Thời gian hiện tại trong Litva 🇱🇹
Thành phố thủ đô: Vilnius
- Vilnius (Dân số 580,000)
- Kaunas (Dân số 289,380)
- Klaipėda (Dân số 172,292)
- Šiauliai (Dân số 99,462)
- Panevėžys (Dân số 85,885)
Mã ISO Alpha-2: LT
Mã ISO Alpha-3: LTU
Múi giờ IANA: Europe/Vilnius (UTC+02:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Litva
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Litva
- Europe/Vilnius Wed 14:48:37
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Vilnius | Wed 14:48:37 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Litva
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Litva và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Litva (6 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Litva (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Litva
| Dân số | 2,789,533 |
| Diện tích | 65,200 km² |
| Mã số ISO Numeric | 440 |
| Mã FIPS | LH |
| Tên miền cấp cao nhất | .lt |
| Tiền tệ | Euro (EUR) |
| Mã vùng điện thoại | +370 |
| Mã quốc gia | +370 |
| Định dạng mã bưu chính | LT-##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:LT)*(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | LT (lt), PL (pl), RU (ru) |
| Các quốc gia lân cận | 🇵🇱 Ba Lan, 🇧🇾 Belarus, 🇱🇻 Latvia, 🇷🇺 Nga |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Litva
Năm nay, Litva tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Sunday vào ngày 05 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Day of Restoration of Independence of Lithuania. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Litva để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- International Workers' Day • Friday
- Mother's Day • Sunday
- Father's Day • Sunday
- Day of Dew and Saint John • Wednesday
- Statehood Day • Monday
- Assumption Day • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- All Souls' Day • Monday