Thời gian hiện tại trong Eswatini 🇸🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Eswatini
- Manzini Wed 06:15:45
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Manzini | Wed 06:15:45 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Eswatini
- Africa/Johannesburg Wed 06:15:45
- Africa/Mbabane Wed 06:15:45
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Johannesburg | Wed 06:15:45 |
| Africa/Mbabane | Wed 06:15:45 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Eswatini
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Eswatini và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Eswatini (3 Vị trí)
-
Big Bend
6:27 AM5:10 PM
-
Manzini
6:28 AM5:12 PM
-
Mbabane
6:29 AM5:14 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Big Bend |
6:27 AM
|
5:10 PM
|
| Manzini |
6:28 AM
|
5:12 PM
|
| Mbabane |
6:29 AM
|
5:14 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Eswatini (3 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Eswatini
| Dân số | 1,136,191 |
| Diện tích | 17,363 km² |
| Mã số ISO Numeric | 748 |
| Mã FIPS | WZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .sz |
| Tiền tệ | Lilangeni (SZL) |
| Mã vùng điện thoại | +268 |
| Mã quốc gia | +268 |
| Định dạng mã bưu chính | @### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^([A-Z]\d{3})$ |
| Ngôn ngữ | EN-SZ (en-SZ), SS-SZ (ss-SZ) |
| Các quốc gia lân cận | 🇲🇿 Mozambique, 🇿🇦 Nam Phi |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Eswatini
Năm nay, Eswatini tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Birthday of Late King Sobhuza vào ngày 22 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Eswatini để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Birthday of Late King Sobhuza • Wednesday
- Independence Day • Sunday
- Independence Day (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- King's Birthday • Monday
- National Flag Day • Sunday