Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth Heights, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:49 ↑ 59.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 ↑ 300.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 38m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 44.33°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.068 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth Heights
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:48
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +1m 00s | 03:58 | 22:08 | 04:40 | 21:26 | 05:17 | 20:49 | 13:03 | 151.69 |
| 2 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 57s | 03:58 | 22:09 | 04:39 | 21:27 | 05:17 | 20:50 | 13:03 | 151.71 |
| 3 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 55s | 03:57 | 22:10 | 04:39 | 21:28 | 05:16 | 20:51 | 13:03 | 151.73 |
| 4 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 52s | 03:57 | 22:11 | 04:38 | 21:29 | 05:16 | 20:51 | 13:03 | 151.76 |
| 5 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 49s | 03:56 | 22:11 | 04:38 | 21:29 | 05:16 | 20:52 | 13:03 | 151.77 |
| 6 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 46s | 03:56 | 22:12 | 04:38 | 21:30 | 05:15 | 20:52 | 13:04 | 151.80 |
| 7 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 43s | 03:55 | 22:13 | 04:37 | 21:31 | 05:15 | 20:53 | 13:04 | 151.82 |
| 8 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 40s | 03:55 | 22:14 | 04:37 | 21:31 | 05:15 | 20:54 | 13:04 | 151.84 |
| 9 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 37s | 03:55 | 22:14 | 04:37 | 21:32 | 05:15 | 20:54 | 13:04 | 151.85 |
| 10 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 34s | 03:54 | 22:15 | 04:37 | 21:33 | 05:15 | 20:55 | 13:04 | 151.87 |
| 11 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 31s | 03:54 | 22:16 | 04:37 | 21:33 | 05:14 | 20:55 | 13:05 | 151.89 |
| 12 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 28s | 03:54 | 22:16 | 04:36 | 21:34 | 05:14 | 20:56 | 13:05 | 151.90 |
| 13 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +0m 25s | 03:54 | 22:17 | 04:36 | 21:34 | 05:14 | 20:56 | 13:05 | 151.92 |
| 14 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +0m 22s | 03:53 | 22:17 | 04:36 | 21:35 | 05:14 | 20:56 | 13:05 | 151.94 |
| 15 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +0m 19s | 03:53 | 22:18 | 04:36 | 21:35 | 05:14 | 20:57 | 13:05 | 151.96 |
| 16 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 16s | 03:53 | 22:18 | 04:36 | 21:35 | 05:14 | 20:57 | 13:06 | 151.97 |
| 17 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 13s | 03:53 | 22:19 | 04:36 | 21:36 | 05:14 | 20:58 | 13:06 | 151.98 |
| 18 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 09s | 03:53 | 22:19 | 04:36 | 21:36 | 05:15 | 20:58 | 13:06 | 151.99 |
| 19 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 06s | 03:54 | 22:19 | 04:37 | 21:36 | 05:15 | 20:58 | 13:06 | 152.00 |
| 20 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 03s | 03:54 | 22:20 | 04:37 | 21:37 | 05:15 | 20:58 | 13:06 | 152.01 |
| 21 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 00s | 03:54 | 22:20 | 04:37 | 21:37 | 05:15 | 20:59 | 13:07 | 152.02 |
| 22 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 02s | 03:54 | 22:20 | 04:37 | 21:37 | 05:15 | 20:59 | 13:07 | 152.03 |
| 23 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 05s | 03:54 | 22:20 | 04:37 | 21:37 | 05:16 | 20:59 | 13:07 | 152.04 |
| 24 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 09s | 03:55 | 22:20 | 04:38 | 21:37 | 05:16 | 20:59 | 13:07 | 152.05 |
| 25 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 12s | 03:55 | 22:20 | 04:38 | 21:37 | 05:16 | 20:59 | 13:08 | 152.05 |
| 26 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -0m 15s | 03:56 | 22:20 | 04:38 | 21:37 | 05:17 | 20:59 | 13:08 | 152.06 |
| 27 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -0m 18s | 03:56 | 22:20 | 04:39 | 21:37 | 05:17 | 20:59 | 13:08 | 152.06 |
| 28 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -0m 21s | 03:56 | 22:20 | 04:39 | 21:37 | 05:17 | 20:59 | 13:08 | 152.07 |
| 29 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -0m 24s | 03:57 | 22:20 | 04:40 | 21:37 | 05:18 | 20:59 | 13:08 | 152.07 |
| 30 |
05:49
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -0m 27s | 03:58 | 22:20 | 04:40 | 21:37 | 05:18 | 20:59 | 13:09 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Portsmouth Heights. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Portsmouth Heights, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 05 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Portsmouth Heights
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Portsmouth Heights
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Portsmouth Heights
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Portsmouth Heights.