Thời gian hiện tại trong Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

121234567891011
05:15:33 +03
Thứ Hai, 24 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Ankara

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: TR

Mã ISO Alpha-3: TUR

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thổ Nhĩ Kỳ

Thành phốThời gian hiện tại
Adana Mon 05:15:33
Adapazarı Mon 05:15:33
Adıyaman Mon 05:15:33
Afyonkarahisar Mon 05:15:33
Ağrı Mon 05:15:33
Aksaray Mon 05:15:33
Alanya Mon 05:15:33
Amasya Mon 05:15:33
Ankara Mon 05:15:33
Antakya Mon 05:15:33
Antalya Mon 05:15:33
Arnavutköy Mon 05:15:33
Ataşehir Mon 05:15:33
Aydın Mon 05:15:33
Balıkesir Mon 05:15:33
Bandırma Mon 05:15:33
Başakşehir Mon 05:15:33
Batikent Mon 05:15:33
Batman Mon 05:15:33
Beylikdüzü Mon 05:15:33
Bingöl Mon 05:15:33
Bolu Mon 05:15:33
Büyükçekmece Mon 05:15:33
Çanakkale Mon 05:15:33
Çorlu Mon 05:15:33
Çorum Mon 05:15:33
Denizli Mon 05:15:33
Derince Mon 05:15:33
Diyarbakır Mon 05:15:33
Düzce Mon 05:15:33
Edirne Mon 05:15:33
Elazığ Mon 05:15:33
Erzincan Mon 05:15:33
Esenyurt Mon 05:15:33
Gaziantep Mon 05:15:33
Gebze Mon 05:15:33
Giresun Mon 05:15:33
Iğdır Mon 05:15:33
İnegöl Mon 05:15:33
İskenderun Mon 05:15:33
Isparta Mon 05:15:33
Istanbul Mon 05:15:33
İzmir Mon 05:15:33
İzmit Mon 05:15:33
Kahramanmaraş Mon 05:15:33
Karabağlar Mon 05:15:33
Karabük Mon 05:15:33
Karaman Mon 05:15:33
Kastamonu Mon 05:15:33
Kayseri Mon 05:15:33
Kilis Mon 05:15:33
Kırıkkale Mon 05:15:33
Kırşehir Mon 05:15:33
Kızıltepe Mon 05:15:33
Konya Mon 05:15:33
Kütahya Mon 05:15:33
Lệnh Mon 05:15:33
Maltepe Mon 05:15:33
Manavgat Mon 05:15:33
Manisa Mon 05:15:33
Mardin Mon 05:15:33
Merkezefendi Mon 05:15:33
Muratpaşa Mon 05:15:33
Mustafakemalpaşa Mon 05:15:33
Nazilli Mon 05:15:33
Osmaniye Mon 05:15:33
Rize Mon 05:15:33
Samsun Mon 05:15:33
Sancaktepe Mon 05:15:33
Şanlıurfa Mon 05:15:33
Siirt Mon 05:15:33
Şişli Mon 05:15:33
Sivas Mon 05:15:33
Siverek Mon 05:15:33
Sở Giao dịch Chứng khoán Mon 05:15:33
Sultanbeyli Mon 05:15:33
Sultangazi Mon 05:15:33
Tarsus Mon 05:15:33
Tekirdağ Mon 05:15:33
Tokat Mon 05:15:33
Trabzon Mon 05:15:33
Turgutlu Mon 05:15:33
Turhal Mon 05:15:33
Uşak Mon 05:15:33
Üsküdar Mon 05:15:33
Viranshehr Mon 05:15:33
Zeytinburnu Mon 05:15:33
Zonguldak Mon 05:15:33

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thổ Nhĩ Kỳ

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Istanbul Mon 05:15:33
Europe/Istanbul Mon 05:15:33
Turkey Mon 05:15:33

Mặt Trời mọc và lặn ở Thổ Nhĩ Kỳ (141 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Adana
6:03 AM
7:18 PM
Adapazarı
N/A
N/A
Adıyaman
5:50 AM
7:07 PM
Afyonkarahisar
N/A
N/A
Ağrı
5:28 AM
6:51 PM
Akhisar
N/A
N/A
Aksaray
6:06 AM
7:25 PM
Alanya
N/A
N/A
Amasya
5:55 AM
7:21 PM
Ankara
6:08 AM
7:32 PM
Antakya
6:00 AM
7:14 PM
Antalya
N/A
N/A
Arnavutköy
N/A
N/A
Ataşehir
N/A
N/A
Aydın
N/A
N/A
Ayvalık
N/A
N/A
Bafra
5:54 AM
7:22 PM
Bağcılar
N/A
N/A
Bahçelievler
N/A
N/A
Balıkesir
N/A
N/A
Bandırma
N/A
N/A
Bartın
6:08 AM
7:36 PM
Başakşehir
N/A
N/A
Batikent
6:09 AM
7:32 PM
Batman
5:38 AM
6:56 PM
Belek
N/A
N/A
Beylikdüzü
N/A
N/A
Bilecik
N/A
N/A
Bingöl
5:39 AM
7:00 PM
Bismil
5:40 AM
6:58 PM
Bolu
N/A
N/A
Burdur
N/A
N/A
Büyükçekmece
N/A
N/A
Çanakkale
N/A
N/A
Çankaya
6:08 AM
7:32 PM
Çankırı
6:04 AM
7:30 PM
Çerkezköy
N/A
N/A
Ceyhan
6:01 AM
7:16 PM
Cizre
5:35 AM
6:51 PM
Çorlu
N/A
N/A
Çorum
5:59 AM
7:24 PM
Denizli
N/A
N/A
Derince
N/A
N/A
Diyarbakır
5:42 AM
7:00 PM
Doğubayazıt
5:24 AM
6:46 PM
Düzce
N/A
N/A
Edirne
N/A
N/A
Elazığ
5:45 AM
7:05 PM
Elbistan
5:53 AM
7:12 PM
Erciş
5:28 AM
6:49 PM
Eregli
N/A
N/A
Erzincan
5:42 AM
7:05 PM
Erzurum
5:35 AM
6:58 PM
Esenler
N/A
N/A
Esenyurt
N/A
N/A
Eskişehir
N/A
N/A
Fatsa
5:48 AM
7:15 PM
Gaziantep
5:54 AM
7:10 PM
Gebze
N/A
N/A
Gemlik
N/A
N/A
Giresun
5:45 AM
7:11 PM
Hakkâri
5:28 AM
6:45 PM
Iğdır
5:24 AM
6:47 PM
İnegöl
N/A
N/A
İskenderun
6:00 AM
7:14 PM
Isparta
N/A
N/A
Istanbul
N/A
N/A
İzmir
N/A
N/A
İzmit
N/A
N/A
Kadirli
5:59 AM
7:15 PM
Kahramanmaraş
5:55 AM
7:12 PM
Kâhta
5:48 AM
7:06 PM
Karabağlar
N/A
N/A
Karabük
6:07 AM
7:35 PM
Karaman
N/A
N/A
Kars
5:26 AM
6:52 PM
Kastamonu
6:03 AM
7:30 PM
Kayseri
6:00 AM
7:20 PM
Kilis
5:56 AM
7:11 PM
Kırıkkale
6:06 AM
7:29 PM
Kırşehir
6:04 AM
7:26 PM
Kızıltepe
5:41 AM
6:57 PM
Konya
N/A
N/A
Körfez
N/A
N/A
Kozan
6:00 AM
7:17 PM
Kütahya
N/A
N/A
Lệnh
5:47 AM
7:13 PM
Lüleburgaz
N/A
N/A
Malatya
5:49 AM
7:08 PM
Maltepe
N/A
N/A
Manavgat
N/A
N/A
Manisa
N/A
N/A
Mardin
5:40 AM
6:57 PM
Merkezefendi
N/A
N/A
Mersin
N/A
N/A
Midyat
5:38 AM
6:55 PM
Muğla
N/A
N/A
Muratpaşa
N/A
N/A
Muş
5:36 AM
6:56 PM
Mustafakemalpaşa
N/A
N/A
Nazilli
N/A
N/A
Nevşehir
6:03 AM
7:23 PM
Niğde
6:04 AM
7:22 PM
Nizip
5:53 AM
7:08 PM
Nusaybin
5:39 AM
6:55 PM
Osmaniye
5:59 AM
7:14 PM
Patnos
5:29 AM
6:51 PM
Polatlı
N/A
N/A
Rize
5:36 AM
7:03 PM
Salihli
N/A
N/A
Samsun
5:53 AM
7:20 PM
Sancaktepe
N/A
N/A
Şanlıurfa
5:48 AM
7:04 PM
Siirt
5:35 AM
6:53 PM
Silifke
N/A
N/A
Silopi
5:34 AM
6:50 PM
Şişli
N/A
N/A
Sivas
5:52 AM
7:15 PM
Siverek
5:46 AM
7:03 PM
Sở Giao dịch Chứng khoán
N/A
N/A
Sultanbeyli
N/A
N/A
Sultangazi
N/A
N/A
Tarsus
N/A
N/A
Tatvan
5:33 AM
6:52 PM
Tekirdağ
N/A
N/A
Tokat
5:53 AM
7:18 PM
Trabzon
5:39 AM
7:06 PM
Turgutlu
N/A
N/A
Turhal
5:55 AM
7:20 PM
Umraniye
N/A
N/A
Ünye
5:49 AM
7:16 PM
Uşak
N/A
N/A
Üsküdar
N/A
N/A
Üsküdar
N/A
N/A
Van
5:28 AM
6:48 PM
Viranshehr
5:44 AM
7:01 PM
Yalova
N/A
N/A
Yozgat
6:01 AM
7:24 PM
Yüksekova
5:26 AM
6:43 PM
Zeytinburnu
N/A
N/A
Zonguldak
6:10 AM
7:38 PM

Thời tiết hiện tại ở Thổ Nhĩ Kỳ (141 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Thổ Nhĩ Kỳ

Dân số 82,319,724
Diện tích 780,580 km²
Mã số ISO Numeric 792
Mã FIPS TU
Tên miền cấp cao nhất .tr
Tiền tệ Lira (TRY)
Mã vùng điện thoại +90
Mã quốc gia +90
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AV (av), AZ (az), DIQ (diq), KU (ku), TR-TR (tr-TR)
Các quốc gia lân cận 🇦🇲 Armenia, 🇦🇿 Azerbaijan, 🇧🇬 Bulgaria, 🇬🇪 Georgia, 🇬🇷 Hy Lạp, 🇮🇷 Iran, 🇮🇶 Iraq, 🇸🇾 Syria

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thổ Nhĩ Kỳ

Năm nay, Thổ Nhĩ Kỳ tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Victory Day vào ngày 30 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Democracy and National Unity Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thổ Nhĩ Kỳ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ.

Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu múi giờ?
Thổ Nhĩ Kỳ trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?
Ankara là thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Istanbul — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Thổ Nhĩ Kỳ có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Thổ Nhĩ Kỳ có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 141 thành phố trên khắp Thổ Nhĩ Kỳ. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Thổ Nhĩ Kỳ là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Thổ Nhĩ Kỳ phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí