Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth Heights, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 ↑ 60.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:23 ↑ 300.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 37m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 18.43°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.874 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth Heights
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:07
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
249° Tây Tây Nam
|
10h 22m | +1m 53s | 05:38 | 18:59 | 06:09 | 18:29 | 06:40 | 17:58 | 12:18 | 147.41 |
| 2 |
07:06
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 24m | +1m 54s | 05:38 | 19:00 | 06:08 | 18:30 | 06:39 | 17:59 | 12:19 | 147.43 |
| 3 |
07:06
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 26m | +1m 56s | 05:37 | 19:01 | 06:07 | 18:31 | 06:38 | 18:00 | 12:19 | 147.44 |
| 4 |
07:05
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 28m | +1m 57s | 05:36 | 19:02 | 06:06 | 18:32 | 06:37 | 18:01 | 12:19 | 147.47 |
| 5 |
07:04
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 30m | +1m 59s | 05:35 | 19:03 | 06:06 | 18:33 | 06:36 | 18:02 | 12:19 | 147.50 |
| 6 |
07:03
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 32m | +2m 00s | 05:35 | 19:04 | 06:05 | 18:34 | 06:35 | 18:03 | 12:19 | 147.53 |
| 7 |
07:02
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 34m | +2m 01s | 05:34 | 19:05 | 06:04 | 18:35 | 06:35 | 18:04 | 12:19 | 147.55 |
| 8 |
07:01
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 36m | +2m 03s | 05:33 | 19:06 | 06:03 | 18:36 | 06:34 | 18:05 | 12:19 | 147.57 |
| 9 |
07:00
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 38m | +2m 04s | 05:32 | 19:07 | 06:02 | 18:37 | 06:33 | 18:06 | 12:19 | 147.61 |
| 10 |
06:59
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 41m | +2m 05s | 05:31 | 19:08 | 06:01 | 18:38 | 06:32 | 18:07 | 12:19 | 147.62 |
| 11 |
06:58
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 43m | +2m 06s | 05:30 | 19:09 | 06:00 | 18:39 | 06:31 | 18:08 | 12:19 | 147.65 |
| 12 |
06:57
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 45m | +2m 07s | 05:29 | 19:10 | 05:59 | 18:40 | 06:30 | 18:09 | 12:19 | 147.68 |
| 13 |
06:56
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 47m | +2m 08s | 05:28 | 19:11 | 05:58 | 18:41 | 06:29 | 18:10 | 12:19 | 147.70 |
| 14 |
06:55
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 49m | +2m 09s | 05:27 | 19:12 | 05:57 | 18:41 | 06:28 | 18:11 | 12:19 | 147.75 |
| 15 |
06:53
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 51m | +2m 10s | 05:26 | 19:12 | 05:56 | 18:42 | 06:26 | 18:12 | 12:19 | 147.77 |
| 16 |
06:52
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 53m | +2m 11s | 05:25 | 19:13 | 05:55 | 18:43 | 06:25 | 18:13 | 12:19 | 147.79 |
| 17 |
06:51
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 56m | +2m 11s | 05:24 | 19:14 | 05:54 | 18:44 | 06:24 | 18:14 | 12:19 | 147.84 |
| 18 |
06:50
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 58m | +2m 12s | 05:23 | 19:15 | 05:53 | 18:45 | 06:23 | 18:15 | 12:19 | 147.86 |
| 19 |
06:49
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 00m | +2m 13s | 05:22 | 19:16 | 05:52 | 18:46 | 06:22 | 18:16 | 12:19 | 147.89 |
| 20 |
06:48
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 02m | +2m 14s | 05:21 | 19:17 | 05:51 | 18:47 | 06:21 | 18:17 | 12:19 | 147.92 |
| 21 |
06:46
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 05m | +2m 14s | 05:20 | 19:18 | 05:50 | 18:48 | 06:20 | 18:18 | 12:19 | 147.95 |
| 22 |
06:45
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 07m | +2m 15s | 05:18 | 19:19 | 05:48 | 18:49 | 06:18 | 18:19 | 12:19 | 148.00 |
| 23 |
06:44
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:53
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 09m | +2m 15s | 05:17 | 19:20 | 05:47 | 18:50 | 06:17 | 18:20 | 12:18 | 148.01 |
| 24 |
06:42
↑
101° Đông
|
17:54
↑
259° Tây
|
11h 11m | +2m 16s | 05:16 | 19:21 | 05:46 | 18:51 | 06:16 | 18:21 | 12:18 | 148.06 |
| 25 |
06:41
↑
101° Đông
|
17:55
↑
260° Tây
|
11h 14m | +2m 16s | 05:15 | 19:22 | 05:45 | 18:52 | 06:15 | 18:22 | 12:18 | 148.08 |
| 26 |
06:40
↑
100° Đông
|
17:56
↑
260° Tây
|
11h 16m | +2m 17s | 05:14 | 19:23 | 05:43 | 18:53 | 06:13 | 18:23 | 12:18 | 148.13 |
| 27 |
06:39
↑
100° Đông
|
17:57
↑
260° Tây
|
11h 18m | +2m 17s | 05:12 | 19:24 | 05:42 | 18:54 | 06:12 | 18:24 | 12:18 | 148.15 |
| 28 |
06:37
↑
99° Đông
|
17:58
↑
261° Tây
|
11h 21m | +2m 18s | 05:11 | 19:25 | 05:41 | 18:55 | 06:11 | 18:25 | 12:18 | 148.18 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Portsmouth Heights. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Portsmouth Heights, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Portsmouth Heights
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Portsmouth Heights
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Portsmouth Heights
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Portsmouth Heights.