Thời gian hiện tại trong Nepal 🇳🇵
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nepal
- Bhimdatta Fri 09:44:39
- Butwāl Fri 09:44:39
- Dhangaḍhi̇̄ Fri 09:44:39
- Dharān Fri 09:44:39
- Hetauda Fri 09:44:39
- Inaruwa Fri 09:44:39
- Janakpur Fri 09:44:39
- Kathmandu Fri 09:44:39
- Lahān Fri 09:44:39
- Madhyapur Thimi Fri 09:44:39
- Nepalgunj Fri 09:44:39
- Pokhara Fri 09:44:39
- Triyuga Fri 09:44:39
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bhimdatta | Fri 09:44:39 |
| Butwāl | Fri 09:44:39 |
| Dhangaḍhi̇̄ | Fri 09:44:39 |
| Dharān | Fri 09:44:39 |
| Hetauda | Fri 09:44:39 |
| Inaruwa | Fri 09:44:39 |
| Janakpur | Fri 09:44:39 |
| Kathmandu | Fri 09:44:39 |
| Lahān | Fri 09:44:39 |
| Madhyapur Thimi | Fri 09:44:39 |
| Nepalgunj | Fri 09:44:39 |
| Pokhara | Fri 09:44:39 |
| Triyuga | Fri 09:44:39 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nepal
- Asia/Kathmandu Fri 09:44:39
- Asia/Katmandu Fri 09:44:39
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kathmandu | Fri 09:44:39 |
| Asia/Katmandu | Fri 09:44:39 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Nepal (17 Vị trí)
-
Bharatpur
5:47 AM6:24 PM
-
Bhimdatta
6:03 AM6:42 PM
-
Biratnagar
5:37 AM6:12 PM
-
Birgañj
5:46 AM6:22 PM
-
Butwāl
5:51 AM6:28 PM
-
Dhangaḍhi̇̄
6:02 AM6:40 PM
-
Dharān
5:36 AM6:12 PM
-
Hetauda
5:45 AM6:22 PM
-
Inaruwa
5:37 AM6:13 PM
-
Janakpur
5:42 AM6:18 PM
-
Kathmandu
5:43 AM6:21 PM
-
Lahān
5:40 AM6:15 PM
-
Madhyapur Thimi
5:43 AM6:20 PM
-
Nepalgunj
5:58 AM6:36 PM
-
Pātan
5:44 AM6:21 PM
-
Pokhara
5:49 AM6:27 PM
-
Triyuga
5:39 AM6:15 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bharatpur |
5:47 AM
|
6:24 PM
|
| Bhimdatta |
6:03 AM
|
6:42 PM
|
| Biratnagar |
5:37 AM
|
6:12 PM
|
| Birgañj |
5:46 AM
|
6:22 PM
|
| Butwāl |
5:51 AM
|
6:28 PM
|
| Dhangaḍhi̇̄ |
6:02 AM
|
6:40 PM
|
| Dharān |
5:36 AM
|
6:12 PM
|
| Hetauda |
5:45 AM
|
6:22 PM
|
| Inaruwa |
5:37 AM
|
6:13 PM
|
| Janakpur |
5:42 AM
|
6:18 PM
|
| Kathmandu |
5:43 AM
|
6:21 PM
|
| Lahān |
5:40 AM
|
6:15 PM
|
| Madhyapur Thimi |
5:43 AM
|
6:20 PM
|
| Nepalgunj |
5:58 AM
|
6:36 PM
|
| Pātan |
5:44 AM
|
6:21 PM
|
| Pokhara |
5:49 AM
|
6:27 PM
|
| Triyuga |
5:39 AM
|
6:15 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Nepal (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Nepal
| Dân số | 28,087,871 |
| Diện tích | 140,800 km² |
| Mã số ISO Numeric | 524 |
| Mã FIPS | NP |
| Tên miền cấp cao nhất | .np |
| Tiền tệ | Rupee (NPR) |
| Mã vùng điện thoại | +977 |
| Mã quốc gia | +977 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | NE (ne), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nepal
Năm nay, Nepal tổ chức 32 ngày lễ công cộng, với 32 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Shree Krishna Janmashtami vào ngày 04 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Janai Poornima. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nepal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Shree Krishna Janmashtami • Friday
- Constitution Day • Saturday
- Ghatasthapana • Sunday
- Fulpati • Sunday
- Maha Ashtami; Maha Navami • Monday
- Bijaya Dashami • Tuesday
- Ekadashi (Dashain) • Wednesday
- Duwadashi (Dashain) • Thursday
- Laxmi Pooja • Sunday
- Gai Tihar • Monday
Giờ tại Nepal — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Nepal.