Thời gian hiện tại trong Nepal 🇳🇵
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nepal
- Bhimdatta Mon 20:47:59
- Butwāl Mon 20:47:59
- Dhangaḍhi̇̄ Mon 20:47:59
- Dharān Mon 20:47:59
- Hetauda Mon 20:47:59
- Inaruwa Mon 20:47:59
- Janakpur Mon 20:47:59
- Kathmandu Mon 20:47:59
- Lahān Mon 20:47:59
- Madhyapur Thimi Mon 20:47:59
- Nepalgunj Mon 20:47:59
- Pokhara Mon 20:47:59
- Triyuga Mon 20:47:59
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bhimdatta | Mon 20:47:59 |
| Butwāl | Mon 20:47:59 |
| Dhangaḍhi̇̄ | Mon 20:47:59 |
| Dharān | Mon 20:47:59 |
| Hetauda | Mon 20:47:59 |
| Inaruwa | Mon 20:47:59 |
| Janakpur | Mon 20:47:59 |
| Kathmandu | Mon 20:47:59 |
| Lahān | Mon 20:47:59 |
| Madhyapur Thimi | Mon 20:47:59 |
| Nepalgunj | Mon 20:47:59 |
| Pokhara | Mon 20:47:59 |
| Triyuga | Mon 20:47:59 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nepal
- Asia/Kathmandu Mon 20:47:59
- Asia/Katmandu Mon 20:47:59
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kathmandu | Mon 20:47:59 |
| Asia/Katmandu | Mon 20:47:59 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Nepal (17 Vị trí)
-
Bharatpur
6:09 AM5:34 PM
-
Bhimdatta
6:27 AM5:50 PM
-
Biratnagar
5:57 AM5:24 PM
-
Birgañj
6:07 AM5:33 PM
-
Butwāl
6:13 AM5:38 PM
-
Dhangaḍhi̇̄
6:25 AM5:48 PM
-
Dharān
5:57 AM5:23 PM
-
Hetauda
6:07 AM5:32 PM
-
Inaruwa
5:57 AM5:24 PM
-
Janakpur
6:02 AM5:29 PM
-
Kathmandu
6:06 AM5:30 PM
-
Lahān
6:00 AM5:27 PM
-
Madhyapur Thimi
6:05 AM5:30 PM
-
Nepalgunj
6:21 AM5:45 PM
-
Pātan
6:06 AM5:30 PM
-
Pokhara
6:12 AM5:35 PM
-
Triyuga
5:59 AM5:26 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bharatpur |
6:09 AM
|
5:34 PM
|
| Bhimdatta |
6:27 AM
|
5:50 PM
|
| Biratnagar |
5:57 AM
|
5:24 PM
|
| Birgañj |
6:07 AM
|
5:33 PM
|
| Butwāl |
6:13 AM
|
5:38 PM
|
| Dhangaḍhi̇̄ |
6:25 AM
|
5:48 PM
|
| Dharān |
5:57 AM
|
5:23 PM
|
| Hetauda |
6:07 AM
|
5:32 PM
|
| Inaruwa |
5:57 AM
|
5:24 PM
|
| Janakpur |
6:02 AM
|
5:29 PM
|
| Kathmandu |
6:06 AM
|
5:30 PM
|
| Lahān |
6:00 AM
|
5:27 PM
|
| Madhyapur Thimi |
6:05 AM
|
5:30 PM
|
| Nepalgunj |
6:21 AM
|
5:45 PM
|
| Pātan |
6:06 AM
|
5:30 PM
|
| Pokhara |
6:12 AM
|
5:35 PM
|
| Triyuga |
5:59 AM
|
5:26 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Nepal (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Nepal
| Dân số | 28,087,871 |
| Diện tích | 140,800 km² |
| Mã số ISO Numeric | 524 |
| Mã FIPS | NP |
| Tên miền cấp cao nhất | .np |
| Tiền tệ | Rupee (NPR) |
| Mã vùng điện thoại | +977 |
| Mã quốc gia | +977 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | NE (ne), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nepal
Năm nay, Nepal tổ chức 32 ngày lễ công cộng, với 32 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Maha Ashtami; Maha Navami vào ngày 19 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Fulpati. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nepal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Maha Ashtami; Maha Navami • Monday
- Bijaya Dashami • Tuesday
- Ekadashi (Dashain) • Wednesday
- Duwadashi (Dashain) • Thursday
- Laxmi Pooja • Sunday
- Gai Tihar • Monday
- Gobardhan Pooja; Mha Pooja • Tuesday
- Bhai Tika • Wednesday
- Chhath Parva • Sunday
- Christmas Day • Friday
Giờ tại Nepal — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Nepal.