Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth Heights, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:51 ↑ 60.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:27 ↑ 299.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 36m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 35.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth Heights
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:51
↑
84° Đông
|
19:27
↑
277° Tây
|
12h 36m | +2m 20s | 05:22 | 20:56 | 05:54 | 20:24 | 06:24 | 19:54 | 13:09 | 149.47 |
| 2 |
06:49
↑
83° Đông
|
19:28
↑
277° Tây
|
12h 38m | +2m 19s | 05:21 | 20:57 | 05:52 | 20:25 | 06:23 | 19:55 | 13:09 | 149.51 |
| 3 |
06:48
↑
83° Đông
|
19:29
↑
278° Tây
|
12h 40m | +2m 19s | 05:19 | 20:58 | 05:51 | 20:26 | 06:21 | 19:56 | 13:08 | 149.57 |
| 4 |
06:47
↑
82° Đông
|
19:30
↑
278° Tây
|
12h 43m | +2m 19s | 05:17 | 20:59 | 05:49 | 20:27 | 06:20 | 19:57 | 13:08 | 149.61 |
| 5 |
06:45
↑
82° Đông
|
19:31
↑
279° Tây
|
12h 45m | +2m 19s | 05:16 | 21:00 | 05:48 | 20:28 | 06:18 | 19:57 | 13:08 | 149.65 |
| 6 |
06:44
↑
81° Đông
|
19:32
↑
279° Tây
|
12h 47m | +2m 18s | 05:14 | 21:01 | 05:46 | 20:29 | 06:17 | 19:58 | 13:08 | 149.69 |
| 7 |
06:42
↑
81° Đông
|
19:32
↑
280° Tây
|
12h 50m | +2m 18s | 05:12 | 21:03 | 05:44 | 20:30 | 06:15 | 19:59 | 13:07 | 149.74 |
| 8 |
06:41
↑
80° Đông
|
19:33
↑
280° Tây
|
12h 52m | +2m 17s | 05:11 | 21:04 | 05:43 | 20:31 | 06:14 | 20:00 | 13:07 | 149.78 |
| 9 |
06:39
↑
80° Đông
|
19:34
↑
280° Tây
|
12h 54m | +2m 17s | 05:09 | 21:05 | 05:41 | 20:32 | 06:13 | 20:01 | 13:07 | 149.83 |
| 10 |
06:38
↑
79° Đông
|
19:35
↑
281° Tây
|
12h 57m | +2m 17s | 05:07 | 21:06 | 05:40 | 20:33 | 06:11 | 20:02 | 13:06 | 149.87 |
| 11 |
06:37
↑
79° Đông
|
19:36
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +2m 16s | 05:06 | 21:07 | 05:38 | 20:34 | 06:10 | 20:03 | 13:06 | 149.91 |
| 12 |
06:35
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +2m 16s | 05:04 | 21:08 | 05:37 | 20:35 | 06:08 | 20:04 | 13:06 | 149.96 |
| 13 |
06:34
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +2m 15s | 05:03 | 21:09 | 05:35 | 20:36 | 06:07 | 20:05 | 13:06 | 150.01 |
| 14 |
06:32
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +2m 14s | 05:01 | 21:10 | 05:34 | 20:37 | 06:05 | 20:06 | 13:05 | 150.07 |
| 15 |
06:31
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +2m 14s | 04:59 | 21:12 | 05:32 | 20:38 | 06:04 | 20:07 | 13:05 | 150.08 |
| 16 |
06:30
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +2m 13s | 04:58 | 21:13 | 05:31 | 20:40 | 06:02 | 20:08 | 13:05 | 150.11 |
| 17 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +2m 13s | 04:56 | 21:14 | 05:29 | 20:41 | 06:01 | 20:09 | 13:05 | 150.17 |
| 18 |
06:27
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +2m 12s | 04:54 | 21:15 | 05:28 | 20:42 | 06:00 | 20:10 | 13:04 | 150.21 |
| 19 |
06:26
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +2m 11s | 04:53 | 21:16 | 05:26 | 20:43 | 05:58 | 20:10 | 13:04 | 150.25 |
| 20 |
06:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +2m 11s | 04:51 | 21:18 | 05:25 | 20:44 | 05:57 | 20:11 | 13:04 | 150.29 |
| 21 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +2m 10s | 04:49 | 21:19 | 05:23 | 20:45 | 05:56 | 20:12 | 13:04 | 150.33 |
| 22 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +2m 09s | 04:48 | 21:20 | 05:22 | 20:46 | 05:54 | 20:13 | 13:04 | 150.37 |
| 23 |
06:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +2m 08s | 04:46 | 21:21 | 05:20 | 20:47 | 05:53 | 20:14 | 13:03 | 150.40 |
| 24 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +2m 07s | 04:45 | 21:22 | 05:19 | 20:48 | 05:52 | 20:15 | 13:03 | 150.44 |
| 25 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +2m 06s | 04:43 | 21:24 | 05:18 | 20:49 | 05:50 | 20:16 | 13:03 | 150.50 |
| 26 |
06:17
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +2m 05s | 04:42 | 21:25 | 05:16 | 20:50 | 05:49 | 20:17 | 13:03 | 150.53 |
| 27 |
06:16
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +2m 04s | 04:40 | 21:26 | 05:15 | 20:51 | 05:48 | 20:18 | 13:03 | 150.58 |
| 28 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +2m 03s | 04:38 | 21:27 | 05:13 | 20:52 | 05:46 | 20:19 | 13:03 | 150.59 |
| 29 |
06:13
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +2m 02s | 04:37 | 21:29 | 05:12 | 20:53 | 05:45 | 20:20 | 13:02 | 150.64 |
| 30 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +2m 01s | 04:35 | 21:30 | 05:11 | 20:54 | 05:44 | 20:21 | 13:02 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Portsmouth Heights. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Portsmouth Heights, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Portsmouth Heights
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Portsmouth Heights
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Portsmouth Heights
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Portsmouth Heights.