Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth Heights, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 ↑ 95.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:44 ↑ 264.8° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 40m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -55.67°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.704 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Portsmouth Heights, Hoa Kỳ mặt trời mọc lúc 07:03 và lặn lúc 18:44, cho 11h 40m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Portsmouth Heights
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:01
↑
94° Đông
|
18:48
↑
266° Tây
|
11h 47m | -2m 19s | 05:34 | 20:14 | 06:04 | 19:44 | 06:34 | 19:14 | 12:55 | 149.79 |
| 2 |
07:01
↑
94° Đông
|
18:47
↑
266° Tây
|
11h 45m | -2m 19s | 05:35 | 20:13 | 06:05 | 19:43 | 06:35 | 19:13 | 12:54 | 149.75 |
| 3 |
07:02
↑
94° Đông
|
18:45
↑
265° Tây
|
11h 42m | -2m 19s | 05:36 | 20:11 | 06:06 | 19:41 | 06:36 | 19:11 | 12:54 | 149.70 |
| 4 |
07:03
↑
95° Đông
|
18:44
↑
265° Tây
|
11h 40m | -2m 19s | 05:37 | 20:10 | 06:07 | 19:40 | 06:37 | 19:10 | 12:54 | 149.66 |
| 5 |
07:04
↑
95° Đông
|
18:42
↑
264° Tây
|
11h 38m | -2m 18s | 05:38 | 20:08 | 06:08 | 19:38 | 06:38 | 19:08 | 12:54 | 149.62 |
| 6 |
07:05
↑
96° Đông
|
18:41
↑
264° Tây
|
11h 35m | -2m 18s | 05:38 | 20:07 | 06:09 | 19:37 | 06:38 | 19:07 | 12:53 | 149.58 |
| 7 |
07:06
↑
96° Đông
|
18:39
↑
263° Tây
|
11h 33m | -2m 18s | 05:39 | 20:05 | 06:09 | 19:35 | 06:39 | 19:06 | 12:53 | 149.54 |
| 8 |
07:07
↑
97° Đông
|
18:38
↑
263° Tây
|
11h 31m | -2m 18s | 05:40 | 20:04 | 06:10 | 19:34 | 06:40 | 19:04 | 12:53 | 149.49 |
| 9 |
07:07
↑
97° Đông
|
18:36
↑
262° Tây
|
11h 28m | -2m 17s | 05:41 | 20:03 | 06:11 | 19:33 | 06:41 | 19:03 | 12:52 | 149.45 |
| 10 |
07:08
↑
98° Đông
|
18:35
↑
262° Tây
|
11h 26m | -2m 17s | 05:42 | 20:01 | 06:12 | 19:31 | 06:42 | 19:01 | 12:52 | 149.41 |
| 11 |
07:09
↑
98° Đông
|
18:34
↑
262° Tây
|
11h 24m | -2m 17s | 05:43 | 20:00 | 06:13 | 19:30 | 06:43 | 19:00 | 12:52 | 149.37 |
| 12 |
07:10
↑
99° Đông
|
18:32
↑
261° Tây
|
11h 22m | -2m 16s | 05:44 | 19:58 | 06:14 | 19:29 | 06:44 | 18:59 | 12:52 | 149.32 |
| 13 |
07:11
↑
99° Đông
|
18:31
↑
260° Tây
|
11h 19m | -2m 16s | 05:45 | 19:57 | 06:15 | 19:27 | 06:44 | 18:57 | 12:51 | 149.28 |
| 14 |
07:12
↑
100° Đông
|
18:29
↑
260° Tây
|
11h 17m | -2m 16s | 05:45 | 19:56 | 06:15 | 19:26 | 06:45 | 18:56 | 12:51 | 149.24 |
| 15 |
07:13
↑
100° Đông
|
18:28
↑
260° Tây
|
11h 15m | -2m 15s | 05:46 | 19:54 | 06:16 | 19:25 | 06:46 | 18:55 | 12:51 | 149.20 |
| 16 |
07:14
↑
101° Đông
|
18:27
↑
259° Tây
|
11h 13m | -2m 15s | 05:47 | 19:53 | 06:17 | 19:23 | 06:47 | 18:53 | 12:51 | 149.15 |
| 17 |
07:15
↑
101° Đông
|
18:25
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 10m | -2m 14s | 05:48 | 19:52 | 06:18 | 19:22 | 06:48 | 18:52 | 12:50 | 149.11 |
| 18 |
07:16
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 08m | -2m 14s | 05:49 | 19:51 | 06:19 | 19:21 | 06:49 | 18:51 | 12:50 | 149.06 |
| 19 |
07:16
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 06m | -2m 13s | 05:50 | 19:49 | 06:20 | 19:19 | 06:50 | 18:50 | 12:50 | 149.02 |
| 20 |
07:17
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 04m | -2m 13s | 05:51 | 19:48 | 06:21 | 19:18 | 06:51 | 18:48 | 12:50 | 148.98 |
| 21 |
07:18
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 01m | -2m 12s | 05:51 | 19:47 | 06:21 | 19:17 | 06:52 | 18:47 | 12:50 | 148.94 |
| 22 |
07:19
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 59m | -2m 11s | 05:52 | 19:46 | 06:22 | 19:16 | 06:52 | 18:46 | 12:49 | 148.90 |
| 23 |
07:20
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 11s | 05:53 | 19:45 | 06:23 | 19:15 | 06:53 | 18:45 | 12:49 | 148.85 |
| 24 |
07:21
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -2m 10s | 05:54 | 19:44 | 06:24 | 19:14 | 06:54 | 18:43 | 12:49 | 148.81 |
| 25 |
07:22
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -2m 09s | 05:55 | 19:42 | 06:25 | 19:12 | 06:55 | 18:42 | 12:49 | 148.77 |
| 26 |
07:23
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -2m 09s | 05:56 | 19:41 | 06:26 | 19:11 | 06:56 | 18:41 | 12:49 | 148.73 |
| 27 |
07:24
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -2m 08s | 05:57 | 19:40 | 06:27 | 19:10 | 06:57 | 18:40 | 12:49 | 148.69 |
| 28 |
07:25
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -2m 07s | 05:58 | 19:39 | 06:28 | 19:09 | 06:58 | 18:39 | 12:49 | 148.65 |
| 29 |
07:26
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -2m 06s | 05:58 | 19:38 | 06:29 | 19:08 | 06:59 | 18:38 | 12:49 | 148.61 |
| 30 |
07:27
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -2m 05s | 05:59 | 19:37 | 06:29 | 19:07 | 07:00 | 18:37 | 12:49 | 148.57 |
| 31 |
07:28
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -2m 04s | 06:00 | 19:36 | 06:30 | 19:06 | 07:01 | 18:36 | 12:49 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Portsmouth Heights. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Portsmouth Heights, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Portsmouth Heights
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Portsmouth Heights
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Portsmouth Heights
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Portsmouth Heights.