Thời gian hiện tại trong Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

121234567891011
02:18:12 +03
Thứ Năm, 9 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Ankara

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: TR

Mã ISO Alpha-3: TUR

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thổ Nhĩ Kỳ

Thành phốThời gian hiện tại
Adana Thu 02:18:12
Adapazarı Thu 02:18:12
Adıyaman Thu 02:18:12
Afyonkarahisar Thu 02:18:12
Ağrı Thu 02:18:12
Aksaray Thu 02:18:12
Alanya Thu 02:18:12
Amasya Thu 02:18:12
Ankara Thu 02:18:12
Antakya Thu 02:18:12
Antalya Thu 02:18:12
Arnavutköy Thu 02:18:12
Ataşehir Thu 02:18:12
Aydın Thu 02:18:12
Balıkesir Thu 02:18:12
Bandırma Thu 02:18:12
Başakşehir Thu 02:18:12
Batikent Thu 02:18:12
Batman Thu 02:18:12
Beylikdüzü Thu 02:18:12
Bingöl Thu 02:18:12
Bolu Thu 02:18:12
Büyükçekmece Thu 02:18:12
Çanakkale Thu 02:18:12
Çorlu Thu 02:18:12
Çorum Thu 02:18:12
Denizli Thu 02:18:12
Derince Thu 02:18:12
Diyarbakır Thu 02:18:12
Düzce Thu 02:18:12
Edirne Thu 02:18:12
Elazığ Thu 02:18:12
Erzincan Thu 02:18:12
Esenyurt Thu 02:18:12
Gaziantep Thu 02:18:12
Gebze Thu 02:18:12
Giresun Thu 02:18:12
Iğdır Thu 02:18:12
İnegöl Thu 02:18:12
İskenderun Thu 02:18:12
Isparta Thu 02:18:12
Istanbul Thu 02:18:12
İzmir Thu 02:18:12
İzmit Thu 02:18:12
Kahramanmaraş Thu 02:18:12
Karabağlar Thu 02:18:12
Karabük Thu 02:18:12
Karaman Thu 02:18:12
Kastamonu Thu 02:18:12
Kayseri Thu 02:18:12
Kilis Thu 02:18:12
Kırıkkale Thu 02:18:12
Kırşehir Thu 02:18:12
Kızıltepe Thu 02:18:12
Konya Thu 02:18:12
Kütahya Thu 02:18:12
Lệnh Thu 02:18:12
Maltepe Thu 02:18:12
Manavgat Thu 02:18:12
Manisa Thu 02:18:12
Mardin Thu 02:18:12
Merkezefendi Thu 02:18:12
Muratpaşa Thu 02:18:12
Mustafakemalpaşa Thu 02:18:12
Nazilli Thu 02:18:12
Osmaniye Thu 02:18:12
Rize Thu 02:18:12
Samsun Thu 02:18:12
Sancaktepe Thu 02:18:12
Şanlıurfa Thu 02:18:12
Siirt Thu 02:18:12
Şişli Thu 02:18:12
Sivas Thu 02:18:12
Siverek Thu 02:18:12
Sở Giao dịch Chứng khoán Thu 02:18:12
Sultanbeyli Thu 02:18:12
Sultangazi Thu 02:18:12
Tarsus Thu 02:18:12
Tekirdağ Thu 02:18:12
Tokat Thu 02:18:12
Trabzon Thu 02:18:12
Turgutlu Thu 02:18:12
Turhal Thu 02:18:12
Uşak Thu 02:18:12
Üsküdar Thu 02:18:12
Viranshehr Thu 02:18:12
Zeytinburnu Thu 02:18:12
Zonguldak Thu 02:18:12

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thổ Nhĩ Kỳ

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Istanbul Thu 02:18:12
Europe/Istanbul Thu 02:18:12
Turkey Thu 02:18:12

Mặt Trời mọc và lặn ở Thổ Nhĩ Kỳ (141 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Adana
5:27 AM
8:00 PM
Adapazarı
5:35 AM
8:31 PM
Adıyaman
5:13 AM
7:50 PM
Afyonkarahisar
5:41 AM
8:24 PM
Ağrı
4:48 AM
7:37 PM
Akhisar
5:51 AM
8:35 PM
Aksaray
5:28 AM
8:09 PM
Alanya
5:41 AM
8:12 PM
Amasya
5:14 AM
8:09 PM
Ankara
5:28 AM
8:18 PM
Antakya
5:25 AM
7:54 PM
Antalya
5:45 AM
8:18 PM
Arnavutköy
5:40 AM
8:39 PM
Ataşehir
5:40 AM
8:37 PM
Aydın
5:54 AM
8:32 PM
Ayvalık
5:54 AM
8:41 PM
Bafra
5:11 AM
8:11 PM
Bağcılar
5:40 AM
8:38 PM
Bahçelievler
5:41 AM
8:38 PM
Balıkesir
5:49 AM
8:37 PM
Bandırma
5:46 AM
8:39 PM
Bartın
5:25 AM
8:26 PM
Başakşehir
5:41 AM
8:38 PM
Batikent
5:28 AM
8:19 PM
Batman
5:01 AM
7:39 PM
Belek
5:44 AM
8:17 PM
Beylikdüzü
5:42 AM
8:39 PM
Bilecik
5:39 AM
8:31 PM
Bingöl
5:01 AM
7:45 PM
Bismil
5:03 AM
7:41 PM
Bolu
5:30 AM
8:26 PM
Burdur
5:45 AM
8:22 PM
Büyükçekmece
5:42 AM
8:39 PM
Çanakkale
5:53 AM
8:45 PM
Çankaya
5:28 AM
8:18 PM
Çankırı
5:23 AM
8:17 PM
Çerkezköy
5:43 AM
8:42 PM
Ceyhan
5:25 AM
7:58 PM
Cizre
4:58 AM
7:33 PM
Çorlu
5:44 AM
8:42 PM
Çorum
5:18 AM
8:12 PM
Denizli
5:49 AM
8:27 PM
Derince
5:38 AM
8:33 PM
Diyarbakır
5:04 AM
7:43 PM
Doğubayazıt
4:44 AM
7:32 PM
Düzce
5:32 AM
8:28 PM
Edirne
5:48 AM
8:49 PM
Elazığ
5:06 AM
7:49 PM
Elbistan
5:16 AM
7:56 PM
Erciş
4:49 AM
7:34 PM
Eregli
5:29 AM
8:28 PM
Erzincan
5:02 AM
7:51 PM
Erzurum
4:54 AM
7:45 PM
Esenler
5:40 AM
8:38 PM
Esenyurt
5:41 AM
8:39 PM
Eskişehir
5:38 AM
8:27 PM
Fatsa
5:06 AM
8:03 PM
Gaziantep
5:18 AM
7:52 PM
Gebze
5:39 AM
8:35 PM
Gemlik
5:41 AM
8:35 PM
Giresun
5:03 AM
7:59 PM
Hakkâri
4:51 AM
7:28 PM
Iğdır
4:43 AM
7:34 PM
İnegöl
5:41 AM
8:32 PM
İskenderun
5:24 AM
7:55 PM
Isparta
5:44 AM
8:21 PM
Istanbul
5:40 AM
8:37 PM
İzmir
5:55 AM
8:37 PM
İzmit
5:37 AM
8:33 PM
Kadirli
5:23 AM
7:58 PM
Kahramanmaraş
5:19 AM
7:55 PM
Kâhta
5:11 AM
7:49 PM
Karabağlar
5:55 AM
8:37 PM
Karabük
5:25 AM
8:23 PM
Karaman
5:35 AM
8:09 PM
Kars
4:45 AM
7:40 PM
Kastamonu
5:20 AM
8:19 PM
Kayseri
5:21 AM
8:04 PM
Kilis
5:20 AM
7:52 PM
Kırıkkale
5:26 AM
8:16 PM
Kırşehir
5:25 AM
8:11 PM
Kızıltepe
5:05 AM
7:40 PM
Konya
5:36 AM
8:14 PM
Körfez
5:38 AM
8:33 PM
Kozan
5:23 AM
7:59 PM
Kütahya
5:41 AM
8:28 PM
Lệnh
5:05 AM
8:02 PM
Lüleburgaz
5:45 AM
8:45 PM
Malatya
5:11 AM
7:52 PM
Maltepe
5:40 AM
8:36 PM
Manavgat
5:43 AM
8:15 PM
Manisa
5:54 AM
8:36 PM
Mardin
5:04 AM
7:39 PM
Merkezefendi
5:50 AM
8:27 PM
Mersin
5:30 AM
8:02 PM
Midyat
5:01 AM
7:37 PM
Muğla
5:54 AM
8:28 PM
Muratpaşa
5:45 AM
8:18 PM
Muş
4:57 AM
7:40 PM
Mustafakemalpaşa
5:45 AM
8:37 PM
Nazilli
5:52 AM
8:31 PM
Nevşehir
5:24 AM
8:07 PM
Niğde
5:26 AM
8:05 PM
Nizip
5:17 AM
7:50 PM
Nusaybin
5:03 AM
7:37 PM
Osmaniye
5:23 AM
7:56 PM
Patnos
4:50 AM
7:36 PM
Polatlı
5:32 AM
8:20 PM
Rize
4:54 AM
7:51 PM
Salihli
5:51 AM
8:33 PM
Samsun
5:10 AM
8:09 PM
Sancaktepe
5:39 AM
8:36 PM
Şanlıurfa
5:12 AM
7:47 PM
Siirt
4:58 AM
7:36 PM
Silifke
5:34 AM
8:04 PM
Silopi
4:57 AM
7:32 PM
Şişli
5:40 AM
8:37 PM
Sivas
5:12 AM
8:01 PM
Siverek
5:09 AM
7:46 PM
Sở Giao dịch Chứng khoán
5:42 AM
8:34 PM
Sultanbeyli
5:39 AM
8:36 PM
Sultangazi
5:40 AM
8:38 PM
Tarsus
5:29 AM
8:02 PM
Tatvan
4:55 AM
7:36 PM
Tekirdağ
5:46 AM
8:43 PM
Tokat
5:12 AM
8:05 PM
Trabzon
4:57 AM
7:54 PM
Turgutlu
5:53 AM
8:35 PM
Turhal
5:14 AM
8:07 PM
Umraniye
5:39 AM
8:37 PM
Ünye
5:06 AM
8:04 PM
Uşak
5:46 AM
8:28 PM
Üsküdar
5:40 AM
8:37 PM
Üsküdar
5:40 AM
8:37 PM
Van
4:50 AM
7:32 PM
Viranshehr
5:08 AM
7:43 PM
Yalova
5:40 AM
8:35 PM
Yozgat
5:21 AM
8:10 PM
Yüksekova
4:49 AM
7:26 PM
Zeytinburnu
5:40 AM
8:38 PM
Zonguldak
5:27 AM
8:27 PM

Thời tiết hiện tại ở Thổ Nhĩ Kỳ (141 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Thổ Nhĩ Kỳ

Dân số 82,319,724
Diện tích 780,580 km²
Mã số ISO Numeric 792
Mã FIPS TU
Tên miền cấp cao nhất .tr
Tiền tệ Lira (TRY)
Mã vùng điện thoại +90
Mã quốc gia +90
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AV (av), AZ (az), DIQ (diq), KU (ku), TR-TR (tr-TR)
Các quốc gia lân cận 🇦🇲 Armenia, 🇦🇿 Azerbaijan, 🇧🇬 Bulgaria, 🇬🇪 Georgia, 🇬🇷 Hy Lạp, 🇮🇷 Iran, 🇮🇶 Iraq, 🇸🇾 Syria

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thổ Nhĩ Kỳ

Năm nay, Thổ Nhĩ Kỳ tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Democracy and National Unity Day vào ngày 15 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thổ Nhĩ Kỳ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ.

Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu múi giờ?
Thổ Nhĩ Kỳ trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?
Ankara là thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Istanbul — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Thổ Nhĩ Kỳ có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Thổ Nhĩ Kỳ có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 141 thành phố trên khắp Thổ Nhĩ Kỳ. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Thổ Nhĩ Kỳ là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Thổ Nhĩ Kỳ phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí