Thời gian hiện tại trong Nigeria 🇳🇬

121234567891011
04:33:34 WAT
Chủ Nhật, 4 tháng 10 2026

Thành phố thủ đô: Abuja

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: NG

Mã ISO Alpha-3: NGA

Các múi giờ: WAT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Nigeria

Thành phốThời gian hiện tại
Aba Sun 04:33:34
Abakaliki Sun 04:33:34
Abuja Sun 04:33:34
Ado-Ekiti Sun 04:33:34
Amaigbo Sun 04:33:34
Atani Sun 04:33:34
Awka Sun 04:33:34
Azare Sun 04:33:34
Bama Sun 04:33:34
Bida Sun 04:33:34
Birnin Kebbi Sun 04:33:34
Buguma Sun 04:33:34
Chakwama Sun 04:33:34
Efon-Alaaye Sun 04:33:34
Ejigbo Sun 04:33:34
Enugu Sun 04:33:34
Esuk Oron Sun 04:33:34
Funtua Sun 04:33:34
Gashua Sun 04:33:34
Gboko Sun 04:33:34
Gbongan Sun 04:33:34
Gusau Sun 04:33:34
Hadejia Sun 04:33:34
Ibadan Sun 04:33:34
Igboho Sun 04:33:34
Ijebu Ode Sun 04:33:34
Ijebu-Igbo Sun 04:33:34
Ijero-Ekiti Sun 04:33:34
Ikare Sun 04:33:34
Ikeja Sun 04:33:34
Ikere-Ekiti Sun 04:33:34
Ikire Sun 04:33:34
Ikirun Sun 04:33:34
Ikot Ekpene Sun 04:33:34
Ila Orangun Sun 04:33:34
Ilesa Sun 04:33:34
Ilobu Sun 04:33:34
Ilorin Sun 04:33:34
Inisa Sun 04:33:34
Ise-Ekiti Sun 04:33:34
Iwo Sun 04:33:34
Jalingo Sun 04:33:34
Jimeta Sun 04:33:34
Jos Sun 04:33:34
Kaduna Sun 04:33:34
Kano Sun 04:33:34
Kisi Sun 04:33:34
Kontagora Sun 04:33:34
Lafia Sun 04:33:34
Lafiagi Sun 04:33:34
Lagos Sun 04:33:34
Lekki Sun 04:33:34
Maiduguri Sun 04:33:34
Makurdi Sun 04:33:34
Minna Sun 04:33:34
Modakeke Sun 04:33:34
Mubi Sun 04:33:34
Nguru Sun 04:33:34
Nkpor Sun 04:33:34
Nnewi Sun 04:33:34
Nsukka Sun 04:33:34
Offa Sun 04:33:34
Ogbomoso Sun 04:33:34
Okene Sun 04:33:34
Okigwe Sun 04:33:34
Okrika Sun 04:33:34
Ondo Sun 04:33:34
Onitsha Sun 04:33:34
Owo Sun 04:33:34
Pindiga Sun 04:33:34
Port Harcourt Sun 04:33:34
Saki Sun 04:33:34
Sapele Sun 04:33:34
Shagamu Sun 04:33:34
Sokoto Sun 04:33:34
Suleja Sun 04:33:34
Thành phố Benin Sun 04:33:34
Ugep Sun 04:33:34
Umuahia Sun 04:33:34
Uromi Sun 04:33:34
Uyo Sun 04:33:34
Yenagoa Sun 04:33:34
Yola Sun 04:33:34
Zaria Sun 04:33:34

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Nigeria

Múi giờThời gian hiện tại
Africa/Lagos Sun 04:33:34

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Nigeria

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Nigeria và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Nigeria (142 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Aba
↑ 6:17 AM
↓ 6:20 PM
Abakaliki
↑ 6:15 AM
↓ 6:17 PM
Abeokuta
↑ 6:34 AM
↓ 6:36 PM
Abuja
↑ 6:18 AM
↓ 6:19 PM
Ado-Ekiti
↑ 6:27 AM
↓ 6:28 PM
Afikpo
↑ 6:15 AM
↓ 6:18 PM
Agulu
↑ 6:19 AM
↓ 6:21 PM
Aku
↑ 6:18 AM
↓ 6:20 PM
Akure
↑ 6:27 AM
↓ 6:28 PM
Amaigbo
↑ 6:16 AM
↓ 6:18 PM
Apomu
↑ 6:31 AM
↓ 6:32 PM
Aramoko-Ekiti
↑ 6:27 AM
↓ 6:29 PM
Asaba
↑ 6:20 AM
↓ 6:22 PM
Atani
↑ 6:20 AM
↓ 6:22 PM
Awka
↑ 6:19 AM
↓ 6:21 PM
Azare
↑ 6:08 AM
↓ 6:07 PM
Bama
↑ 5:54 AM
↓ 5:53 PM
Bauchi
↑ 6:09 AM
↓ 6:09 PM
Bende
↑ 6:16 AM
↓ 6:19 PM
Bida
↑ 6:24 AM
↓ 6:24 PM
Birnin Kebbi
↑ 6:32 AM
↓ 6:31 PM
Biu
↑ 6:00 AM
↓ 5:59 PM
Buguma
↑ 6:19 AM
↓ 6:22 PM
Calabar
↑ 6:13 AM
↓ 6:16 PM
Chakwama
↑ 6:10 AM
↓ 6:09 PM
Dàura
↑ 6:03 AM
↓ 6:02 PM
Ebute Ikorodu
↑ 6:33 AM
↓ 6:35 PM
Effium
↑ 6:15 AM
↓ 6:17 PM
Efon-Alaaye
↑ 6:28 AM
↓ 6:29 PM
Eha Amufu
↑ 6:16 AM
↓ 6:18 PM
Ejigbo
↑ 6:30 AM
↓ 6:32 PM
Emure-Ekiti
↑ 6:26 AM
↓ 6:27 PM
Enugu
↑ 6:17 AM
↓ 6:19 PM
Epe
↑ 6:31 AM
↓ 6:33 PM
Esuk Oron
↑ 6:14 AM
↓ 6:17 PM
Fiditi
↑ 6:32 AM
↓ 6:33 PM
Funtua
↑ 6:19 AM
↓ 6:18 PM
Gamboru
↑ 5:52 AM
↓ 5:51 PM
Gashua
↑ 6:05 AM
↓ 6:03 PM
Gboko
↑ 6:11 AM
↓ 6:13 PM
Gbongan
↑ 6:30 AM
↓ 6:32 PM
Gombe
↑ 6:04 AM
↓ 6:03 PM
Gusau
↑ 6:22 AM
↓ 6:21 PM
Hadejia
↑ 6:09 AM
↓ 6:07 PM
Ibadan
↑ 6:32 AM
↓ 6:33 PM
Idanre
↑ 6:27 AM
↓ 6:29 PM
Ifo
↑ 6:34 AM
↓ 6:36 PM
Igbara-Odo
↑ 6:27 AM
↓ 6:29 PM
Igbo-Ora
↑ 6:34 AM
↓ 6:36 PM
Igbo-Ukwu
↑ 6:19 AM
↓ 6:21 PM
Igboho
↑ 6:33 AM
↓ 6:33 PM
Igede-Ekiti
↑ 6:27 AM
↓ 6:28 PM
Ihiala
↑ 6:19 AM
↓ 6:22 PM
Ijebu Ode
↑ 6:32 AM
↓ 6:33 PM
Ijebu-Igbo
↑ 6:31 AM
↓ 6:33 PM
Ijero-Ekiti
↑ 6:27 AM
↓ 6:29 PM
Ikare
↑ 6:24 AM
↓ 6:26 PM
Ikeja
↑ 6:34 AM
↓ 6:36 PM
Ikere-Ekiti
↑ 6:26 AM
↓ 6:28 PM
Ikire
↑ 6:31 AM
↓ 6:32 PM
Ikirun
↑ 6:29 AM
↓ 6:30 PM
Ikom
↑ 6:12 AM
↓ 6:15 PM
Ikot Ekpene
↑ 6:16 AM
↓ 6:19 PM
Ila Orangun
↑ 6:28 AM
↓ 6:29 PM
Ile-Ife
↑ 6:29 AM
↓ 6:31 PM
Ilesa
↑ 6:28 AM
↓ 6:30 PM
Ilobu
↑ 6:30 AM
↓ 6:31 PM
Ilorin
↑ 6:30 AM
↓ 6:30 PM
Inisa
↑ 6:30 AM
↓ 6:32 PM
Ipoti
↑ 6:27 AM
↓ 6:29 PM
Ise-Ekiti
↑ 6:26 AM
↓ 6:27 PM
Isieke
↑ 6:15 AM
↓ 6:17 PM
Iwo
↑ 6:31 AM
↓ 6:32 PM
Jalingo
↑ 6:02 AM
↓ 6:03 PM
Jega
↑ 6:31 AM
↓ 6:30 PM
Jimeta
↑ 5:58 AM
↓ 5:59 PM
Jos
↑ 6:13 AM
↓ 6:13 PM
Kaduna
↑ 6:19 AM
↓ 6:18 PM
Kafanchan
↑ 6:15 AM
↓ 6:15 PM
Kagoro
↑ 6:14 AM
↓ 6:15 PM
Kano
↑ 6:15 AM
↓ 6:13 PM
Katsina
↑ 6:19 AM
↓ 6:17 PM
Keffi
↑ 6:16 AM
↓ 6:17 PM
Kisi
↑ 6:32 AM
↓ 6:33 PM
Kontagora
↑ 6:26 AM
↓ 6:26 PM
Kuje
↑ 6:19 AM
↓ 6:20 PM
Lafia
↑ 6:14 AM
↓ 6:15 PM
Lafiagi
↑ 6:26 AM
↓ 6:27 PM
Lagos
↑ 6:34 AM
↓ 6:36 PM
Lalupon
↑ 6:31 AM
↓ 6:33 PM
Lekki
↑ 6:31 AM
↓ 6:33 PM
Lere
↑ 6:14 AM
↓ 6:14 PM
Maiduguri
↑ 5:56 AM
↓ 5:55 PM
Makoko
↑ 6:34 AM
↓ 6:36 PM
Makurdi
↑ 6:13 AM
↓ 6:15 PM
Malumfashi
↑ 6:18 AM
↓ 6:17 PM
Minna
↑ 6:22 AM
↓ 6:22 PM
Modakeke
↑ 6:30 AM
↓ 6:32 PM
Mubi
↑ 5:55 AM
↓ 5:55 PM
Nguru
↑ 6:07 AM
↓ 6:05 PM
Nkpor
↑ 6:20 AM
↓ 6:22 PM
Nnewi
↑ 6:19 AM
↓ 6:22 PM
Nsukka
↑ 6:18 AM
↓ 6:20 PM
Numan
↑ 6:00 AM
↓ 6:00 PM
Ode
↑ 6:25 AM
↓ 6:26 PM
Offa
↑ 6:29 AM
↓ 6:30 PM
Ogaminana
↑ 6:23 AM
↓ 6:24 PM
Ogbomoso
↑ 6:31 AM
↓ 6:32 PM
Ohafia-Ifigh
↑ 6:16 AM
↓ 6:18 PM
Oke Mesi
↑ 6:28 AM
↓ 6:29 PM
Okene
↑ 6:22 AM
↓ 6:24 PM
Okigwe
↑ 6:18 AM
↓ 6:20 PM
Okrika
↑ 6:18 AM
↓ 6:21 PM
Olupona
↑ 6:31 AM
↓ 6:32 PM
Ondo
↑ 6:28 AM
↓ 6:30 PM
Onitsha
↑ 6:20 AM
↓ 6:22 PM
Orita-Eruwa
↑ 6:34 AM
↓ 6:35 PM
Osogbo
↑ 6:29 AM
↓ 6:31 PM
Owerri
↑ 6:19 AM
↓ 6:21 PM
Owo
↑ 6:25 AM
↓ 6:27 PM
Oyan
↑ 6:28 AM
↓ 6:30 PM
Oyo
↑ 6:32 AM
↓ 6:33 PM
Ozubulu
↑ 6:20 AM
↓ 6:22 PM
Pindiga
↑ 6:04 AM
↓ 6:04 PM
Port Harcourt
↑ 6:19 AM
↓ 6:22 PM
Potiskum
↑ 6:04 AM
↓ 6:03 PM
Saki
↑ 6:34 AM
↓ 6:35 PM
Sapele
↑ 6:24 AM
↓ 6:27 PM
Shagamu
↑ 6:33 AM
↓ 6:35 PM
Sokoto
↑ 6:28 AM
↓ 6:26 PM
Suleja
↑ 6:19 AM
↓ 6:20 PM
Thành phố Benin
↑ 6:25 AM
↓ 6:27 PM
Ugep
↑ 6:15 AM
↓ 6:17 PM
Ughelli
↑ 6:23 AM
↓ 6:26 PM
Umuahia
↑ 6:17 AM
↓ 6:20 PM
Uromi
↑ 6:22 AM
↓ 6:24 PM
Uyo
↑ 6:15 AM
↓ 6:18 PM
Warri
↑ 6:24 AM
↓ 6:27 PM
Wukari
↑ 6:08 AM
↓ 6:10 PM
Yenagoa
↑ 6:22 AM
↓ 6:25 PM
Yola
↑ 5:58 AM
↓ 5:58 PM
Zaria
↑ 6:18 AM
↓ 6:17 PM

Thời tiết hiện tại ở Nigeria (142 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Nigeria

Dân số 195,874,740
Diện tích 923,768 km²
Mã số ISO Numeric 566
Mã FIPS NI
Tên miền cấp cao nhất .ng
Tiền tệ Naira (NGN)
Mã vùng điện thoại +234
Mã quốc gia +234
Định dạng mã bưu chính ######
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{6})$
Ngôn ngữ EN-NG (en-NG), FF (ff), IG (ig)
Các quốc gia lân cận 🇧🇯 Benin, 🇨🇲 Cameroon, 🇹🇩 Chad, 🇳🇪 Niger

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Nigeria

Năm nay, Nigeria tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 19 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Christmas Day vào ngày 25 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Nigeria để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Nigeria — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Nigeria.

Nigeria có bao nhiêu múi giờ?
Nigeria trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Nigeria là gì?
Abuja là thủ đô của Nigeria.Thủ đô sử dụng múi giờ Africa/Lagos — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Nigeria có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Nigeria có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Nigeria được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 142 thành phố trên khắp Nigeria. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Nigeria là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Nigeria phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí