 13:08 | 151.37 |
| 21 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | -2m 08s | 04:53 | 21:22 | 05:27 | 20:48 | 05:59 | 20:16 | 13:08 | 151.34 |
| 22 |
06:28
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | -2m 08s | 04:54 | 21:20 | 05:28 | 20:46 | 06:00 | 20:14 | 13:08 | 151.31 |
| 23 |
06:29
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -2m 09s | 04:55 | 21:18 | 05:29 | 20:45 | 06:01 | 20:13 | 13:07 | 151.28 |
| 24 |
06:29
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -2m 10s | 04:56 | 21:17 | 05:30 | 20:43 | 06:02 | 20:11 | 13:07 | 151.25 |
| 25 |
06:30
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | -2m 10s | 04:57 | 21:15 | 05:31 | 20:42 | 06:03 | 20:10 | 13:07 | 151.21 |
| 26 |
06:31
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | -2m 11s | 04:59 | 21:13 | 05:32 | 20:40 | 06:04 | 20:08 | 13:07 | 151.18 |
| 27 |
06:32
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -2m 12s | 05:00 | 21:12 | 05:33 | 20:39 | 06:05 | 20:07 | 13:06 | 151.15 |
| 28 |
06:33
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -2m 12s | 05:01 | 21:10 | 05:34 | 20:37 | 06:05 | 20:06 | 13:06 | 151.11 |
| 29 |
06:34
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -2m 13s | 05:02 | 21:08 | 05:35 | 20:36 | 06:06 | 20:04 | 13:06 | 151.08 |
| 30 |
06:34
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -2m 13s | 05:03 | 21:07 | 05:36 | 20:34 | 06:07 | 20:03 | 13:05 | 151.05 |
| 31 |
06:35
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
281° Tây
|
12h 59m | -2m 14s | 05:04 | 21:05 | 05:37 | 20:32 | 06:08 | 20:01 | 13:05 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Norfolk. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Norfolk, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Norfolk
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Norfolk
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Norfolk
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Norfolk.