Thời gian hiện tại trong New Zealand 🇳🇿
Thành phố thủ đô: Wellington
- Auckland (Dân số 417,910)
- Christchurch (Dân số 363,926)
- Thành phố Manukau (Dân số 362,000)
- Wellington (Dân số 212,000)
- Bờ Bắc (Dân số 207,865)
Mã ISO Alpha-2: NZ
Mã ISO Alpha-3: NZL
Múi giờ IANA: NZ (UTC+12:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong New Zealand
- Auckland Thu 04:07:31
- Dunedin Thu 04:07:31
- Lower Hutt Thu 04:07:31
- New Plymouth Thu 04:07:31
- Palmerston North Thu 04:07:31
- Tauranga Thu 04:07:31
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Auckland | Thu 04:07:31 |
| Dunedin | Thu 04:07:31 |
| Lower Hutt | Thu 04:07:31 |
| New Plymouth | Thu 04:07:31 |
| Palmerston North | Thu 04:07:31 |
| Tauranga | Thu 04:07:31 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho New Zealand
- NZ Thu 04:07:31
- NZ-CHAT Thu 04:52:31
- Pacific/Auckland Thu 04:07:31
- Pacific/Chatham Thu 04:52:31
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| NZ | Thu 04:07:31 |
| NZ-CHAT | Thu 04:52:31 |
| Pacific/Auckland | Thu 04:07:31 |
| Pacific/Chatham | Thu 04:52:31 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong New Zealand
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của New Zealand và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở New Zealand (10 Vị trí)
-
Auckland
6:18 AM8:41 PM
-
Bờ Bắc
6:18 AM8:41 PM
-
Christchurch
6:07 AM9:09 PM
-
Dunedin
6:07 AM9:26 PM
-
Lower Hutt
6:05 AM8:53 PM
-
New Plymouth
6:14 AM8:50 PM
-
Palmerston North
6:04 AM8:48 PM
-
Tauranga
6:10 AM8:38 PM
-
Thành phố Manukau
6:17 AM8:41 PM
-
Wellington
6:05 AM8:54 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Auckland |
6:18 AM
|
8:41 PM
|
| Bờ Bắc |
6:18 AM
|
8:41 PM
|
| Christchurch |
6:07 AM
|
9:09 PM
|
| Dunedin |
6:07 AM
|
9:26 PM
|
| Lower Hutt |
6:05 AM
|
8:53 PM
|
| New Plymouth |
6:14 AM
|
8:50 PM
|
| Palmerston North |
6:04 AM
|
8:48 PM
|
| Tauranga |
6:10 AM
|
8:38 PM
|
| Thành phố Manukau |
6:17 AM
|
8:41 PM
|
| Wellington |
6:05 AM
|
8:54 PM
|
Thời tiết hiện tại ở New Zealand (10 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về New Zealand
| Dân số | 4,885,500 |
| Diện tích | 268,680 km² |
| Mã số ISO Numeric | 554 |
| Mã FIPS | NZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .nz |
| Tiền tệ | Đô la (NZD) |
| Mã vùng điện thoại | +64 |
| Mã quốc gia | +64 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-NZ (en-NZ), MI (mi) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong New Zealand
Năm nay, New Zealand tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Waitangi Day vào ngày 06 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là Day after New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại New Zealand để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Waitangi Day • Friday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Anzac Day • Saturday
- Anzac Day (observed) • Monday
- King's Birthday • Monday
- Matariki • Friday
- Labour Day • Monday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday