Thời gian hiện tại trong Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

121234567891011
17:05:48 +03
Thứ Tư, 8 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Ankara

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: TR

Mã ISO Alpha-3: TUR

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thổ Nhĩ Kỳ

Thành phốThời gian hiện tại
Adana Wed 17:05:48
Adapazarı Wed 17:05:48
Adıyaman Wed 17:05:48
Afyonkarahisar Wed 17:05:48
Ağrı Wed 17:05:48
Aksaray Wed 17:05:48
Alanya Wed 17:05:48
Amasya Wed 17:05:48
Ankara Wed 17:05:48
Antakya Wed 17:05:48
Antalya Wed 17:05:48
Arnavutköy Wed 17:05:48
Ataşehir Wed 17:05:48
Aydın Wed 17:05:48
Balıkesir Wed 17:05:48
Bandırma Wed 17:05:48
Başakşehir Wed 17:05:48
Batikent Wed 17:05:48
Batman Wed 17:05:48
Beylikdüzü Wed 17:05:48
Bingöl Wed 17:05:48
Bolu Wed 17:05:48
Büyükçekmece Wed 17:05:48
Çanakkale Wed 17:05:48
Çorlu Wed 17:05:48
Çorum Wed 17:05:48
Denizli Wed 17:05:48
Derince Wed 17:05:48
Diyarbakır Wed 17:05:48
Düzce Wed 17:05:48
Edirne Wed 17:05:48
Elazığ Wed 17:05:48
Erzincan Wed 17:05:48
Esenyurt Wed 17:05:48
Gaziantep Wed 17:05:48
Gebze Wed 17:05:48
Giresun Wed 17:05:48
Iğdır Wed 17:05:48
İnegöl Wed 17:05:48
İskenderun Wed 17:05:48
Isparta Wed 17:05:48
Istanbul Wed 17:05:48
İzmir Wed 17:05:48
İzmit Wed 17:05:48
Kahramanmaraş Wed 17:05:48
Karabağlar Wed 17:05:48
Karabük Wed 17:05:48
Karaman Wed 17:05:48
Kastamonu Wed 17:05:48
Kayseri Wed 17:05:48
Kilis Wed 17:05:48
Kırıkkale Wed 17:05:48
Kırşehir Wed 17:05:48
Kızıltepe Wed 17:05:48
Konya Wed 17:05:48
Kütahya Wed 17:05:48
Lệnh Wed 17:05:48
Maltepe Wed 17:05:48
Manavgat Wed 17:05:48
Manisa Wed 17:05:48
Mardin Wed 17:05:48
Merkezefendi Wed 17:05:48
Muratpaşa Wed 17:05:48
Mustafakemalpaşa Wed 17:05:48
Nazilli Wed 17:05:48
Osmaniye Wed 17:05:48
Rize Wed 17:05:48
Samsun Wed 17:05:48
Sancaktepe Wed 17:05:48
Şanlıurfa Wed 17:05:48
Siirt Wed 17:05:48
Şişli Wed 17:05:48
Sivas Wed 17:05:48
Siverek Wed 17:05:48
Sở Giao dịch Chứng khoán Wed 17:05:48
Sultanbeyli Wed 17:05:48
Sultangazi Wed 17:05:48
Tarsus Wed 17:05:48
Tekirdağ Wed 17:05:48
Tokat Wed 17:05:48
Trabzon Wed 17:05:48
Turgutlu Wed 17:05:48
Turhal Wed 17:05:48
Uşak Wed 17:05:48
Üsküdar Wed 17:05:48
Viranshehr Wed 17:05:48
Zeytinburnu Wed 17:05:48
Zonguldak Wed 17:05:48

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thổ Nhĩ Kỳ

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Istanbul Wed 17:05:48
Europe/Istanbul Wed 17:05:48
Turkey Wed 17:05:48

Mặt Trời mọc và lặn ở Thổ Nhĩ Kỳ (141 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Adana
5:26 AM
8:00 PM
Adapazarı
5:34 AM
8:31 PM
Adıyaman
5:12 AM
7:51 PM
Afyonkarahisar
5:40 AM
8:24 PM
Ağrı
4:47 AM
7:37 PM
Akhisar
5:50 AM
8:36 PM
Aksaray
5:27 AM
8:09 PM
Alanya
5:41 AM
8:12 PM
Amasya
5:13 AM
8:09 PM
Ankara
5:27 AM
8:19 PM
Antakya
5:25 AM
7:55 PM
Antalya
5:45 AM
8:19 PM
Arnavutköy
5:40 AM
8:39 PM
Ataşehir
5:39 AM
8:37 PM
Aydın
5:54 AM
8:33 PM
Ayvalık
5:54 AM
8:42 PM
Bafra
5:10 AM
8:12 PM
Bağcılar
5:40 AM
8:38 PM
Bahçelievler
5:40 AM
8:38 PM
Balıkesir
5:48 AM
8:38 PM
Bandırma
5:46 AM
8:40 PM
Bartın
5:24 AM
8:26 PM
Başakşehir
5:40 AM
8:39 PM
Batikent
5:28 AM
8:19 PM
Batman
5:00 AM
7:40 PM
Belek
5:44 AM
8:17 PM
Beylikdüzü
5:41 AM
8:39 PM
Bilecik
5:38 AM
8:31 PM
Bingöl
5:00 AM
7:45 PM
Bismil
5:02 AM
7:41 PM
Bolu
5:30 AM
8:26 PM
Burdur
5:44 AM
8:22 PM
Büyükçekmece
5:41 AM
8:39 PM
Çanakkale
5:52 AM
8:45 PM
Çankaya
5:27 AM
8:19 PM
Çankırı
5:22 AM
8:18 PM
Çerkezköy
5:42 AM
8:42 PM
Ceyhan
5:24 AM
7:58 PM
Cizre
4:58 AM
7:34 PM
Çorlu
5:44 AM
8:43 PM
Çorum
5:17 AM
8:12 PM
Denizli
5:49 AM
8:27 PM
Derince
5:37 AM
8:34 PM
Diyarbakır
5:04 AM
7:43 PM
Doğubayazıt
4:44 AM
7:33 PM
Düzce
5:31 AM
8:28 PM
Edirne
5:47 AM
8:50 PM
Elazığ
5:06 AM
7:50 PM
Elbistan
5:15 AM
7:56 PM
Erciş
4:48 AM
7:34 PM
Eregli
5:29 AM
8:29 PM
Erzincan
5:01 AM
7:52 PM
Erzurum
4:54 AM
7:45 PM
Esenler
5:40 AM
8:38 PM
Esenyurt
5:41 AM
8:39 PM
Eskişehir
5:37 AM
8:28 PM
Fatsa
5:05 AM
8:04 PM
Gaziantep
5:18 AM
7:52 PM
Gebze
5:38 AM
8:35 PM
Gemlik
5:41 AM
8:35 PM
Giresun
5:02 AM
8:00 PM
Hakkâri
4:51 AM
7:28 PM
Iğdır
4:43 AM
7:34 PM
İnegöl
5:40 AM
8:33 PM
İskenderun
5:24 AM
7:56 PM
Isparta
5:43 AM
8:22 PM
Istanbul
5:40 AM
8:38 PM
İzmir
5:55 AM
8:37 PM
İzmit
5:36 AM
8:33 PM
Kadirli
5:22 AM
7:58 PM
Kahramanmaraş
5:18 AM
7:56 PM
Kâhta
5:11 AM
7:49 PM
Karabağlar
5:55 AM
8:37 PM
Karabük
5:24 AM
8:24 PM
Karaman
5:34 AM
8:09 PM
Kars
4:44 AM
7:40 PM
Kastamonu
5:19 AM
8:20 PM
Kayseri
5:20 AM
8:05 PM
Kilis
5:20 AM
7:52 PM
Kırıkkale
5:25 AM
8:16 PM
Kırşehir
5:24 AM
8:11 PM
Kızıltepe
5:04 AM
7:40 PM
Konya
5:35 AM
8:14 PM
Körfez
5:37 AM
8:34 PM
Kozan
5:23 AM
8:00 PM
Kütahya
5:40 AM
8:29 PM
Lệnh
5:04 AM
8:02 PM
Lüleburgaz
5:45 AM
8:45 PM
Malatya
5:10 AM
7:52 PM
Maltepe
5:39 AM
8:37 PM
Manavgat
5:42 AM
8:15 PM
Manisa
5:53 AM
8:36 PM
Mardin
5:04 AM
7:40 PM
Merkezefendi
5:49 AM
8:28 PM
Mersin
5:29 AM
8:03 PM
Midyat
5:01 AM
7:37 PM
Muğla
5:53 AM
8:29 PM
Muratpaşa
5:45 AM
8:18 PM
Muş
4:56 AM
7:41 PM
Mustafakemalpaşa
5:45 AM
8:37 PM
Nazilli
5:51 AM
8:31 PM
Nevşehir
5:24 AM
8:07 PM
Niğde
5:26 AM
8:06 PM
Nizip
5:16 AM
7:50 PM
Nusaybin
5:02 AM
7:37 PM
Osmaniye
5:22 AM
7:57 PM
Patnos
4:49 AM
7:37 PM
Polatlı
5:31 AM
8:21 PM
Rize
4:53 AM
7:52 PM
Salihli
5:51 AM
8:33 PM
Samsun
5:09 AM
8:09 PM
Sancaktepe
5:38 AM
8:37 PM
Şanlıurfa
5:12 AM
7:47 PM
Siirt
4:57 AM
7:36 PM
Silifke
5:33 AM
8:04 PM
Silopi
4:57 AM
7:32 PM
Şişli
5:39 AM
8:38 PM
Sivas
5:11 AM
8:02 PM
Siverek
5:08 AM
7:46 PM
Sở Giao dịch Chứng khoán
5:42 AM
8:35 PM
Sultanbeyli
5:38 AM
8:36 PM
Sultangazi
5:40 AM
8:38 PM
Tarsus
5:28 AM
8:02 PM
Tatvan
4:54 AM
7:37 PM
Tekirdağ
5:45 AM
8:43 PM
Tokat
5:11 AM
8:05 PM
Trabzon
4:56 AM
7:55 PM
Turgutlu
5:52 AM
8:35 PM
Turhal
5:13 AM
8:07 PM
Umraniye
5:39 AM
8:37 PM
Ünye
5:06 AM
8:05 PM
Uşak
5:45 AM
8:29 PM
Üsküdar
5:39 AM
8:38 PM
Üsküdar
5:39 AM
8:38 PM
Van
4:50 AM
7:32 PM
Viranshehr
5:08 AM
7:43 PM
Yalova
5:39 AM
8:35 PM
Yozgat
5:20 AM
8:11 PM
Yüksekova
4:49 AM
7:26 PM
Zeytinburnu
5:40 AM
8:38 PM
Zonguldak
5:27 AM
8:28 PM

Thời tiết hiện tại ở Thổ Nhĩ Kỳ (141 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Thổ Nhĩ Kỳ

Dân số 82,319,724
Diện tích 780,580 km²
Mã số ISO Numeric 792
Mã FIPS TU
Tên miền cấp cao nhất .tr
Tiền tệ Lira (TRY)
Mã vùng điện thoại +90
Mã quốc gia +90
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AV (av), AZ (az), DIQ (diq), KU (ku), TR-TR (tr-TR)
Các quốc gia lân cận 🇦🇲 Armenia, 🇦🇿 Azerbaijan, 🇧🇬 Bulgaria, 🇬🇪 Georgia, 🇬🇷 Hy Lạp, 🇮🇷 Iran, 🇮🇶 Iraq, 🇸🇾 Syria

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thổ Nhĩ Kỳ

Năm nay, Thổ Nhĩ Kỳ tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Democracy and National Unity Day vào ngày 15 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Eid al-Adha. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thổ Nhĩ Kỳ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Thổ Nhĩ Kỳ — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ.

Thổ Nhĩ Kỳ có bao nhiêu múi giờ?
Thổ Nhĩ Kỳ trải dài trên 3 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?
Ankara là thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Istanbul — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Thổ Nhĩ Kỳ có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Thổ Nhĩ Kỳ có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 141 thành phố trên khắp Thổ Nhĩ Kỳ. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Thổ Nhĩ Kỳ là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Thổ Nhĩ Kỳ phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí