Thời gian hiện tại trong Belarus 🇧🇾
Thành phố thủ đô: Minsk
Mã ISO Alpha-2: BY
Mã ISO Alpha-3: BLR
Múi giờ IANA: Europe/Minsk (UTC+03:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Belarus
- Brest Mon 07:33:11
- Lida Mon 07:33:11
- Maladziečna Mon 07:33:11
- Mazyr Mon 07:33:11
- Minsk Mon 07:33:11
- Polatsk Mon 07:33:11
- Salihorsk Mon 07:33:11
- Vitebsk Mon 07:33:11
- Баранавічы Mon 07:33:11
- Барысаў Mon 07:33:11
- Злобы Mon 07:33:11
- Наваполацк Mon 07:33:11
- Орша Mon 07:33:11
- Пінск Mon 07:33:11
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Brest | Mon 07:33:11 |
| Lida | Mon 07:33:11 |
| Maladziečna | Mon 07:33:11 |
| Mazyr | Mon 07:33:11 |
| Minsk | Mon 07:33:11 |
| Polatsk | Mon 07:33:11 |
| Salihorsk | Mon 07:33:11 |
| Vitebsk | Mon 07:33:11 |
| Баранавічы | Mon 07:33:11 |
| Барысаў | Mon 07:33:11 |
| Злобы | Mon 07:33:11 |
| Наваполацк | Mon 07:33:11 |
| Орша | Mon 07:33:11 |
| Пінск | Mon 07:33:11 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Belarus
- Europe/Minsk Mon 07:33:11
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Minsk | Mon 07:33:11 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Belarus (18 Vị trí)
-
Babruysk
8:04 AM6:29 PM
-
Brest
N/AN/A
-
Homyel
7:56 AM6:23 PM
-
Hrodna
N/AN/A
-
Lida
N/AN/A
-
Mahilyow
8:01 AM6:23 PM
-
Maladziečna
N/AN/A
-
Mazyr
8:02 AM6:31 PM
-
Minsk
N/AN/A
-
Polatsk
N/AN/A
-
Salihorsk
N/AN/A
-
Vitebsk
N/AN/A
-
Баранавічы
N/AN/A
-
Барысаў
N/AN/A
-
Злобы
8:00 AM6:26 PM
-
Наваполацк
N/AN/A
-
Орша
N/AN/A
-
Пінск
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Babruysk |
8:04 AM
|
6:29 PM
|
| Brest |
N/A
|
N/A
|
| Homyel |
7:56 AM
|
6:23 PM
|
| Hrodna |
N/A
|
N/A
|
| Lida |
N/A
|
N/A
|
| Mahilyow |
8:01 AM
|
6:23 PM
|
| Maladziečna |
N/A
|
N/A
|
| Mazyr |
8:02 AM
|
6:31 PM
|
| Minsk |
N/A
|
N/A
|
| Polatsk |
N/A
|
N/A
|
| Salihorsk |
N/A
|
N/A
|
| Vitebsk |
N/A
|
N/A
|
| Баранавічы |
N/A
|
N/A
|
| Барысаў |
N/A
|
N/A
|
| Злобы |
8:00 AM
|
6:26 PM
|
| Наваполацк |
N/A
|
N/A
|
| Орша |
N/A
|
N/A
|
| Пінск |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Belarus (18 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Belarus
| Dân số | 9,485,386 |
| Diện tích | 207,600 km² |
| Mã số ISO Numeric | 112 |
| Mã FIPS | BO |
| Tên miền cấp cao nhất | .by |
| Tiền tệ | Rúp Belarus (BYN) |
| Mã vùng điện thoại | +375 |
| Mã quốc gia | +375 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | LÀ (be), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇵🇱 Ba Lan, 🇱🇻 Latvia, 🇱🇹 Litva, 🇷🇺 Nga, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Belarus
Năm nay, Belarus tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Women's Day vào ngày 08 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là Orthodox Christmas Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Belarus để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Women's Day • Sunday
- Catholic Easter • Sunday
- Orthodox Easter • Sunday
- Radunitsa (Day of Rejoicing) • Tuesday
- Labor Day • Friday
- Victory Day • Saturday
- Independence Day of the Republic of Belarus (Day of the Republic) • Friday
- October Revolution Day • Saturday
- Catholic Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday