Thời gian hiện tại trong Yemen 🇾🇪
Thành phố thủ đô: Sana'a
- Sana'a (Dân số 2,900,000)
- Sanaa (Dân số 1,937,451)
- Aden (Dân số 863,000)
- Al Ḩudaydah (Dân số 617,871)
- Taiz (Dân số 615,222)
Mã ISO Alpha-2: YE
Mã ISO Alpha-3: YEM
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Yemen
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Yemen
- Asia/Riyadh Sun 16:20:12
- Asia/Aden Sun 16:20:12
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Riyadh | Sun 16:20:12 |
| Asia/Aden | Sun 16:20:12 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Yemen (9 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Yemen (9 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Yemen
| Dân số | 28,498,687 |
| Diện tích | 527,970 km² |
| Mã số ISO Numeric | 887 |
| Mã FIPS | YM |
| Tên miền cấp cao nhất | .ye |
| Tiền tệ | Rial (YER) |
| Mã vùng điện thoại | +967 |
| Mã quốc gia | +967 |
| Ngôn ngữ | AR-YE (ar-YE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇦 Ả Rập Xê Út, 🇴🇲 Ô-man |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Yemen
Năm nay, Yemen tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Revolution Day vào ngày 26 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Hijri New Year (estimated). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Yemen để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Revolution Day • Saturday
- Liberation Day • Wednesday
- Independence Day • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Wednesday
- Eid al-Fitr (estimated) • Thursday
- Labor Day • Saturday
- Eid al-Adha (estimated) • Saturday
- Eid al-Adha (estimated) • Sunday
Giờ tại Yemen — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Yemen.