Thời gian hiện tại trong Yemen 🇾🇪
Thành phố thủ đô: Sana'a
- Sana'a (Dân số 2,900,000)
- Sanaa (Dân số 1,937,451)
- Aden (Dân số 863,000)
- Al Ḩudaydah (Dân số 617,871)
- Taiz (Dân số 615,222)
Mã ISO Alpha-2: YE
Mã ISO Alpha-3: YEM
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Yemen
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Yemen
- Asia/Riyadh Thu 03:46:17
- Asia/Aden Thu 03:46:17
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Riyadh | Thu 03:46:17 |
| Asia/Aden | Thu 03:46:17 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Yemen (9 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Yemen (9 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Yemen
| Dân số | 28,498,687 |
| Diện tích | 527,970 km² |
| Mã số ISO Numeric | 887 |
| Mã FIPS | YM |
| Tên miền cấp cao nhất | .ye |
| Tiền tệ | Rial (YER) |
| Mã vùng điện thoại | +967 |
| Mã quốc gia | +967 |
| Ngôn ngữ | AR-YE (ar-YE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇦 Ả Rập Xê Út, 🇴🇲 Ô-man |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Yemen
Năm nay, Yemen tổ chức 20 ngày lễ công cộng, với 15 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Unity Day vào ngày 22 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day (observed). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Yemen để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Unity Day • Friday
- Unity Day (observed) • Sunday
- Eid al-Adha (estimated) • Tuesday
- Eid al-Adha (estimated) • Wednesday
- Eid al-Adha (estimated) • Thursday
- Eid al-Adha (estimated) • Friday
- Eid al-Adha (estimated) • Saturday
- Eid al-Adha (observed, estimated) • Sunday
- Hijri New Year (estimated) • Tuesday
- Revolution Day • Saturday