Thời gian hiện tại trong Niger 🇳🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Niger
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Niger
- Africa/Lagos Thu 01:53:16
- Africa/Niamey Thu 01:53:16
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Lagos | Thu 01:53:16 |
| Africa/Niamey | Thu 01:53:16 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Niger
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Niger và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Niger (9 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Niger (9 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Niger
| Dân số | 22,442,948 |
| Diện tích | 1,267,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 562 |
| Mã FIPS | NG |
| Tên miền cấp cao nhất | .ne |
| Tiền tệ | Franc (XOF) |
| Mã vùng điện thoại | +227 |
| Mã quốc gia | +227 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | DJE (dje), FR-NE (fr-NE), KR (kr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇿 Algérie, 🇧🇯 Benin, 🇧🇫 Burkina Faso, 🇹🇩 Chad, 🇱🇾 Libya, 🇲🇱 Mali, 🇳🇬 Nigeria |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Niger
Năm nay, Niger tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Islamic New Year (estimated) vào ngày 16 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Day after Eid al-Adha (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Niger để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Islamic New Year (estimated) • Tuesday
- Anniversary of the CNSP Coup • Sunday
- Anniversary of the CNSP Coup (observed) • Monday
- Anniversary of the Proclamation of Independence • Monday
- Prophet's Birthday (estimated) • Tuesday
- National Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Laylat al-Qadr (estimated) • Saturday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
Giờ tại Niger — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Niger.