Thời gian hiện tại trong Hy Lạp 🇬🇷
Thành phố thủ đô: Athens
Mã ISO Alpha-2: GR
Mã ISO Alpha-3: GRC
Múi giờ IANA: Europe/Athens (UTC+02:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Hy Lạp
- Acharnés Wed 10:00:10
- Athens Wed 10:00:10
- Évosmos Wed 10:00:10
- Glyfáda Wed 10:00:10
- Heraklion Wed 10:00:10
- Ílion Wed 10:00:10
- Ilioúpoli Wed 10:00:10
- Kalamariá Wed 10:00:10
- Khálandríon Wed 10:00:10
- Marousi Wed 10:00:10
- Níkaia Wed 10:00:10
- Peristeri Wed 10:00:10
- Piraeus Wed 10:00:10
- Volos Wed 10:00:10
- Άγιος Δημήτριος Wed 10:00:10
- Ζόγραφος Wed 10:00:10
- Καλλιθέα Wed 10:00:10
- Κερατσίνι Wed 10:00:10
- Νέα Σμύρνη Wed 10:00:10
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Acharnés | Wed 10:00:10 |
| Athens | Wed 10:00:10 |
| Évosmos | Wed 10:00:10 |
| Glyfáda | Wed 10:00:10 |
| Heraklion | Wed 10:00:10 |
| Ílion | Wed 10:00:10 |
| Ilioúpoli | Wed 10:00:10 |
| Kalamariá | Wed 10:00:10 |
| Khálandríon | Wed 10:00:10 |
| Marousi | Wed 10:00:10 |
| Níkaia | Wed 10:00:10 |
| Peristeri | Wed 10:00:10 |
| Piraeus | Wed 10:00:10 |
| Volos | Wed 10:00:10 |
| Άγιος Δημήτριος | Wed 10:00:10 |
| Ζόγραφος | Wed 10:00:10 |
| Καλλιθέα | Wed 10:00:10 |
| Κερατσίνι | Wed 10:00:10 |
| Νέα Σμύρνη | Wed 10:00:10 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Hy Lạp
- Europe/Athens Wed 10:00:10
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Athens | Wed 10:00:10 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Hy Lạp (22 Vị trí)
-
Acharnés
7:00 AM7:54 PM
-
Athens
7:00 AM7:54 PM
-
Évosmos
7:01 AM7:59 PM
-
Glyfáda
7:00 AM7:53 PM
-
Heraklion
6:56 AM7:46 PM
-
Ílion
7:00 AM7:54 PM
-
Ilioúpoli
7:00 AM7:53 PM
-
Kalamariá
7:01 AM7:59 PM
-
Khálandríon
7:00 AM7:53 PM
-
Lárisa
7:04 AM8:00 PM
-
Marousi
6:59 AM7:53 PM
-
Níkaia
7:00 AM7:54 PM
-
Pátra
7:08 AM8:02 PM
-
Peristeri
7:00 AM7:54 PM
-
Piraeus
7:00 AM7:54 PM
-
Thessaloníki
7:01 AM7:59 PM
-
Volos
7:02 AM7:58 PM
-
Άγιος Δημήτριος
7:00 AM7:54 PM
-
Ζόγραφος
7:00 AM7:54 PM
-
Καλλιθέα
7:00 AM7:54 PM
-
Κερατσίνι
7:00 AM7:54 PM
-
Νέα Σμύρνη
7:00 AM7:54 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Acharnés |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Athens |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Évosmos |
7:01 AM
|
7:59 PM
|
| Glyfáda |
7:00 AM
|
7:53 PM
|
| Heraklion |
6:56 AM
|
7:46 PM
|
| Ílion |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Ilioúpoli |
7:00 AM
|
7:53 PM
|
| Kalamariá |
7:01 AM
|
7:59 PM
|
| Khálandríon |
7:00 AM
|
7:53 PM
|
| Lárisa |
7:04 AM
|
8:00 PM
|
| Marousi |
6:59 AM
|
7:53 PM
|
| Níkaia |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Pátra |
7:08 AM
|
8:02 PM
|
| Peristeri |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Piraeus |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Thessaloníki |
7:01 AM
|
7:59 PM
|
| Volos |
7:02 AM
|
7:58 PM
|
| Άγιος Δημήτριος |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Ζόγραφος |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Καλλιθέα |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Κερατσίνι |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
| Νέα Σμύρνη |
7:00 AM
|
7:54 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Hy Lạp (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Hy Lạp
| Dân số | 10,727,668 |
| Diện tích | 131,940 km² |
| Mã số ISO Numeric | 300 |
| Mã FIPS | GR |
| Tên miền cấp cao nhất | .gr |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +30 |
| Mã quốc gia | +30 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | EL-GR (el-GR), FR (fr), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇱 Albani, 🇧🇬 Bulgaria, 🇲🇰 Cộng hòa Bắc Macedonia, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Hy Lạp
Năm nay, Hy Lạp tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 10 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Hy Lạp để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labor Day • Friday
- Whit Monday • Monday
- Dormition of the Mother of God • Saturday
- Ochi Day • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- Glorifying Mother of God • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Epiphany • Wednesday