Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pelotas, Brazil 🇧🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:14 66.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:37 293.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 23m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 30.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pelotas

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
73° ENE
17:51
288° WNW
10h 50m -1m 36s 05:38 19:14 06:06 18:45 06:35 18:17 12:26 150.73
2
07:01
72° ENE
17:50
288° WNW
10h 48m -1m 35s 05:38 19:13 06:07 18:45 06:36 18:16 12:26 150.76
3
07:02
72° ENE
17:49
288° WNW
10h 47m -1m 34s 05:39 19:12 06:07 18:44 06:36 18:15 12:26 150.80
4
07:03
72° ENE
17:48
289° WNW
10h 45m -1m 33s 05:39 19:12 06:08 18:43 06:37 18:14 12:26 150.84
5
07:03
71° ENE
17:47
289° WNW
10h 43m -1m 32s 05:40 19:11 06:09 18:42 06:37 18:13 12:26 150.88
6
07:04
71° ENE
17:47
289° WNW
10h 42m -1m 31s 05:40 19:10 06:09 18:41 06:38 18:12 12:26 150.91
7
07:05
71° ENE
17:46
290° WNW
10h 40m -1m 30s 05:41 19:09 06:10 18:41 06:39 18:12 12:25 150.95
8
07:05
70° ENE
17:45
290° WNW
10h 39m -1m 28s 05:42 19:09 06:10 18:40 06:39 18:11 12:25 150.99
9
07:06
70° ENE
17:44
290° WNW
10h 37m -1m 27s 05:42 19:08 06:11 18:39 06:40 18:10 12:25 151.02
10
07:07
70° ENE
17:43
290° WNW
10h 36m -1m 26s 05:43 19:07 06:12 18:39 06:41 18:10 12:25 151.06
11
07:08
69° ENE
17:43
291° WNW
10h 35m -1m 24s 05:43 19:07 06:12 18:38 06:41 18:09 12:25 151.09
12
07:08
69° ENE
17:42
291° WNW
10h 33m -1m 23s 05:44 19:06 06:13 18:37 06:42 18:08 12:25 151.13
13
07:09
69° ENE
17:41
291° WNW
10h 32m -1m 22s 05:44 19:06 06:13 18:37 06:43 18:08 12:25 151.16
14
07:10
68° ENE
17:41
292° WNW
10h 31m -1m 20s 05:45 19:05 06:14 18:36 06:43 18:07 12:25 151.20
15
07:10
68° ENE
17:40
292° WNW
10h 29m -1m 19s 05:46 19:05 06:14 18:36 06:44 18:06 12:25 151.23
16
07:11
68° ENE
17:39
292° WNW
10h 28m -1m 17s 05:46 19:04 06:15 18:35 06:44 18:06 12:25 151.26
17
07:12
68° ENE
17:39
293° WNW
10h 27m -1m 15s 05:47 19:04 06:16 18:35 06:45 18:05 12:25 151.29
18
07:12
67° ENE
17:38
293° WNW
10h 25m -1m 14s 05:47 19:03 06:16 18:34 06:46 18:05 12:25 151.32
19
07:13
67° ENE
17:38
293° WNW
10h 24m -1m 12s 05:48 19:03 06:17 18:34 06:46 18:04 12:25 151.35
20
07:14
67° ENE
17:37
293° WNW
10h 23m -1m 10s 05:48 19:02 06:17 18:33 06:47 18:04 12:25 151.38
21
07:14
66° ENE
17:37
294° WNW
10h 22m -1m 09s 05:49 19:02 06:18 18:33 06:48 18:03 12:25 151.41
22
07:15
66° ENE
17:36
294° WNW
10h 21m -1m 07s 05:49 19:02 06:18 18:32 06:48 18:03 12:26 151.44
23
07:15
66° ENE
17:36
294° WNW
10h 20m -1m 05s 05:50 19:01 06:19 18:32 06:49 18:02 12:26 151.47
24
07:16
66° ENE
17:35
294° WNW
10h 19m -1m 03s 05:50 19:01 06:20 18:32 06:49 18:02 12:26 151.49
25
07:17
66° ENE
17:35
294° WNW
10h 18m -1m 01s 05:51 19:01 06:20 18:31 06:50 18:02 12:26 151.52
26
07:17
65° ENE
17:34
295° WNW
10h 17m -1m 00s 05:51 19:00 06:21 18:31 06:50 18:01 12:26 151.54
27
07:18
65° ENE
17:34
295° WNW
10h 16m -0m 58s 05:52 19:00 06:21 18:31 06:51 18:01 12:26 151.57
28
07:19
65° ENE
17:34
295° WNW
10h 15m -0m 56s 05:52 19:00 06:22 18:31 06:52 18:01 12:26 151.59
29
07:19
65° ENE
17:33
295° WNW
10h 14m -0m 54s 05:53 19:00 06:22 18:30 06:52 18:00 12:26 151.62
30
07:20
65° ENE
17:33
295° WNW
10h 13m -0m 52s 05:53 18:59 06:23 18:30 06:53 18:00 12:26 151.64
31
07:20
64° ENE
17:33
296° WNW
10h 12m -0m 49s 05:54 18:59 06:23 18:30 06:53 18:00 12:27 151.67

Trong Pelotas, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pelotas

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Pelotas

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pelotas

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:

Alagoinhas Alvorada Americana Ananindeua Anápolis Angra dos Reis Apucarana Araçatuba Araguaína Arapiraca Araraquara Araras Araruama Araucária Assis Atibaia Bagé Barbacena Barra Mansa Barreiras Barretos Barueri Bauru Belém Belford Roxo Belo Horizonte Betim Birigui Blumenau Boa Vista Botucatu Bragança Paulista Brasilia Cabo Cabo Frio Cachoeirinha Cachoeiro de Itapemirim Camaçari Campina Grande Campinas Canoas Caraguatatuba Carapicuíba Caruaru Cascavel Castanhal Catanduva Caucaia Caxias Caxias do Sul Chapecó Chiến thắng Chiến thắng của Conquista Chủ tịch Prudente Colatina Conselheiro Lafaiete Coronel Fabriciano Cotia Criciúma Cubatão Curitiba Diadema Divinópolis Dourados Embu das Artes Eunápolis Ferraz de Vasconcelos Fortaleza Foz do Iguaçu Francisco Morato Franco da Rocha Garanhuns Goiânia Governador Valadares Gravataí Guaíba Guarapari Guarapuava Guaratinguetá Guarujá Guarulhos Hortolândia Ibirité Ilhéus Imperatriz Indaiatuba Ipatinga Itabira Itaboraí Itabuna Itaguaí Itajaí Itanhaém Itapecerica da Serra Itapetininga Itapevi Itaquaquecetuba Itatiba Itu Jacareí Jandira Jaraguá do Sul Jaú Jequié Ji Paraná Joinville Juazeiro do Norte Jundiaí Lages Lauro de Freitas Limeira Linhares Luziânia Macaé Maceió Mairiporã Manaus Marabá Maracanaú Marília Maringá Mauá Mogi das Cruzes Mogi Guaçu Montes Claros Mossoró Nilópolis Niterói Nossa Senhora do Socorro Nova Friburgo Novo Hamburgo Olinda Palhoça Palmas Paranaguá Parauapebas Parnaíba Parnamirim Passo Fundo Passos Patos de Minas Paulínia Paulista Petrolina Petrópolis Pháp Pindamonhangaba Pinhais Piracicaba Planaltina Poá Poços de Caldas Ponta Grossa Porto Alegre Porto Seguro Pouso Alegre Praia Grande Queimados Recife Resende Ribeirão das Neves Ribeirão Pires Rio Branco Rio das Ostras Rio de Janeiro Rio Grande Rio Verde Rondonópolis Salvador Santa Bárbara d'Oeste Santa Cruz do Sul Santa Luzia Santa Maria Santa Rita Santana de Parnaíba Santarém Santos São Caetano do Sul São Carlos São João de Meriti São José São José do Rio Preto São José dos Pinhais São Leopoldo São Paulo São Vicente Sapucaia Serra Sertãozinho Sete Lagoas Simões Filho Sinope Sobral Sumaré Suzano Taboão da Serra Tatuí Taubaté Teófilo Otoni Teresópolis Timon Uberaba Umuarama Uruguaiana Varginha Várzea Grande Várzea Paulista Viamão Vila Velha Vitória de Santo Antão Volta Redonda Votorantim
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí