Thời gian hiện tại trong Hy Lạp 🇬🇷

121234567891011
10:00:10 EET
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Athens

Các thành phố lớn nhất:
  • Athens (Dân số 664,000)
  • Thessaloníki (Dân số 317,778)
  • Pátra (Dân số 168,034)
  • Piraeus (Dân số 163,688)
  • Lárisa (Dân số 146,926)

Mã ISO Alpha-2: GR

Mã ISO Alpha-3: GRC

Múi giờ IANA: Europe/Athens (UTC+02:00)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hy Lạp

Thành phốThời gian hiện tại
Acharnés Wed 10:00:10
Athens Wed 10:00:10
Évosmos Wed 10:00:10
Glyfáda Wed 10:00:10
Heraklion Wed 10:00:10
Ílion Wed 10:00:10
Ilioúpoli Wed 10:00:10
Kalamariá Wed 10:00:10
Khálandríon Wed 10:00:10
Marousi Wed 10:00:10
Níkaia Wed 10:00:10
Peristeri Wed 10:00:10
Piraeus Wed 10:00:10
Volos Wed 10:00:10
Άγιος Δημήτριος Wed 10:00:10
Ζόγραφος Wed 10:00:10
Καλλιθέα Wed 10:00:10
Κερατσίνι Wed 10:00:10
Νέα Σμύρνη Wed 10:00:10

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hy Lạp

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Athens Wed 10:00:10

Mặt Trời mọc và lặn ở Hy Lạp (22 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Acharnés
7:00 AM
7:54 PM
Athens
7:00 AM
7:54 PM
Évosmos
7:01 AM
7:59 PM
Glyfáda
7:00 AM
7:53 PM
Heraklion
6:56 AM
7:46 PM
Ílion
7:00 AM
7:54 PM
Ilioúpoli
7:00 AM
7:53 PM
Kalamariá
7:01 AM
7:59 PM
Khálandríon
7:00 AM
7:53 PM
Lárisa
7:04 AM
8:00 PM
Marousi
6:59 AM
7:53 PM
Níkaia
7:00 AM
7:54 PM
Pátra
7:08 AM
8:02 PM
Peristeri
7:00 AM
7:54 PM
Piraeus
7:00 AM
7:54 PM
Thessaloníki
7:01 AM
7:59 PM
Volos
7:02 AM
7:58 PM
Άγιος Δημήτριος
7:00 AM
7:54 PM
Ζόγραφος
7:00 AM
7:54 PM
Καλλιθέα
7:00 AM
7:54 PM
Κερατσίνι
7:00 AM
7:54 PM
Νέα Σμύρνη
7:00 AM
7:54 PM

Thời tiết hiện tại ở Hy Lạp (22 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Hy Lạp

Dân số 10,727,668
Diện tích 131,940 km²
Mã số ISO Numeric 300
Mã FIPS GR
Tên miền cấp cao nhất .gr
Tiền tệ Euro (EUR)
Mã vùng điện thoại +30
Mã quốc gia +30
Định dạng mã bưu chính ### ##
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ EL-GR (el-GR), FR (fr), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇦🇱 Albani, 🇧🇬 Bulgaria, 🇲🇰 Cộng hòa Bắc Macedonia, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hy Lạp

Năm nay, Hy Lạp tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 10 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hy Lạp để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí