Thời gian hiện tại trong Belarus 🇧🇾
Thành phố thủ đô: Minsk
Mã ISO Alpha-2: BY
Mã ISO Alpha-3: BLR
Múi giờ IANA: Europe/Minsk (UTC+03:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Belarus
- Brest Mon 03:31:25
- Lida Mon 03:31:25
- Maladziečna Mon 03:31:25
- Mazyr Mon 03:31:25
- Minsk Mon 03:31:25
- Polatsk Mon 03:31:25
- Salihorsk Mon 03:31:25
- Баранавічы Mon 03:31:25
- Барысаў Mon 03:31:25
- Злобы Mon 03:31:25
- Наваполацк Mon 03:31:25
- Орша Mon 03:31:25
- Пінск Mon 03:31:25
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Brest | Mon 03:31:25 |
| Lida | Mon 03:31:25 |
| Maladziečna | Mon 03:31:25 |
| Mazyr | Mon 03:31:25 |
| Minsk | Mon 03:31:25 |
| Polatsk | Mon 03:31:25 |
| Salihorsk | Mon 03:31:25 |
| Баранавічы | Mon 03:31:25 |
| Барысаў | Mon 03:31:25 |
| Злобы | Mon 03:31:25 |
| Наваполацк | Mon 03:31:25 |
| Орша | Mon 03:31:25 |
| Пінск | Mon 03:31:25 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Belarus
- Europe/Minsk Mon 03:31:25
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Minsk | Mon 03:31:25 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Belarus (18 Vị trí)
-
Babruysk
9:16 AM5:00 PM
-
Brest
9:33 AM5:28 PM
-
Homyel
9:05 AM4:57 PM
-
Hrodna
9:41 AM5:19 PM
-
Lida
9:36 AM5:12 PM
-
Mahilyow
9:16 AM4:51 PM
-
Maladziečna
9:32 AM5:03 PM
-
Mazyr
9:10 AM5:06 PM
-
Minsk
9:27 AM5:03 PM
-
Polatsk
9:31 AM4:48 PM
-
Salihorsk
9:21 AM5:09 PM
-
Vitebsk
9:24 AM4:45 PM
-
Баранавічы
9:29 AM5:13 PM
-
Барысаў
9:25 AM4:57 PM
-
Злобы
9:12 AM4:58 PM
-
Наваполацк
9:32 AM4:49 PM
-
Орша
9:19 AM4:48 PM
-
Пінск
9:23 AM5:18 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Babruysk |
9:16 AM
|
5:00 PM
|
| Brest |
9:33 AM
|
5:28 PM
|
| Homyel |
9:05 AM
|
4:57 PM
|
| Hrodna |
9:41 AM
|
5:19 PM
|
| Lida |
9:36 AM
|
5:12 PM
|
| Mahilyow |
9:16 AM
|
4:51 PM
|
| Maladziečna |
9:32 AM
|
5:03 PM
|
| Mazyr |
9:10 AM
|
5:06 PM
|
| Minsk |
9:27 AM
|
5:03 PM
|
| Polatsk |
9:31 AM
|
4:48 PM
|
| Salihorsk |
9:21 AM
|
5:09 PM
|
| Vitebsk |
9:24 AM
|
4:45 PM
|
| Баранавічы |
9:29 AM
|
5:13 PM
|
| Барысаў |
9:25 AM
|
4:57 PM
|
| Злобы |
9:12 AM
|
4:58 PM
|
| Наваполацк |
9:32 AM
|
4:49 PM
|
| Орша |
9:19 AM
|
4:48 PM
|
| Пінск |
9:23 AM
|
5:18 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Belarus (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Belarus
| Dân số | 9,485,386 |
| Diện tích | 207,600 km² |
| Mã số ISO Numeric | 112 |
| Mã FIPS | BO |
| Tên miền cấp cao nhất | .by |
| Tiền tệ | Rúp Belarus (BYN) |
| Mã vùng điện thoại | +375 |
| Mã quốc gia | +375 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | LÀ (be), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇵🇱 Ba Lan, 🇱🇻 Latvia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Belarus
Năm nay, Belarus tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Orthodox Christmas Day vào ngày 07 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Belarus để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Orthodox Christmas Day • Wednesday
- Women's Day • Sunday
- Catholic Easter • Sunday
- Orthodox Easter • Sunday
- Radunitsa (Day of Rejoicing) • Tuesday
- Labor Day • Friday
- Victory Day • Saturday
- Independence Day of the Republic of Belarus (Day of the Republic) • Friday
- October Revolution Day • Saturday
- Catholic Christmas Day • Friday