Thời gian hiện tại trong Nepal 🇳🇵
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nepal
- Bhimdatta Thu 13:20:57
- Butwāl Thu 13:20:57
- Dhangaḍhi̇̄ Thu 13:20:57
- Dharān Thu 13:20:57
- Hetauda Thu 13:20:57
- Inaruwa Thu 13:20:57
- Janakpur Thu 13:20:57
- Kathmandu Thu 13:20:57
- Lahān Thu 13:20:57
- Madhyapur Thimi Thu 13:20:57
- Nepalgunj Thu 13:20:57
- Pokhara Thu 13:20:57
- Triyuga Thu 13:20:57
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bhimdatta | Thu 13:20:57 |
| Butwāl | Thu 13:20:57 |
| Dhangaḍhi̇̄ | Thu 13:20:57 |
| Dharān | Thu 13:20:57 |
| Hetauda | Thu 13:20:57 |
| Inaruwa | Thu 13:20:57 |
| Janakpur | Thu 13:20:57 |
| Kathmandu | Thu 13:20:57 |
| Lahān | Thu 13:20:57 |
| Madhyapur Thimi | Thu 13:20:57 |
| Nepalgunj | Thu 13:20:57 |
| Pokhara | Thu 13:20:57 |
| Triyuga | Thu 13:20:57 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nepal
- Asia/Kathmandu Thu 13:20:57
- Asia/Katmandu Thu 13:20:57
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Kathmandu | Thu 13:20:57 |
| Asia/Katmandu | Thu 13:20:57 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Nepal (17 Vị trí)
-
Bharatpur
N/AN/A
-
Bhimdatta
N/AN/A
-
Biratnagar
5:39 AM6:06 PM
-
Birgañj
N/AN/A
-
Butwāl
N/AN/A
-
Dhangaḍhi̇̄
N/AN/A
-
Dharān
5:39 AM6:06 PM
-
Hetauda
N/AN/A
-
Inaruwa
5:39 AM6:06 PM
-
Janakpur
5:45 AM6:11 PM
-
Kathmandu
5:46 AM6:14 PM
-
Lahān
5:42 AM6:09 PM
-
Madhyapur Thimi
5:46 AM6:14 PM
-
Nepalgunj
N/AN/A
-
Pātan
5:46 AM6:14 PM
-
Pokhara
N/AN/A
-
Triyuga
5:41 AM6:08 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bharatpur |
N/A
|
N/A
|
| Bhimdatta |
N/A
|
N/A
|
| Biratnagar |
5:39 AM
|
6:06 PM
|
| Birgañj |
N/A
|
N/A
|
| Butwāl |
N/A
|
N/A
|
| Dhangaḍhi̇̄ |
N/A
|
N/A
|
| Dharān |
5:39 AM
|
6:06 PM
|
| Hetauda |
N/A
|
N/A
|
| Inaruwa |
5:39 AM
|
6:06 PM
|
| Janakpur |
5:45 AM
|
6:11 PM
|
| Kathmandu |
5:46 AM
|
6:14 PM
|
| Lahān |
5:42 AM
|
6:09 PM
|
| Madhyapur Thimi |
5:46 AM
|
6:14 PM
|
| Nepalgunj |
N/A
|
N/A
|
| Pātan |
5:46 AM
|
6:14 PM
|
| Pokhara |
N/A
|
N/A
|
| Triyuga |
5:41 AM
|
6:08 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Nepal (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Nepal
| Dân số | 28,087,871 |
| Diện tích | 140,800 km² |
| Mã số ISO Numeric | 524 |
| Mã FIPS | NP |
| Tên miền cấp cao nhất | .np |
| Tiền tệ | Rupee (NPR) |
| Mã vùng điện thoại | +977 |
| Mã quốc gia | +977 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | NE (ne), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nepal
Năm nay, Nepal tổ chức 32 ngày lễ công cộng, với 32 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Constitution Day vào ngày 19 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Shree Krishna Janmashtami. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nepal để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Constitution Day • Saturday
- Ghatasthapana • Sunday
- Fulpati • Sunday
- Maha Ashtami; Maha Navami • Monday
- Bijaya Dashami • Tuesday
- Ekadashi (Dashain) • Wednesday
- Duwadashi (Dashain) • Thursday
- Laxmi Pooja • Sunday
- Gai Tihar • Monday
- Gobardhan Pooja; Mha Pooja • Tuesday
Giờ tại Nepal — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Nepal.