Thời gian hiện tại trong Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

121234567891011
10:09:36 +03
Thứ Ba, 18 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Ankara

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: TR

Mã ISO Alpha-3: TUR

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thổ Nhĩ Kỳ

Thành phốThời gian hiện tại
Adana Tue 10:09:36
Adapazarı Tue 10:09:36
Adıyaman Tue 10:09:36
Afyonkarahisar Tue 10:09:36
Ağrı Tue 10:09:36
Aksaray Tue 10:09:36
Alanya Tue 10:09:36
Amasya Tue 10:09:36
Ankara Tue 10:09:36
Antakya Tue 10:09:36
Antalya Tue 10:09:36
Arnavutköy Tue 10:09:36
Ataşehir Tue 10:09:36
Aydın Tue 10:09:36
Balıkesir Tue 10:09:36
Bandırma Tue 10:09:36
Başakşehir Tue 10:09:36
Batikent Tue 10:09:36
Batman Tue 10:09:36
Beylikdüzü Tue 10:09:36
Bingöl Tue 10:09:36
Bolu Tue 10:09:36
Büyükçekmece Tue 10:09:36
Çanakkale Tue 10:09:36
Çorlu Tue 10:09:36
Çorum Tue 10:09:36
Denizli Tue 10:09:36
Derince Tue 10:09:36
Diyarbakır Tue 10:09:36
Düzce Tue 10:09:36
Edirne Tue 10:09:36
Elazığ Tue 10:09:36
Erzincan Tue 10:09:36
Esenyurt Tue 10:09:36
Gaziantep Tue 10:09:36
Gebze Tue 10:09:36
Giresun Tue 10:09:36
Iğdır Tue 10:09:36
İnegöl Tue 10:09:36
İskenderun Tue 10:09:36
Isparta Tue 10:09:36
Istanbul Tue 10:09:36
İzmir Tue 10:09:36
İzmit Tue 10:09:36
Kahramanmaraş Tue 10:09:36
Karabağlar Tue 10:09:36
Karabük Tue 10:09:36
Karaman Tue 10:09:36
Kastamonu Tue 10:09:36
Kayseri Tue 10:09:36
Kilis Tue 10:09:36
Kırıkkale Tue 10:09:36
Kırşehir Tue 10:09:36
Kızıltepe Tue 10:09:36
Konya Tue 10:09:36
Kütahya Tue 10:09:36
Lệnh Tue 10:09:36
Maltepe Tue 10:09:36
Manavgat Tue 10:09:36
Manisa Tue 10:09:36
Mardin Tue 10:09:36
Merkezefendi Tue 10:09:36
Muratpaşa Tue 10:09:36
Mustafakemalpaşa Tue 10:09:36
Nazilli Tue 10:09:36
Osmaniye Tue 10:09:36
Rize Tue 10:09:36
Samsun Tue 10:09:36
Sancaktepe Tue 10:09:36
Şanlıurfa Tue 10:09:36
Siirt Tue 10:09:36
Şişli Tue 10:09:36
Sivas Tue 10:09:36
Siverek Tue 10:09:36
Sở Giao dịch Chứng khoán Tue 10:09:36
Sultanbeyli Tue 10:09:36
Sultangazi Tue 10:09:36
Tarsus Tue 10:09:36
Tekirdağ Tue 10:09:36
Tokat Tue 10:09:36
Trabzon Tue 10:09:36
Turgutlu Tue 10:09:36
Turhal Tue 10:09:36
Uşak Tue 10:09:36
Üsküdar Tue 10:09:36
Viranshehr Tue 10:09:36
Zeytinburnu Tue 10:09:36
Zonguldak Tue 10:09:36

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thổ Nhĩ Kỳ

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Istanbul Tue 10:09:36
Europe/Istanbul Tue 10:09:36
Turkey Tue 10:09:36

Mặt Trời mọc và lặn ở Thổ Nhĩ Kỳ (141 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Adana
5:58 AM
7:26 PM
Adapazarı
6:11 AM
7:52 PM
Adıyaman
5:45 AM
7:15 PM
Afyonkarahisar
6:14 AM
7:48 PM
Ağrı
5:22 AM
6:59 PM
Akhisar
6:24 AM
7:59 PM
Aksaray
6:01 AM
7:33 PM
Alanya
6:12 AM
7:39 PM
Amasya
5:50 AM
7:30 PM
Ankara
6:03 AM
7:41 PM
Antakya
5:55 AM
7:21 PM
Antalya
6:16 AM
7:44 PM
Arnavutköy
6:17 AM
7:59 PM
Ataşehir
6:16 AM
7:57 PM
Aydın
6:26 AM
7:57 PM
Ayvalık
6:28 AM
8:04 PM
Bafra
5:48 AM
7:31 PM
Bağcılar
6:17 AM
7:58 PM
Bahçelievler
6:17 AM
7:58 PM
Balıkesir
6:23 AM
8:00 PM
Bandırma
6:22 AM
8:01 PM
Bartın
6:02 AM
7:46 PM
Başakşehir
6:17 AM
7:59 PM
Batikent
6:03 AM
7:41 PM
Batman
5:33 AM
7:04 PM
Belek
6:15 AM
7:43 PM
Beylikdüzü
6:18 AM
7:59 PM
Bilecik
6:14 AM
7:52 PM
Bingöl
5:34 AM
7:08 PM
Bismil
5:35 AM
7:06 PM
Bolu
6:06 AM
7:47 PM
Burdur
6:17 AM
7:47 PM
Büyükçekmece
6:18 AM
7:59 PM
Çanakkale
6:28 AM
8:07 PM
Çankaya
6:03 AM
7:41 PM
Çankırı
5:59 AM
7:39 PM
Çerkezköy
6:20 AM
8:02 PM
Ceyhan
5:56 AM
7:24 PM
Cizre
5:30 AM
6:59 PM
Çorlu
6:21 AM
8:03 PM
Çorum
5:53 AM
7:33 PM
Denizli
6:21 AM
7:52 PM
Derince
6:13 AM
7:54 PM
Diyarbakır
5:37 AM
7:08 PM
Doğubayazıt
5:18 AM
6:55 PM
Düzce
6:08 AM
7:49 PM
Edirne
6:25 AM
8:09 PM
Elazığ
5:39 AM
7:13 PM
Elbistan
5:48 AM
7:20 PM
Erciş
5:22 AM
6:57 PM
Eregli
6:06 AM
7:49 PM
Erzincan
5:36 AM
7:14 PM
Erzurum
5:29 AM
7:07 PM
Esenler
6:17 AM
7:58 PM
Esenyurt
6:18 AM
7:59 PM
Eskişehir
6:12 AM
7:50 PM
Fatsa
5:42 AM
7:24 PM
Gaziantep
5:49 AM
7:18 PM
Gebze
6:15 AM
7:56 PM
Gemlik
6:17 AM
7:56 PM
Giresun
5:39 AM
7:20 PM
Hakkâri
5:23 AM
6:53 PM
Iğdır
5:18 AM
6:56 PM
İnegöl
6:16 AM
7:54 PM
İskenderun
5:55 AM
7:22 PM
Isparta
6:15 AM
7:46 PM
Istanbul
6:17 AM
7:58 PM
İzmir
6:28 AM
8:01 PM
İzmit
6:13 AM
7:54 PM
Kadirli
5:54 AM
7:23 PM
Kahramanmaraş
5:50 AM
7:20 PM
Kâhta
5:43 AM
7:14 PM
Karabağlar
6:28 AM
8:01 PM
Karabük
6:01 AM
7:44 PM
Karaman
6:06 AM
7:35 PM
Kars
5:21 AM
7:01 PM
Kastamonu
5:57 AM
7:39 PM
Kayseri
5:54 AM
7:28 PM
Kilis
5:51 AM
7:18 PM
Kırıkkale
6:00 AM
7:38 PM
Kırşehir
5:59 AM
7:34 PM
Kızıltepe
5:36 AM
7:05 PM
Konya
6:08 AM
7:39 PM
Körfez
6:14 AM
7:54 PM
Kozan
5:55 AM
7:25 PM
Kütahya
6:15 AM
7:51 PM
Lệnh
5:41 AM
7:22 PM
Lüleburgaz
6:22 AM
8:05 PM
Malatya
5:43 AM
7:16 PM
Maltepe
6:16 AM
7:57 PM
Manavgat
6:13 AM
7:41 PM
Manisa
6:27 AM
8:00 PM
Mardin
5:35 AM
7:05 PM
Merkezefendi
6:21 AM
7:52 PM
Mersin
6:01 AM
7:28 PM
Midyat
5:33 AM
7:03 PM
Muğla
6:25 AM
7:54 PM
Muratpaşa
6:16 AM
7:44 PM
Muş
5:30 AM
7:04 PM
Mustafakemalpaşa
6:20 AM
7:58 PM
Nazilli
6:24 AM
7:55 PM
Nevşehir
5:57 AM
7:31 PM
Niğde
5:59 AM
7:30 PM
Nizip
5:48 AM
7:16 PM
Nusaybin
5:34 AM
7:03 PM
Osmaniye
5:54 AM
7:22 PM
Patnos
5:24 AM
6:59 PM
Polatlı
6:06 AM
7:43 PM
Rize
5:30 AM
7:12 PM
Salihli
6:24 AM
7:57 PM
Samsun
5:46 AM
7:29 PM
Sancaktepe
6:15 AM
7:57 PM
Şanlıurfa
5:43 AM
7:12 PM
Siirt
5:30 AM
7:01 PM
Silifke
6:04 AM
7:31 PM
Silopi
5:29 AM
6:58 PM
Şişli
6:16 AM
7:58 PM
Sivas
5:46 AM
7:24 PM
Siverek
5:40 AM
7:11 PM
Sở Giao dịch Chứng khoán
6:17 AM
7:56 PM
Sultanbeyli
6:15 AM
7:57 PM
Sultangazi
6:17 AM
7:58 PM
Tarsus
5:59 AM
7:28 PM
Tatvan
5:27 AM
7:01 PM
Tekirdağ
6:22 AM
8:04 PM
Tokat
5:47 AM
7:26 PM
Trabzon
5:33 AM
7:15 PM
Turgutlu
6:26 AM
7:59 PM
Turhal
5:49 AM
7:28 PM
Umraniye
6:16 AM
7:57 PM
Ünye
5:43 AM
7:25 PM
Uşak
6:19 AM
7:52 PM
Üsküdar
6:16 AM
7:58 PM
Üsküdar
6:16 AM
7:58 PM
Van
5:23 AM
6:56 PM
Viranshehr
5:39 AM
7:09 PM
Yalova
6:16 AM
7:56 PM
Yozgat
5:55 AM
7:33 PM
Yüksekova
5:21 AM
6:51 PM
Zeytinburnu
6:17 AM
7:58 PM
Zonguldak
6:04 AM
7:47 PM

Thời tiết hiện tại ở Thổ Nhĩ Kỳ (141 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Thổ Nhĩ Kỳ

Dân số 82,319,724
Diện tích 780,580 km²
Mã số ISO Numeric 792
Mã FIPS TU
Tên miền cấp cao nhất .tr
Tiền tệ Lira (TRY)
Mã vùng điện thoại +90
Mã quốc gia +90
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AV (av), AZ (az), DIQ (diq), KU (ku), TR-TR (tr-TR)
Các quốc gia lân cận 🇦🇲 Armenia, 🇦🇿 Azerbaijan, 🇧🇬 Bulgaria, 🇬🇪 Georgia, 🇬🇷 Hy Lạp, 🇮🇷 Iran, 🇮🇶 Iraq, 🇸🇾 Syria

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thổ Nhĩ Kỳ

Năm nay, Thổ Nhĩ Kỳ tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Victory Day vào ngày 30 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Democracy and National Unity Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thổ Nhĩ Kỳ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ.

Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu múi giờ?
Thổ Nhĩ Kỳ trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?
Ankara là thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Istanbul — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Thổ Nhĩ Kỳ có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Thổ Nhĩ Kỳ có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 141 thành phố trên khắp Thổ Nhĩ Kỳ. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Thổ Nhĩ Kỳ là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Thổ Nhĩ Kỳ phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí