Thời gian hiện tại trong Bulgaria 🇧🇬
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bulgaria
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bulgaria
- Europe/Sofia Tue 22:22:42
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Sofia | Tue 22:22:42 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Bulgaria
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Bulgaria và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Bulgaria (11 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Bulgaria (11 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bulgaria
| Dân số | 7,000,039 |
| Diện tích | 110,910 km² |
| Mã số ISO Numeric | 100 |
| Mã FIPS | BU |
| Tên miền cấp cao nhất | .bg |
| Tiền tệ | Lev (BGN) |
| Mã vùng điện thoại | +359 |
| Mã quốc gia | +359 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | BG (bg), ROM (rom), TR-BG (tr-BG) |
| Các quốc gia lân cận | 🇲🇰 Cộng hòa Bắc Macedonia, 🇬🇷 Hy Lạp, 🇷🇴 Rumani, 🇷🇸 Serbia, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Bulgaria
Năm nay, Bulgaria tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Day of Slavonic Alphabet, Bulgarian Enlightenment and Culture vào ngày 24 May. Ngày lễ gần đây nhất là Saint George's Day (Day of the Bulgarian Army). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Bulgaria để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Day of Slavonic Alphabet, Bulgarian Enlightenment and Culture • Sunday
- Day of Slavonic Alphabet, Bulgarian Enlightenment and Culture (observed) • Monday
- Unification Day • Sunday
- Unification Day (observed) • Monday
- Independence Day • Tuesday
- Christmas Eve • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Christmas Day • Saturday
- Christmas Day (observed) • Monday
- New Year's Day • Friday