Thời gian hiện tại trong Nepal 🇳🇵
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nepal
- Bhimdatta Mon 12:34:14
- Butwāl Mon 12:34:14
- Dhangaḍhi̇̄ Mon 12:34:14
- Dharān Mon 12:34:14
- Hetauda Mon 12:34:14
- Inaruwa Mon 12:34:14
- Janakpur Mon 12:34:14
- Kathmandu Mon 12:34:14
- Lahān Mon 12:34:14
- Madhyapur Thimi Mon 12:34:14
- Nepalgunj Mon 12:34:14
- Pokhara Mon 12:34:14
- Triyuga Mon 12:34:14
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bhimdatta | Mon 12:34:14 |
| Butwāl | Mon 12:34:14 |
| Dhangaḍhi̇̄ | Mon 12:34:14 |
| Dharān | Mon 12:34:14 |
| Hetauda | Mon 12:34:14 |
| Inaruwa | Mon 12:34:14 |
| Janakpur | Mon 12:34:14 |
| Kathmandu | Mon 12:34:14 |
| Lahān | Mon 12:34:14 |
| Madhyapur Thimi | Mon 12:34:14 |
| Nepalgunj | Mon 12:34:14 |
| Pokhara | Mon 12:34:14 |
| Triyuga | Mon 12:34:14 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nepal
- Asia/Kathmandu Mon 12:34:14
- Asia/Katmandu Mon 12:34:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kathmandu | Mon 12:34:14 |
| Asia/Katmandu | Mon 12:34:14 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Nepal (17 Vị trí)
-
Bharatpur
5:23 AM7:02 PM
-
Bhimdatta
5:38 AM7:22 PM
-
Biratnagar
5:15 AM6:49 PM
-
Birgañj
5:23 AM6:59 PM
-
Butwāl
5:27 AM7:06 PM
-
Dhangaḍhi̇̄
5:37 AM7:20 PM
-
Dharān
5:14 AM6:49 PM
-
Hetauda
5:22 AM7:00 PM
-
Inaruwa
5:15 AM6:50 PM
-
Janakpur
5:19 AM6:55 PM
-
Kathmandu
5:20 AM6:59 PM
-
Lahān
5:17 AM6:52 PM
-
Madhyapur Thimi
5:20 AM6:59 PM
-
Nepalgunj
5:34 AM7:15 PM
-
Pātan
5:20 AM6:59 PM
-
Pokhara
5:24 AM7:06 PM
-
Triyuga
5:16 AM6:52 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bharatpur |
5:23 AM
|
7:02 PM
|
| Bhimdatta |
5:38 AM
|
7:22 PM
|
| Biratnagar |
5:15 AM
|
6:49 PM
|
| Birgañj |
5:23 AM
|
6:59 PM
|
| Butwāl |
5:27 AM
|
7:06 PM
|
| Dhangaḍhi̇̄ |
5:37 AM
|
7:20 PM
|
| Dharān |
5:14 AM
|
6:49 PM
|
| Hetauda |
5:22 AM
|
7:00 PM
|
| Inaruwa |
5:15 AM
|
6:50 PM
|
| Janakpur |
5:19 AM
|
6:55 PM
|
| Kathmandu |
5:20 AM
|
6:59 PM
|
| Lahān |
5:17 AM
|
6:52 PM
|
| Madhyapur Thimi |
5:20 AM
|
6:59 PM
|
| Nepalgunj |
5:34 AM
|
7:15 PM
|
| Pātan |
5:20 AM
|
6:59 PM
|
| Pokhara |
5:24 AM
|
7:06 PM
|
| Triyuga |
5:16 AM
|
6:52 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Nepal (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Nepal
| Dân số | 28,087,871 |
| Diện tích | 140,800 km² |
| Mã số ISO Numeric | 524 |
| Mã FIPS | NP |
| Tên miền cấp cao nhất | .np |
| Tiền tệ | Rupee (NPR) |
| Mã vùng điện thoại | +977 |
| Mã quốc gia | +977 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | NE (ne), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nepal
Năm nay, Nepal tổ chức 32 ngày lễ công cộng, với 32 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Janai Poornima vào ngày 28 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Republic Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nepal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Janai Poornima • Friday
- Shree Krishna Janmashtami • Friday
- Constitution Day • Saturday
- Ghatasthapana • Sunday
- Fulpati • Sunday
- Maha Ashtami; Maha Navami • Monday
- Bijaya Dashami • Tuesday
- Ekadashi (Dashain) • Wednesday
- Duwadashi (Dashain) • Thursday
- Laxmi Pooja • Sunday
Giờ tại Nepal — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Nepal.