Thời gian hiện tại trong Nepal 🇳🇵

121234567891011
21:17:51 GMT+545
Chủ Nhật, 12 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Kathmandu

Các thành phố lớn nhất:
  • Kathmandu (Dân số 1,400,000)
  • Bharatpur (Dân số 369,377)
  • Pātan (Dân số 299,283)
  • Birgañj (Dân số 268,273)
  • Biratnagar (Dân số 244,750)

Mã ISO Alpha-2: NP

Mã ISO Alpha-3: NPL

Múi giờ IANA: Asia/Kathmandu (UTC+5:45)

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nepal

Thành phốThời gian hiện tại
Bhimdatta Sun 21:17:51
Butwāl Sun 21:17:51
Dhangaḍhi̇̄ Sun 21:17:51
Dharān Sun 21:17:51
Hetauda Sun 21:17:51
Inaruwa Sun 21:17:51
Janakpur Sun 21:17:51
Kathmandu Sun 21:17:51
Lahān Sun 21:17:51
Madhyapur Thimi Sun 21:17:51
Nepalgunj Sun 21:17:51
Pokhara Sun 21:17:51
Triyuga Sun 21:17:51

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nepal

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Kathmandu Sun 21:17:51
Asia/Katmandu Sun 21:17:51

Mặt Trời mọc và lặn ở Nepal (17 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Bharatpur
5:46 AM
6:30 PM
Bhimdatta
6:02 AM
6:48 PM
Biratnagar
5:35 AM
6:17 PM
Birgañj
5:45 AM
6:27 PM
Butwāl
5:50 AM
6:34 PM
Dhangaḍhi̇̄
6:00 AM
6:46 PM
Dharān
5:35 AM
6:18 PM
Hetauda
N/A
N/A
Inaruwa
5:36 AM
6:18 PM
Janakpur
5:41 AM
6:23 PM
Kathmandu
5:42 AM
6:26 PM
Lahān
5:38 AM
6:21 PM
Madhyapur Thimi
5:42 AM
6:26 PM
Nepalgunj
5:57 AM
6:41 PM
Pātan
5:42 AM
6:26 PM
Pokhara
5:47 AM
6:32 PM
Triyuga
5:37 AM
6:20 PM

Thời tiết hiện tại ở Nepal (17 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Nepal

Dân số 28,087,871
Diện tích 140,800 km²
Mã số ISO Numeric 524
Mã FIPS NP
Tên miền cấp cao nhất .np
Tiền tệ Rupee (NPR)
Mã vùng điện thoại +977
Mã quốc gia +977
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ NE (ne), Tiếng Anh (en)
Các quốc gia lân cận 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nepal

Năm nay, Nepal tổ chức 32 ngày lễ công cộng, với 32 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Nepali New Year vào ngày 14 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Ram Navami. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nepal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí