Thời gian hiện tại trong Nepal 🇳🇵
Thành phố thủ đô: Kathmandu
- Kathmandu (Dân số 1,400,000)
- Bharatpur (Dân số 369,377)
- Pātan (Dân số 299,283)
- Birgañj (Dân số 268,273)
- Biratnagar (Dân số 244,750)
Mã ISO Alpha-2: NP
Mã ISO Alpha-3: NPL
Múi giờ IANA: Asia/Kathmandu (UTC+5:45)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nepal
- Bhimdatta Sun 21:17:51
- Butwāl Sun 21:17:51
- Dhangaḍhi̇̄ Sun 21:17:51
- Dharān Sun 21:17:51
- Hetauda Sun 21:17:51
- Inaruwa Sun 21:17:51
- Janakpur Sun 21:17:51
- Kathmandu Sun 21:17:51
- Lahān Sun 21:17:51
- Madhyapur Thimi Sun 21:17:51
- Nepalgunj Sun 21:17:51
- Pokhara Sun 21:17:51
- Triyuga Sun 21:17:51
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bhimdatta | Sun 21:17:51 |
| Butwāl | Sun 21:17:51 |
| Dhangaḍhi̇̄ | Sun 21:17:51 |
| Dharān | Sun 21:17:51 |
| Hetauda | Sun 21:17:51 |
| Inaruwa | Sun 21:17:51 |
| Janakpur | Sun 21:17:51 |
| Kathmandu | Sun 21:17:51 |
| Lahān | Sun 21:17:51 |
| Madhyapur Thimi | Sun 21:17:51 |
| Nepalgunj | Sun 21:17:51 |
| Pokhara | Sun 21:17:51 |
| Triyuga | Sun 21:17:51 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nepal
- Asia/Kathmandu Sun 21:17:51
- Asia/Katmandu Sun 21:17:51
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kathmandu | Sun 21:17:51 |
| Asia/Katmandu | Sun 21:17:51 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Nepal (17 Vị trí)
-
Bharatpur
5:46 AM6:30 PM
-
Bhimdatta
6:02 AM6:48 PM
-
Biratnagar
5:35 AM6:17 PM
-
Birgañj
5:45 AM6:27 PM
-
Butwāl
5:50 AM6:34 PM
-
Dhangaḍhi̇̄
6:00 AM6:46 PM
-
Dharān
5:35 AM6:18 PM
-
Hetauda
N/AN/A
-
Inaruwa
5:36 AM6:18 PM
-
Janakpur
5:41 AM6:23 PM
-
Kathmandu
5:42 AM6:26 PM
-
Lahān
5:38 AM6:21 PM
-
Madhyapur Thimi
5:42 AM6:26 PM
-
Nepalgunj
5:57 AM6:41 PM
-
Pātan
5:42 AM6:26 PM
-
Pokhara
5:47 AM6:32 PM
-
Triyuga
5:37 AM6:20 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bharatpur |
5:46 AM
|
6:30 PM
|
| Bhimdatta |
6:02 AM
|
6:48 PM
|
| Biratnagar |
5:35 AM
|
6:17 PM
|
| Birgañj |
5:45 AM
|
6:27 PM
|
| Butwāl |
5:50 AM
|
6:34 PM
|
| Dhangaḍhi̇̄ |
6:00 AM
|
6:46 PM
|
| Dharān |
5:35 AM
|
6:18 PM
|
| Hetauda |
N/A
|
N/A
|
| Inaruwa |
5:36 AM
|
6:18 PM
|
| Janakpur |
5:41 AM
|
6:23 PM
|
| Kathmandu |
5:42 AM
|
6:26 PM
|
| Lahān |
5:38 AM
|
6:21 PM
|
| Madhyapur Thimi |
5:42 AM
|
6:26 PM
|
| Nepalgunj |
5:57 AM
|
6:41 PM
|
| Pātan |
5:42 AM
|
6:26 PM
|
| Pokhara |
5:47 AM
|
6:32 PM
|
| Triyuga |
5:37 AM
|
6:20 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Nepal (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Nepal
| Dân số | 28,087,871 |
| Diện tích | 140,800 km² |
| Mã số ISO Numeric | 524 |
| Mã FIPS | NP |
| Tên miền cấp cao nhất | .np |
| Tiền tệ | Rupee (NPR) |
| Mã vùng điện thoại | +977 |
| Mã quốc gia | +977 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | NE (ne), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nepal
Năm nay, Nepal tổ chức 32 ngày lễ công cộng, với 32 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Nepali New Year vào ngày 14 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Ram Navami. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nepal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Nepali New Year • Tuesday
- Buddha Jayanti; International Labour Day • Friday
- Bakrid (estimated) • Wednesday
- Republic Day • Friday
- Janai Poornima • Friday
- Shree Krishna Janmashtami • Friday
- Constitution Day • Saturday
- Ghatasthapana • Sunday
- Fulpati • Sunday
- Maha Ashtami; Maha Navami • Monday