Thời gian hiện tại trong Nepal 🇳🇵
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nepal
- Bhimdatta Wed 23:39:00
- Butwāl Wed 23:39:00
- Dhangaḍhi̇̄ Wed 23:39:00
- Dharān Wed 23:39:00
- Hetauda Wed 23:39:00
- Inaruwa Wed 23:39:00
- Janakpur Wed 23:39:00
- Kathmandu Wed 23:39:00
- Lahān Wed 23:39:00
- Madhyapur Thimi Wed 23:39:00
- Nepalgunj Wed 23:39:00
- Pokhara Wed 23:39:00
- Triyuga Wed 23:39:00
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bhimdatta | Wed 23:39:00 |
| Butwāl | Wed 23:39:00 |
| Dhangaḍhi̇̄ | Wed 23:39:00 |
| Dharān | Wed 23:39:00 |
| Hetauda | Wed 23:39:00 |
| Inaruwa | Wed 23:39:00 |
| Janakpur | Wed 23:39:00 |
| Kathmandu | Wed 23:39:00 |
| Lahān | Wed 23:39:00 |
| Madhyapur Thimi | Wed 23:39:00 |
| Nepalgunj | Wed 23:39:00 |
| Pokhara | Wed 23:39:00 |
| Triyuga | Wed 23:39:00 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nepal
- Asia/Kathmandu Wed 23:39:00
- Asia/Katmandu Wed 23:39:00
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kathmandu | Wed 23:39:00 |
| Asia/Katmandu | Wed 23:39:00 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Nepal (17 Vị trí)
-
Bharatpur
5:11 AM6:59 PM
-
Bhimdatta
5:25 AM7:19 PM
-
Biratnagar
5:03 AM6:45 PM
-
Birgañj
5:11 AM6:56 PM
-
Butwāl
5:15 AM7:03 PM
-
Dhangaḍhi̇̄
5:24 AM7:16 PM
-
Dharān
5:02 AM6:45 PM
-
Hetauda
5:09 AM6:56 PM
-
Inaruwa
5:03 AM6:46 PM
-
Janakpur
5:07 AM6:51 PM
-
Kathmandu
5:08 AM6:55 PM
-
Lahān
5:05 AM6:48 PM
-
Madhyapur Thimi
5:07 AM6:55 PM
-
Nepalgunj
5:22 AM7:11 PM
-
Pātan
5:08 AM6:55 PM
-
Pokhara
5:12 AM7:02 PM
-
Triyuga
5:04 AM6:48 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bharatpur |
5:11 AM
|
6:59 PM
|
| Bhimdatta |
5:25 AM
|
7:19 PM
|
| Biratnagar |
5:03 AM
|
6:45 PM
|
| Birgañj |
5:11 AM
|
6:56 PM
|
| Butwāl |
5:15 AM
|
7:03 PM
|
| Dhangaḍhi̇̄ |
5:24 AM
|
7:16 PM
|
| Dharān |
5:02 AM
|
6:45 PM
|
| Hetauda |
5:09 AM
|
6:56 PM
|
| Inaruwa |
5:03 AM
|
6:46 PM
|
| Janakpur |
5:07 AM
|
6:51 PM
|
| Kathmandu |
5:08 AM
|
6:55 PM
|
| Lahān |
5:05 AM
|
6:48 PM
|
| Madhyapur Thimi |
5:07 AM
|
6:55 PM
|
| Nepalgunj |
5:22 AM
|
7:11 PM
|
| Pātan |
5:08 AM
|
6:55 PM
|
| Pokhara |
5:12 AM
|
7:02 PM
|
| Triyuga |
5:04 AM
|
6:48 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Nepal (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Nepal
| Dân số | 28,087,871 |
| Diện tích | 140,800 km² |
| Mã số ISO Numeric | 524 |
| Mã FIPS | NP |
| Tên miền cấp cao nhất | .np |
| Tiền tệ | Rupee (NPR) |
| Mã vùng điện thoại | +977 |
| Mã quốc gia | +977 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | NE (ne), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nepal
Năm nay, Nepal tổ chức 32 ngày lễ công cộng, với 32 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Janai Poornima vào ngày 28 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Republic Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nepal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Janai Poornima • Friday
- Shree Krishna Janmashtami • Friday
- Constitution Day • Saturday
- Ghatasthapana • Sunday
- Fulpati • Sunday
- Maha Ashtami; Maha Navami • Monday
- Bijaya Dashami • Tuesday
- Ekadashi (Dashain) • Wednesday
- Duwadashi (Dashain) • Thursday
- Laxmi Pooja • Sunday
Giờ tại Nepal — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Nepal.