Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Palhoça, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 83.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 277.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 39m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 4.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.695 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Palhoça

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:22
117° ÉSE
19:13
243° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 25s 03:50 20:46 04:23 20:12 04:55 19:40 12:18 147.10
2
05:23
116° ÉSE
19:13
244° WSZ
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 27s 03:51 20:46 04:24 20:12 04:56 19:40 12:18 147.10
3
05:24
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 30s 03:51 20:46 04:25 20:12 04:57 19:41 12:18 147.10
4
05:24
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 03:52 20:46 04:26 20:12 04:58 19:41 12:19 147.10
5
05:25
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 03:53 20:46 04:27 20:12 04:58 19:41 12:19 147.10
6
05:26
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 36s 03:54 20:46 04:27 20:12 04:59 19:41 12:20 147.10
7
05:27
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 39s 03:55 20:46 04:28 20:12 05:00 19:41 12:20 147.11
8
05:27
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 03:56 20:46 04:29 20:12 05:01 19:41 12:21 147.11
9
05:28
116° ÉSE
19:14
244° WSZ
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 43s 03:57 20:46 04:30 20:12 05:01 19:41 12:21 147.12
10
05:29
115° ÉSE
19:14
245° WSZ
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 45s 03:58 20:45 04:31 20:12 05:02 19:41 12:21 147.12
11
05:30
115° ÉSE
19:14
245° WSZ
13m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 47s 03:59 20:45 04:32 20:12 05:03 19:41 12:22 147.13
12
05:31
115° ÉSE
19:14
245° WSZ
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 04:00 20:45 04:33 20:12 05:04 19:41 12:22 147.14
13
05:31
115° ÉSE
19:14
245° WSZ
13m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 04:01 20:45 04:34 20:12 05:05 19:41 12:23 147.14
14
05:32
115° ÉSE
19:14
246° WSZ
13m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:02 20:44 04:35 20:12 05:06 19:41 12:23 147.15
15
05:33
114° ÉSE
19:14
246° WSZ
13m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:03 20:44 04:35 20:11 05:07 19:40 12:23 147.16
16
05:34
114° ÉSE
19:14
246° WSZ
13m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:04 20:44 04:36 20:11 05:07 19:40 12:24 147.17
17
05:35
114° ÉSE
19:14
246° WSZ
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 04:05 20:43 04:37 20:11 05:08 19:40 12:24 147.18
18
05:35
114° ÉSE
19:14
246° WSZ
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 04:06 20:43 04:38 20:11 05:09 19:40 12:24 147.19
19
05:36
114° ÉSE
19:13
247° WSZ
13m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 02s 04:07 20:42 04:39 20:10 05:10 19:40 12:25 147.21
20
05:37
113° ÉSE
19:13
247° WSZ
13m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 04s 04:08 20:42 04:40 20:10 05:11 19:39 12:25 147.22
21
05:38
113° ÉSE
19:13
247° WSZ
13m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 05s 04:09 20:42 04:41 20:09 05:12 19:39 12:25 147.23
22
05:39
113° ÉSE
19:13
247° WSZ
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 07s 04:10 20:41 04:42 20:09 05:13 19:39 12:26 147.24
23
05:40
112° ÉSE
19:12
248° WSZ
13m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 08s 04:11 20:40 04:43 20:09 05:14 19:38 12:26 147.26
24
05:40
112° ÉSE
19:12
248° WSZ
13m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 10s 04:12 20:40 04:44 20:08 05:14 19:38 12:26 147.27
25
05:41
112° ÉSE
19:11
248° WSZ
13m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 11s 04:13 20:39 04:45 20:08 05:15 19:37 12:26 147.28
26
05:42
112° ÉSE
19:11
248° WSZ
13m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 13s 04:14 20:39 04:46 20:07 05:16 19:37 12:27 147.30
27
05:43
111° ÉSE
19:11
249° WSZ
13m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 14s 04:15 20:38 04:47 20:06 05:17 19:36 12:27 147.32
28
05:44
111° ÉSE
19:10
249° WSZ
13m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 15s 04:16 20:37 04:48 20:06 05:18 19:36 12:27 147.33
29
05:45
111° ÉSE
19:10
249° WSZ
13m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 17s 04:18 20:36 04:49 20:05 05:19 19:35 12:27 147.35
30
05:45
110° ÉSE
19:09
250° WSZ
13m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 18s 04:19 20:36 04:50 20:05 05:20 19:35 12:27 147.37
31
05:46
110° ÉSE
19:09
250° WSZ
13m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 19s 04:20 20:35 04:51 20:04 05:21 19:34 12:28 147.39

Trong Palhoça, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 03 đến 18.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Palhoça

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Palhoça

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Palhoça

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

Alvorada Americana Ananindeua Anápolis Angra dos Reis Araçatuba Arapiraca Araraquara Atibaia Barra Mansa Barreiras Barueri Bauru Belém Belford Roxo Belo Horizonte Betim Blumenau Boa Vista Botucatu Brasilia Cabo Cachoeiro de Itapemirim Camaçari Campina Grande Campinas Canoas Carapicuíba Caruaru Cascavel Castanhal Caucaia Caxias Caxias do Sul Chapecó Chiến thắng Chiến thắng của Conquista Chủ tịch Prudente Cotia Criciúma Curitiba Diadema Divinópolis Dourados Embu das Artes Ferraz de Vasconcelos Fortaleza Foz do Iguaçu Francisco Morato Goiânia Governador Valadares Gravataí Guarapuava Guarujá Guarulhos Hortolândia Ibirité Ilhéus Imperatriz Indaiatuba Ipatinga Itaboraí Itabuna Itajaí Itapecerica da Serra Itapevi Itaquaquecetuba Itu Jacareí Joinville Juazeiro do Norte Jundiaí Lages Lauro de Freitas Limeira Luziânia Macaé Maceió Manaus Marabá Maracanaú Marília Maringá Mauá Mogi das Cruzes Montes Claros Mossoró Nilópolis Niterói Nossa Senhora do Socorro Nova Friburgo Novo Hamburgo Olinda Palmas Paranaguá Parauapebas Parnaíba Parnamirim Passo Fundo Paulista Pelotas Petrolina Petrópolis Pháp Piracicaba Planaltina Poços de Caldas Ponta Grossa Porto Alegre Praia Grande Queimados Recife Ribeirão das Neves Rio Branco Rio de Janeiro Rio Grande Rio Verde Rondonópolis Salvador Santa Bárbara d'Oeste Santa Luzia Santa Maria Santarém Santos São Caetano do Sul São Carlos São João de Meriti São José São José do Rio Preto São Leopoldo São Paulo São Vicente Serra Sete Lagoas Sobral Sumaré Suzano Taboão da Serra Taubaté Uberaba Várzea Grande Viamão Vila Velha Volta Redonda
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí