Thời gian hiện tại trong Kuwait 🇰🇼
Thành phố thủ đô: Thành phố Kuwait
- Thành phố Kuwait (Dân số 3,000,000)
- Al Aḩmadī (Dân số 637,411)
- Hawalli (Dân số 164,212)
- Nhà thờ As Sālimīyah (Dân số 147,649)
- Thị trấn Şabāḩ as Sālim (Dân số 139,163)
Mã ISO Alpha-2: KW
Mã ISO Alpha-3: KWT
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Kuwait
- Al Aḩmadī Sun 03:36:22
- Al Farwānīyah Sun 03:36:22
- Hawalli Sun 03:36:22
- Nhà thờ As Sālimīyah Sun 03:36:22
- Thành phố Kuwait Sun 03:36:22
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Al Aḩmadī | Sun 03:36:22 |
| Al Farwānīyah | Sun 03:36:22 |
| Hawalli | Sun 03:36:22 |
| Nhà thờ As Sālimīyah | Sun 03:36:22 |
| Thành phố Kuwait | Sun 03:36:22 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Kuwait
- Asia/Kuwait Sun 03:36:22
- Asia/Riyadh Sun 03:36:22
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kuwait | Sun 03:36:22 |
| Asia/Riyadh | Sun 03:36:22 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Kuwait (6 Vị trí)
-
Al Aḩmadī
5:42 AM5:29 PM
-
Al Farwānīyah
5:43 AM5:30 PM
-
Hawalli
5:42 AM5:30 PM
-
Nhà thờ As Sālimīyah
5:42 AM5:29 PM
-
Thành phố Kuwait
5:43 AM5:30 PM
-
Thị trấn Şabāḩ as Sālim
5:42 AM5:29 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Al Aḩmadī |
5:42 AM
|
5:29 PM
|
| Al Farwānīyah |
5:43 AM
|
5:30 PM
|
| Hawalli |
5:42 AM
|
5:30 PM
|
| Nhà thờ As Sālimīyah |
5:42 AM
|
5:29 PM
|
| Thành phố Kuwait |
5:43 AM
|
5:30 PM
|
| Thị trấn Şabāḩ as Sālim |
5:42 AM
|
5:29 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Kuwait (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Kuwait
| Dân số | 4,137,309 |
| Diện tích | 17,820 km² |
| Mã số ISO Numeric | 414 |
| Mã FIPS | KU |
| Tên miền cấp cao nhất | .kw |
| Tiền tệ | Dinar (KWD) |
| Mã vùng điện thoại | +965 |
| Mã quốc gia | +965 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | AR-KW (ar-KW), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇦 Ả Rập Xê Út, 🇮🇶 Iraq |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Kuwait
Năm nay, Kuwait tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là New Year's Day vào ngày 01 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là Prophet's Birthday (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Kuwait để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- New Year's Day • Friday
- Isra' and Mi'raj (estimated) • Tuesday
- National Day • Thursday
- Liberation Day • Friday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr Holiday (estimated) • Thursday
- Arafat Day (estimated) • Saturday
- Eid al-Adha (estimated) • Sunday
- Eid al-Adha Holiday (estimated) • Monday
Giờ tại Kuwait — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Kuwait.