Thời gian hiện tại trong Iraq 🇮🇶

121234567891011
17:07:36 +03
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Baghdad

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: IQ

Mã ISO Alpha-3: IRQ

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Iraq

Thành phốThời gian hiện tại
Abū Ghurayb Thu 17:07:36
Ad Dīwānīyah Thu 17:07:36
Al ‘Amārah Thu 17:07:36
Al Başrah al Qadīmah Thu 17:07:36
Al Fallūjah Thu 17:07:36
Al Fāw Thu 17:07:36
Al Hārithah Thu 17:07:36
Al Ḩayy Thu 17:07:36
Al Ḩillah Thu 17:07:36
Al Kūt Thu 17:07:36
Al Mawşil al Jadīdah Thu 17:07:36
An Nu'māniyah Thu 17:07:36
Ash Shaţrah Thu 17:07:36
Baghdad Thu 17:07:36
Baqubah Thu 17:07:36
Basrah Thu 17:07:36
Dihok Thu 17:07:36
Erbil Thu 17:07:36
Hajiawa Thu 17:07:36
Jamjamāl Thu 17:07:36
Karbala Thu 17:07:36
Khāliş Thu 17:07:36
Kirkuk Thu 17:07:36
Mosul Thu 17:07:36
Najaf Thu 17:07:36
Như Sulaymānīyah Thu 17:07:36
Ramadi Thu 17:07:36
Sāmarrā’ Thu 17:07:36
Sīnah Thu 17:07:36
Soran Thu 17:07:36
Umm Qaşr Thu 17:07:36
Xanô Thu 17:07:36
الزبیر Thu 17:07:36
ساموا Thu 17:07:36
کوفه Thu 17:07:36

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Iraq

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Baghdad Thu 17:07:36

Mặt Trời mọc và lặn ở Iraq (36 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Abū Ghurayb
4:59 AM
7:00 PM
Ad Dīwānīyah
4:59 AM
6:54 PM
Al ‘Amārah
4:51 AM
6:45 PM
Al Başrah al Qadīmah
4:51 AM
6:39 PM
Al Fallūjah
5:01 AM
7:01 PM
Al Fāw
4:49 AM
6:35 PM
Al Hārithah
4:51 AM
6:40 PM
Al Ḩayy
4:54 AM
6:50 PM
Al Ḩillah
5:00 AM
6:57 PM
Al Kūt
4:55 AM
6:51 PM
Al Mawşil al Jadīdah
4:57 AM
7:11 PM
An Nu'māniyah
4:56 AM
6:53 PM
Ash Shaţrah
4:56 AM
6:48 PM
Baghdad
4:59 AM
6:59 PM
Baqubah
4:57 AM
6:59 PM
Basrah
4:51 AM
6:39 PM
Dihok
4:56 AM
7:13 PM
Erbil
4:53 AM
7:07 PM
Hajiawa
4:50 AM
7:04 PM
Jamjamāl
4:52 AM
7:02 PM
Karbala
5:02 AM
6:59 PM
Khāliş
4:57 AM
7:00 PM
Kirkuk
4:54 AM
7:04 PM
Mosul
4:57 AM
7:11 PM
Najaf
5:01 AM
6:56 PM
Nasiriyah
4:56 AM
6:47 PM
Như Sulaymānīyah
4:49 AM
7:00 PM
Ramadi
5:03 AM
7:04 PM
Sāmarrā’
4:59 AM
7:03 PM
Sīnah
4:56 AM
7:13 PM
Soran
4:50 AM
7:06 PM
Umm Qaşr
4:51 AM
6:38 PM
Xanô
4:56 AM
7:15 PM
الزبیر
4:52 AM
6:39 PM
ساموا
4:59 AM
6:51 PM
کوفه
5:01 AM
6:56 PM

Thời tiết hiện tại ở Iraq (36 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Iraq

Dân số 38,433,600
Diện tích 437,072 km²
Mã số ISO Numeric 368
Mã FIPS IZ
Tên miền cấp cao nhất .iq
Tiền tệ Dinar (IQD)
Mã vùng điện thoại +964
Mã quốc gia +964
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ AR-IQ (ar-IQ), Chào bạn (hy), KU (ku)
Các quốc gia lân cận 🇸🇦 Ả Rập Xê Út, 🇮🇷 Iran, 🇯🇴 Jordan, 🇰🇼 Kuwait, 🇸🇾 Syria, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí